Chấm công như nhân viên chính thức thì hợp đồng cộng tác viên có phải đóng bảo hiểm không?
Giải đáp khi ký hợp đồng cộng tác nhưng làm như nhân viên: có bị xem là quan hệ lao động và phải đóng bảo hiểm không.
Câu hỏi gửi đến SànPhápLý:
Tôi ký giấy cộng tác với một công ty marketing ở Đà Nẵng, nhưng phải làm đủ 8 giờ, xin nghỉ phép và chịu sự quản lý của trưởng nhóm như nhân viên chính thức. Công ty trả tiền theo tháng nhưng không tham gia bảo hiểm cho tôi. Bản chất công việc như vậy có thể được xem là quan hệ lao động không?
Tổng quan vấn đề pháp lý
Nếu người lao động ký “hợp đồng cộng tác”, nhưng thực tế phải làm đủ giờ, xin nghỉ phép và chịu sự quản lý, giám sát như nhân viên, quan hệ đó có thể được xác định là quan hệ lao động. Khi đó, việc chỉ ghi tên hợp đồng là “cộng tác viên” không làm thay đổi nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc nếu đáp ứng điều kiện của pháp luật hiện hành. Bài viết làm rõ dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động, căn cứ đóng bảo hiểm và các quyền lợi liên quan trong trường hợp làm việc theo hình thức núp bóng hợp đồng dịch vụ. Nội dung áp dụng theo quy định đang có hiệu lực đến năm 2026.Xác định đúng bản chất quan hệ làm việc
Trong thực tiễn, tên gọi của giấy tờ không quyết định toàn bộ bản chất pháp lý của quan hệ giữa hai bên. Nếu một người ký “giấy cộng tác” nhưng phải làm việc theo giờ hành chính, chấm công hằng ngày, xin nghỉ phép và chịu sự điều hành của trưởng nhóm như nhân viên, thì dấu hiệu quản lý và trả công theo công việc đã xuất hiện rõ. Trường hợp này cần xem xét đó có phải là quan hệ lao động hay không, thay vì chỉ nhìn vào tiêu đề “cộng tác viên”.
Pháp luật về bảo hiểm xã hội hiện hành đã ghi nhận trường hợp người lao động và người sử dụng lao động đặt tên giao dịch khác nhau nhưng nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên. Theo điểm a khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, nhóm người này thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc nếu làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng lao động xác định thời hạn từ một tháng trở lên. Vì vậy, nếu “hợp đồng cộng tác” thực chất là quan hệ làm công hưởng lương có tính chất lệ thuộc, việc né đóng bảo hiểm bằng cách đổi tên hợp đồng không làm mất nghĩa vụ pháp lý.
Vì sao phải xem đây là quan hệ lao động nếu có đủ dấu hiệu
Quan hệ lao động được nhận diện qua cách tổ chức công việc, mức độ phụ thuộc và sự kiểm soát của bên thuê việc. Khi người làm việc phải tuân thủ giờ giấc cố định, chịu phân công trực tiếp, bị quản lý về thời gian và kết quả công việc, quan hệ đó mang đặc trưng của quan hệ lao động hơn là quan hệ hợp tác độc lập. Việc trả tiền theo tháng cũng là dấu hiệu thường gặp của tiền lương, nhất là khi khoản tiền này gắn với thời gian làm việc và sự điều hành của doanh nghiệp.
Trong trường hợp có tranh chấp hoặc bị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, nội dung thực tế của việc làm sẽ được xem xét cùng với toàn bộ chứng cứ như lịch chấm công, tin nhắn phân công, quy định nội bộ, bảng lương, email điều hành và quy trình xin nghỉ phép. Nếu các dữ kiện này cho thấy có sự quản lý, điều hành và giám sát như với nhân viên, công ty không thể chỉ dựa vào tên gọi “cộng tác viên” để loại trừ nghĩa vụ bảo hiểm. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc xác định theo bản chất giao dịch chứ không chỉ theo hình thức thể hiện.
Nghĩa vụ đóng bảo hiểm khi quan hệ thực tế là quan hệ lao động
Khi thuộc diện người lao động làm việc theo hợp đồng lao động từ một tháng trở lên theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, công ty phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động theo quy định hiện hành. Ngoài bảo hiểm xã hội, nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp còn phụ thuộc vào tư cách người lao động, loại hợp đồng và điều kiện áp dụng của từng chế độ theo pháp luật chuyên ngành đang có hiệu lực. Do đó, trong tình huống mô tả, việc công ty không tham gia bảo hiểm chỉ đúng nếu quan hệ giữa hai bên thực sự không phải quan hệ lao động hoặc rơi vào trường hợp pháp luật loại trừ.
Nếu người lao động là công dân Việt Nam và làm việc trong quan hệ có tính chất lao động như trên, việc đóng bảo hiểm thường không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đặt tên là cộng tác viên hay nhân viên. Cơ quan bảo hiểm và cơ quan thanh tra lao động sẽ xem xét nội dung công việc, sự quản lý và việc trả lương để xác định nghĩa vụ. Vì vậy, người lao động có cơ sở yêu cầu doanh nghiệp rà soát lại hình thức ký kết và thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm tương ứng.
Người lao động nên làm gì trong tình huống này
Trước hết, cần thu thập các tài liệu thể hiện quan hệ làm việc thực tế như giấy cộng tác, nội quy, phân ca, chấm công, bảng lương, tin nhắn giao việc và xác nhận của người quản lý. Tiếp đó, nên yêu cầu công ty giải thích căn cứ pháp lý của việc không đóng bảo hiểm và đề nghị chuyển sang hợp đồng phù hợp với bản chất công việc nếu điều kiện làm việc thực tế là làm thuê, hưởng lương, chịu quản lý. Nếu công ty không khắc phục, người lao động có thể phản ánh tới cơ quan thanh tra lao động, cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc khởi kiện theo trình tự giải quyết tranh chấp lao động.
Trong thực tiễn, điều quan trọng nhất là chứng minh sự phụ thuộc về thời gian, địa điểm, cách thức làm việc và quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Khi các yếu tố này tồn tại đầy đủ, giấy tờ ghi là “cộng tác viên” không đủ để phủ nhận quan hệ lao động. Đây cũng là cơ sở trực tiếp để xem xét nghĩa vụ đóng bảo hiểm bắt buộc.
Kết luận
Nếu người ký “hợp đồng cộng tác” nhưng phải làm đủ 8 giờ mỗi ngày, chấm công, xin nghỉ phép và chịu quản lý như nhân viên chính thức, quan hệ đó có dấu hiệu rất rõ của quan hệ lao động. Trong trường hợp này, công ty không thể chỉ dựa vào tên gọi hợp đồng để tránh nghĩa vụ bảo hiểm nếu nội dung thực tế thuộc phạm vi điều chỉnh của luật lao động và Luật Bảo hiểm xã hội hiện hành. Muốn kết luận chính xác, cần đối chiếu đầy đủ chứng cứ về cách làm việc và hình thức trả công.
Nguồn tham khảo
- Luật Bảo hiểm xã hội 2024.
- Bộ luật Lao động 2019.
- Văn bản hướng dẫn thi hành về bảo hiểm xã hội bắt buộc đang có hiệu lực.
- Cổng thông tin điện tử Bảo hiểm xã hội Việt Nam.
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.