Điều 93 Luật Thương mại 2005: Hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại

Bình luận ngắn gọn về Điều 93 Luật Thương mại 2005: đối tượng được khuyến mại, điều kiện hợp pháp và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 93. Hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại

1. Hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại là hàng hóa, dịch vụ được thương nhân sử dụng các hình thức khuyến mại để xúc tiến việc bán, cung ứng hàng hóa, dịch vụ đó.

2. Hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại phải là hàng hóa, dịch vụ được kinh doanh hợp pháp.

Ý nghĩa của quy định

Điều 93 đặt nền tảng cho toàn bộ chế định khuyến mại bằng cách xác định rõ: khuyến mại không phải là một hoạt động quảng bá chung chung, mà phải gắn với một hàng hóa, dịch vụ cụ thể đang được đưa ra thị trường. Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu của luật là hợp thức hóa công cụ xúc tiến thương mại, đồng thời kiểm soát việc sử dụng khuyến mại như một hình thức che giấu giao dịch đối với hàng hóa, dịch vụ không đủ điều kiện lưu thông. Vì vậy, điều luật này có giá trị “lọc đầu vào” trước khi xem xét các vấn đề khác như hình thức, hạn mức, thủ tục hay thời gian khuyến mại.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Yếu tố cốt lõi để áp dụng Điều 93 là phải có hoạt động khuyến mại do thương nhân thực hiện nhằm xúc tiến việc bán hoặc cung ứng hàng hóa, dịch vụ. Nói cách khác, đối tượng được khuyến mại phải được xác định trong một chương trình khuyến mại thực tế, chứ không chỉ là hàng hóa, dịch vụ tồn tại trên thị trường. Từ quy định này, cần đọc tiếp với các điều khoản về hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại và các giới hạn pháp luật chuyên ngành để có kết luận đầy đủ về tính hợp pháp của chương trình.

Điều kiện hợp pháp

Khoản 2 là “điều kiện chặn” rất quan trọng: hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại phải là hàng hóa, dịch vụ được kinh doanh hợp pháp. Điều kiện này loại trừ ngay từ đầu các đối tượng bị cấm lưu hành, cấm kinh doanh hoặc không được phép cung ứng theo quy định pháp luật chuyên ngành. Trên thực tế, khi đánh giá một chương trình khuyến mại, không thể chỉ xem giá trị ưu đãi hay hình thức khuyến mại, mà phải kiểm tra tư cách pháp lý của chính hàng hóa, dịch vụ được đưa vào chương trình.

Nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần thương nhân có đăng ký kinh doanh thì mọi hàng hóa, dịch vụ của họ đều được khuyến mại. Cách hiểu này không đúng, vì tính hợp pháp của đối tượng khuyến mại còn phụ thuộc vào quy định riêng đối với từng loại hàng hóa, dịch vụ. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất “hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại” với “hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại”; đây là hai khái niệm khác nhau và được điều chỉnh ở các điều khoản khác nhau.

Lưu ý thực tiễn

Khi rà soát một chương trình khuyến mại, cần xác định đồng thời ba lớp vấn đề: đối tượng khuyến mại, tư cách kinh doanh hợp pháp của đối tượng đó, và quy định hạn chế riêng nếu hàng hóa, dịch vụ thuộc nhóm nhạy cảm hoặc bị hạn chế khuyến mại. Nếu bỏ qua bước kiểm tra này, chương trình có thể bị coi là vi phạm dù hình thức khuyến mại nhìn bề ngoài vẫn hợp lệ. Điều 93 vì thế không chỉ là điều khoản định nghĩa, mà còn là tiêu chuẩn pháp lý đầu tiên để sàng lọc tính hợp pháp của toàn bộ hoạt động khuyến mại.

Điều 93 điều chỉnh nội dung gì?
Điều 93 xác định hàng hóa, dịch vụ nào được phép đưa vào chương trình khuyến mại và đặt ra điều kiện hợp pháp của đối tượng khuyến mại.
Chỉ hàng hóa do thương nhân tự kinh doanh mới được khuyến mại không?
Không. Quan trọng là hàng hóa, dịch vụ đó được kinh doanh hợp pháp; còn việc do chính thương nhân bán ra hay không không phải tiêu chí quyết định.
Hàng hóa, dịch vụ bị cấm kinh doanh có được khuyến mại không?
Không. Khoản 2 Điều 93 loại trừ ngay các đối tượng không được kinh doanh hợp pháp, bao gồm hàng hóa, dịch vụ bị cấm hoặc không đủ điều kiện lưu thông.
Điều 93 có phân biệt hàng hóa khuyến mại và hàng hóa dùng để khuyến mại không?
Có. Điều 93 nói về hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại; còn hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại là vấn đề khác, được điều chỉnh ở điều khoản riêng.
Muốn xác định một chương trình khuyến mại hợp pháp cần xem gì trước?
Trước hết phải kiểm tra đối tượng khuyến mại có được kinh doanh hợp pháp hay không, sau đó mới xét đến hình thức, mức giảm giá và thủ tục áp dụng.
Mục lục văn bản