Điều 86 Luật Thương mại 2005: Giá dịch vụ
Bình luận Điều 86 Luật Thương mại 2005 về giá dịch vụ khi không có thỏa thuận, cách áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 86. Giá dịch vụ
Trường hợp không có thỏa thuận về giá dịch vụ, không có thỏa thuận về phương pháp xác định giá dịch vụ và cũng không có bất kỳ chỉ dẫn nào khác về giá dịch vụ thì giá dịch vụ được xác định theo giá của loại dịch vụ đó trong các điều kiện tương tự về phương thức cung ứng, thời điểm cung ứng, thị trường địa lý, phương thức thanh toán và các điều kiện khác có ảnh hưởng đến giá dịch vụ.
Ý nghĩa của quy định
Điều 86 thể hiện nguyên tắc tôn trọng tự do thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ, nhưng đồng thời bảo đảm hợp đồng không bị “tắc” chỉ vì các bên bỏ ngỏ giá. Quy định này tạo ra một chuẩn mực pháp lý bổ sung để xác định giá trong trường hợp hợp đồng thiếu điều khoản giá hoặc điều khoản giá chưa đủ rõ. Thực tiễn áp dụng cho thấy đây là căn cứ quan trọng để giải quyết tranh chấp về thanh toán, nhất là khi dịch vụ đã được cung ứng nhưng các bên chưa chốt được giá.
Điều kiện để áp dụng
Điều luật chỉ được kích hoạt khi đồng thời không có: thỏa thuận về giá dịch vụ, thỏa thuận về phương pháp xác định giá dịch vụ và bất kỳ chỉ dẫn nào khác về giá dịch vụ. Chỉ cần hợp đồng có một cơ chế xác định giá đủ rõ, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ ưu tiên áp dụng cơ chế đó trước. Vì vậy, quy định này không phải là “mức giá mặc định” cho mọi hợp đồng dịch vụ, mà là quy tắc bổ trợ cho trường hợp thiếu căn cứ định giá.
Cách xác định giá thay thế
Khi áp dụng Điều 86, giá dịch vụ được đối chiếu theo loại dịch vụ tương tự trong các điều kiện tương tự về phương thức cung ứng, thời điểm cung ứng, thị trường địa lý, phương thức thanh toán và các yếu tố khác có ảnh hưởng đến giá. Điểm cốt lõi là phải so sánh đúng “mặt bằng giao dịch” của dịch vụ, không chỉ nhìn vào tên dịch vụ. Cùng một loại dịch vụ nhưng khác thời điểm, khu vực, cách thanh toán hoặc mức độ phức tạp thì giá tham chiếu có thể khác đáng kể.
Những hiểu sai thường gặp
Không nên hiểu rằng không ghi giá trong hợp đồng thì đương nhiên áp dụng “giá thị trường” theo cảm tính. Giá thay thế phải được chứng minh bằng dữ liệu dịch vụ cùng loại và điều kiện tương tự, không thể suy đoán chung chung. Cũng không nên đồng nhất quy định này với việc cho phép một bên tự đơn phương ấn định giá; việc xác định vẫn phải dựa trên căn cứ khách quan và có thể kiểm tra được.
Lưu ý khi áp dụng
Trong tranh chấp, bên yêu cầu thanh toán nên chuẩn bị chứng cứ về giá dịch vụ cùng loại, báo giá, hợp đồng tương tự, tập quán giao dịch hoặc dữ liệu thị trường tại thời điểm cung ứng. Bên phản đối mức giá cần tập trung chứng minh sự khác biệt về điều kiện cung ứng để loại trừ việc so sánh máy móc. Về kỹ thuật hợp đồng, cách an toàn nhất là quy định rõ giá, hoặc tối thiểu nêu công thức, bảng giá, nguyên tắc điều chỉnh giá và căn cứ xác định giá để tránh phải áp dụng quy tắc dự phòng này.
Trọng tâm cần nhớ
- Ưu tiên tuyệt đối cho thỏa thuận của các bên.
- Chỉ áp dụng khi hợp đồng thực sự thiếu căn cứ định giá.
- Giá tham chiếu phải gắn với điều kiện giao dịch tương tự.
- Chứng cứ thị trường và hoàn cảnh cung ứng là yếu tố quyết định.