Không ký hợp đồng nhưng bị quản lý như nhân viên: có đòi quyền lợi được không?
Làm như nhân viên nhưng không ký hợp đồng: có đòi quyền lợi, công nhận quan hệ lao động được không?
Câu hỏi gửi đến SànPhápLý:
Tôi làm thu ngân cho một cửa hàng tại TP.HCM hơn 8 tháng, làm theo ca cố định và nhận lương hằng tháng qua chuyển khoản. Chủ cửa hàng chỉ gọi tôi là cộng tác viên nên không ký hợp đồng, không đóng bảo hiểm. Tin nhắn phân ca và sao kê lương có giúp tôi yêu cầu công nhận quan hệ lao động không?
Tổng quan vấn đề pháp lý
Người làm việc theo tên gọi “cộng tác viên” nhưng thực tế có trả công, nhận phân ca, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của cửa hàng có thể được xem xét là quan hệ lao động. Trong trường hợp có chứng cứ như tin nhắn phân ca, sao kê chuyển lương, người lao động có cơ sở yêu cầu công nhận quan hệ lao động và xem xét các quyền lợi liên quan. Bài viết này nêu tiêu chí pháp lý để nhận diện quan hệ lao động, giá trị chứng cứ và các hướng yêu cầu quyền lợi theo quy định hiện hành.Vấn đề pháp lý cần xác định
Câu hỏi trọng tâm không nằm ở việc hai bên có đặt tên giao dịch là “cộng tác viên” hay không, mà ở chỗ quan hệ thực tế có mang bản chất của quan hệ lao động hay không. Theo quy định hiện hành, nếu có việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì quan hệ đó được xem là hợp đồng lao động, dù hai bên gọi bằng tên khác.
Với trường hợp làm thu ngân hơn 8 tháng, làm theo ca cố định, nhận lương hằng tháng qua chuyển khoản, nội dung cần chứng minh là sự tồn tại của yếu tố “làm việc có trả công” và “chịu sự quản lý, điều hành, giám sát”. Nếu các dữ kiện này được thể hiện rõ, người lao động có cơ sở yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án xem xét công nhận quan hệ lao động.
Căn cứ pháp lý để nhận diện quan hệ lao động
Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Cùng điều này cũng xác định rằng trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn được coi là hợp đồng lao động.
Khoản 2 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động trước khi nhận người lao động vào làm việc. Vì vậy, việc không ký hợp đồng không tự động làm mất đi quyền lợi của người lao động nếu thực tế đã phát sinh quan hệ lao động.
Về bảo hiểm xã hội, khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 quy định người làm việc theo hợp đồng lao động thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Nếu quan hệ thực tế được xác định là quan hệ lao động, nghĩa vụ đóng bảo hiểm không thể bị loại trừ chỉ vì doanh nghiệp gọi người làm việc là “cộng tác viên”.
Tin nhắn phân ca và sao kê lương có giá trị gì
Tin nhắn phân ca, lịch làm việc, nội quy chấm công, chỉ đạo từ quản lý, cùng sao kê chuyển tiền hằng tháng là những tài liệu quan trọng để chứng minh có sự trả công và có sự điều hành trực tiếp. Đây là các dấu hiệu điển hình cho thấy người làm việc không hoạt động độc lập như một bên cung ứng dịch vụ tự do, mà đang chịu sự quản lý của cửa hàng.
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động, chứng cứ điện tử và chứng cứ tài chính thường được dùng để làm rõ bản chất quan hệ giữa các bên. Nếu nội dung tin nhắn thể hiện việc phân công ca, yêu cầu có mặt đúng giờ, báo cáo công việc, đổi ca, xin nghỉ, xử lý vi phạm hoặc chấm công, các tài liệu này càng củng cố lập luận rằng đó là quan hệ lao động.
