Điều 75 Luật Thương mại 2005: Quyền cung ứng và sử dụng dịch vụ của thương nhân
Bình luận ngắn gọn Điều 75 Luật Thương mại 2005 về quyền cung ứng và sử dụng dịch vụ của thương nhân, kèm lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 75. Quyền cung ứng và sử dụng dịch vụ của thương nhân
1. Trừ trường hợp pháp luật hoặc điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác, thương nhân có các quyền cung ứng dịch vụ sau đây:
a) Cung ứng dịch vụ cho người cư trú tại Việt Nam sử dụng trên lãnh thổ Việt Nam;
b) Cung ứng dịch vụ cho người không cư trú tại Việt Nam sử dụng trên lãnh thổ Việt Nam;
c) Cung ứng dịch vụ cho người cư trú tại Việt Nam sử dụng trên lãnh thổ nước ngoài;
d) Cung ứng dịch vụ cho người không cư trú tại Việt Nam sử dụng trên lãnh thổ nước ngoài.
2. Trừ trường hợp pháp luật hoặc điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác, thương nhân có các quyền sử dụng dịch vụ sau đây:
a) Sử dụng dịch vụ do người cư trú tại Việt Nam cung ứng trên lãnh thổ Việt Nam;
b) Sử dụng dịch vụ do người không cư trú tại Việt Nam cung ứng trên lãnh thổ Việt Nam;
c) Sử dụng dịch vụ do người cư trú tại Việt Nam cung ứng trên lãnh thổ nước ngoài;
d) Sử dụng dịch vụ do người không cư trú tại Việt Nam cung ứng trên lãnh thổ nước ngoài.
3. Chính phủ quy định cụ thể đối tượng người cư trú, người không cư trú để thực hiện các chính sách thuế, quản lý xuất khẩu, nhập khẩu đối với các loại hình dịch vụ.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 75 là quy định nền tảng, thể hiện cách tiếp cận tương đối rộng đối với hoạt động dịch vụ trong thương mại: thương nhân được quyền cung ứng và sử dụng dịch vụ không chỉ trong nước mà còn trong các quan hệ có yếu tố nước ngoài. Quy định này bảo đảm tính linh hoạt của thị trường dịch vụ và phù hợp với thông lệ thương mại quốc tế, nhất là khi dịch vụ thường gắn với địa điểm cung ứng, nơi tiêu dùng và tình trạng cư trú của các bên. Tuy nhiên, điều luật không tạo ra một quyền tuyệt đối, vì luôn đặt dưới “van chặn” là pháp luật chuyên ngành và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Điểm mấu chốt của Điều 75 không nằm ở bản thân hoạt động dịch vụ, mà ở việc phân loại đúng chủ thể và bối cảnh giao dịch. Chỉ cần xác định được ai là người cư trú, ai là người không cư trú, dịch vụ được cung ứng hay được sử dụng trên lãnh thổ nào, là có thể đối chiếu vào các nhóm quyền mà điều luật liệt kê. Đây là cơ sở để xem xét năng lực kinh doanh dịch vụ, phạm vi tiếp cận thị trường, nghĩa vụ thuế, quản lý ngoại hối, xuất nhập khẩu dịch vụ và các hạn chế chuyên ngành.
Yếu tố kích hoạt việc áp dụng
Để vận dụng Điều 75, trước hết phải có quan hệ dịch vụ giữa thương nhân với đối tác phù hợp phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại. Sau đó cần xác định đồng thời ba lớp thông tin: tình trạng cư trú của chủ thể, địa điểm cung ứng hoặc sử dụng dịch vụ, và quy định chuyên ngành áp dụng cho loại dịch vụ cụ thể. Nếu một trong các yếu tố này bị chi phối bởi luật chuyên ngành hoặc điều ước quốc tế thì quy định chung của Điều 75 sẽ nhường chỗ cho quy định đó.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến là cho rằng Điều 75 cho phép mọi thương nhân tự do cung ứng mọi loại dịch vụ ở mọi nơi. Thực tế, điều luật chỉ xác lập quyền khung, còn từng dịch vụ cụ thể có thể là dịch vụ cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh hoặc kinh doanh có điều kiện; khi đó phải ưu tiên quy định tương ứng. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất “cư trú” với quốc tịch; trong pháp luật thương mại, cư trú là tiêu chí pháp lý phục vụ quản lý giao dịch và thuế, không phải tiêu chí quốc tịch.
Lưu ý thực tiễn
Khoản 3 của Điều 75 cho thấy tiêu chí cư trú còn được dùng để phục vụ chính sách thuế, quản lý xuất khẩu và nhập khẩu dịch vụ, nên không thể chỉ nhìn dưới góc độ quyền dân sự hay quyền kinh doanh thuần túy. Khi giải quyết một tình huống cụ thể, cần kiểm tra đồng thời pháp luật thuế, quy định quản lý ngoại thương dịch vụ và cam kết quốc tế liên quan. Trong thực tiễn, đây là điều luật “mở cửa” nhưng không phải “giấy phép chung”; giá trị áp dụng nằm ở bước xác định khung, còn tính hợp pháp cuối cùng phụ thuộc vào luật chuyên ngành.