Sao kê lương chuyển khoản đều đặn hằng tháng cũng là căn cứ quan trọng để chứng minh có thù lao ổn định, phù hợp với dấu hiệu tiền lương trong quan hệ lao động. Trường hợp trên chứng từ chuyển khoản có ghi nội dung thanh toán gắn với công việc, tiền lương, phụ cấp hoặc ca làm, giá trị chứng minh càng rõ.
Có thể yêu cầu những quyền lợi nào
Nếu quan hệ lao động được công nhận, người lao động có thể yêu cầu xem xét lại các quyền về tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, tiền làm thêm giờ, các khoản chưa thanh toán và việc tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định. Trường hợp bị chấm dứt làm việc trái luật hoặc không thanh toán đầy đủ quyền lợi, người lao động có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp theo trình tự pháp luật.
Việc gọi là “cộng tác viên” không làm phát sinh quyền loại trừ nghĩa vụ của người sử dụng lao động nếu nội dung thực tế là quan hệ lao động. Khi có đủ chứng cứ, người lao động có thể đề nghị cơ quan giải quyết tranh chấp xác định đúng tư cách pháp lý của quan hệ này để bảo vệ quyền lợi.
Người lao động nên chuẩn bị chứng cứ gì
- Tin nhắn, email hoặc ứng dụng chat thể hiện phân ca, chấm công, giao việc, xin nghỉ, báo cáo công việc.
- Sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản, nội dung chuyển tiền hằng tháng.
- Ảnh chụp lịch làm việc, bảng phân ca, thẻ chấm công, sổ theo dõi doanh số hoặc ca trực.
- Thông tin về đồng phục, quy định nội bộ, hướng dẫn nghiệp vụ, kỷ luật làm việc do quản lý áp đặt.
- Lời khai của người làm cùng, quản lý cửa hàng hoặc khách hàng biết rõ việc làm thường xuyên tại cửa hàng.
Chứng cứ cần được lưu giữ nguyên bản, có ngày giờ, nguồn gửi và nội dung đầy đủ. Khi nộp cho cơ quan giải quyết tranh chấp, người lao động nên sắp xếp theo trình tự thời gian để làm rõ quá trình làm việc liên tục hơn 8 tháng.
Hướng xử lý thực tế
Bước đầu, người lao động nên gửi yêu cầu bằng văn bản đề nghị cửa hàng xác nhận quan hệ lao động, thanh toán đầy đủ các khoản còn thiếu và thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm nếu có căn cứ. Nếu người sử dụng lao động không hợp tác, người lao động có thể nộp đơn đến hòa giải viên lao động, cơ quan quản lý lao động địa phương hoặc khởi kiện theo trình tự tranh chấp lao động tại Tòa án có thẩm quyền.
Trong quá trình giải quyết, trọng tâm là chứng minh bản chất công việc thực tế chứ không chỉ dựa vào tên gọi “cộng tác viên”. Nếu chứng cứ thể hiện rõ việc làm có trả công và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của cửa hàng, yêu cầu công nhận quan hệ lao động sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc.
Kết luận
Người làm thu ngân theo ca cố định, nhận lương hàng tháng và chịu sự phân công công việc của quản lý hoàn toàn có cơ sở pháp lý để yêu cầu xem xét công nhận quan hệ lao động nếu chứng cứ chứng minh được bản chất thực tế của việc làm. Tin nhắn phân ca và sao kê lương là những chứng cứ quan trọng, đặc biệt khi được kết hợp với các tài liệu khác về chấm công, nội quy và quá trình quản lý trực tiếp.
Vấn đề quyết định không nằm ở nhãn gọi “cộng tác viên”, mà nằm ở nội dung thực tế của quan hệ làm việc. Khi đã có dấu hiệu của quan hệ lao động theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền yêu cầu bảo vệ các quyền lợi tương ứng, bao gồm cả các nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội nếu đủ điều kiện áp dụng.
Nguồn tham khảo
- Bộ luật Lao động 2019, Điều 13.
- Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Điều 2.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.
- Cổng thông tin điện tử của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về Bộ luật Lao động 2019.
- Cổng Công báo Chính phủ về Nghị định 145/2020/NĐ-CP.