Điều 61 Luật Thương mại 2005: Chuyển rủi ro trong các trường hợp khác
Bình luận Điều 61 Luật Thương mại 2005 về chuyển rủi ro khi bên mua không nhận hàng và điều kiện xác định hàng hóa.
Điều 61. Chuyển rủi ro trong các trường hợp khác
Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, việc chuyển rủi ro trong các trường hợp khác được quy định như sau:
1. Trong trường hợp không được quy định tại các điều 57, 58, 59 và 60 của Luật này thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển cho bên mua, kể từ thời điểm hàng hóa thuộc quyền định đoạt của bên mua và bên mua vi phạm hợp đồng do không nhận hàng;
2. Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa không được chuyển cho bên mua, nếu hàng hóa không được xác định rõ ràng bằng ký mã hiệu, chứng từ vận tải, không được thông báo cho bên mua hoặc không được xác định bằng bất kỳ cách thức nào khác.
Ý nghĩa của quy định
Điều 61 là quy tắc bổ sung cho các trường hợp chuyển rủi ro đã được quy định tại các Điều 57, 58, 59 và 60 Luật Thương mại 2005. Tinh thần của điều luật là phân bổ rủi ro theo khả năng kiểm soát và trách nhiệm thực hiện hợp đồng: khi hàng hóa đã thuộc quyền định đoạt của bên mua mà bên mua lại không nhận hàng, bên mua không thể tiếp tục để rủi ro treo lên bên bán. Quy định này ngăn việc bên mua chậm nhận hàng nhưng vẫn đẩy tổn thất do mất mát, hư hỏng sang bên bán.
Điều kiện để áp dụng
Cơ chế chuyển rủi ro theo Điều 61 chỉ phát sinh khi vụ việc không thuộc các trường hợp quy định tại Điều 57 đến Điều 60 của Luật Thương mại 2005. Đồng thời, hàng hóa phải đã thuộc quyền định đoạt của bên mua và bên mua đã vi phạm nghĩa vụ nhận hàng. Đây là hai dấu hiệu then chốt, nếu thiếu một trong hai thì không thể mặc nhiên áp dụng Điều 61.
Điểm cần lưu ý là “thuộc quyền định đoạt” không đồng nghĩa với việc bên mua đã sở hữu toàn bộ quyền dân sự đối với hàng hóa theo nghĩa rộng. Trong ngữ cảnh điều luật này, đó là trạng thái hàng hóa đã được xác định và sẵn sàng để bên mua tiếp nhận theo hợp đồng, nên việc chậm hoặc từ chối nhận hàng trở thành căn cứ dịch chuyển rủi ro.
Vai trò của việc xác định rõ hàng hóa
Khoản 2 của Điều 61 là giới hạn rất quan trọng đối với khoản 1. Nếu hàng hóa không được xác định rõ bằng ký mã hiệu, chứng từ vận tải, thông báo cho bên mua hoặc bất kỳ cách thức nhận diện nào khác, rủi ro không chuyển sang bên mua. Quy định này nhằm tránh việc gán rủi ro cho một bên khi chưa xác định được chính xác đối tượng hàng hóa liên quan.
Trong thực tiễn, đây là điểm dễ bị bỏ qua nhất. Nhiều tranh chấp phát sinh từ việc hàng đã tồn tại trong kho hoặc trên phương tiện vận chuyển nhưng chưa được tách bạch, đánh dấu, hoặc chưa có thông báo đủ rõ để bên mua nhận diện. Khi đó, bên bán chưa thể viện dẫn Điều 61 để đẩy rủi ro sang bên mua.
Các hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng cứ bên mua không đến nhận hàng thì mọi rủi ro tự động chuyển sang bên mua. Cách hiểu này không đúng, vì Điều 61 vẫn đòi hỏi hàng hóa phải được xác định rõ ràng và phải rơi vào trường hợp ngoài phạm vi Điều 57 đến Điều 60. Cũng không thể tách rời quy định này khỏi nghĩa vụ giao hàng và thông báo của bên bán theo hợp đồng.
Hiểu nhầm thứ hai là đồng nhất chuyển rủi ro với chuyển quyền sở hữu. Điều luật này chỉ điều chỉnh thời điểm gánh chịu tổn thất do mất mát, hư hỏng hàng hóa, không tự động quyết định vấn đề sở hữu hay hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Vì vậy, khi xử lý tranh chấp phải tách bạch rủi ro, quyền sở hữu và nghĩa vụ hợp đồng.
Lưu ý khi áp dụng thực tế
Khi tranh chấp xảy ra, cần kiểm tra theo trình tự: hàng hóa đã được xác định rõ chưa, đã có thông báo phù hợp cho bên mua chưa, bên mua có thật sự vi phạm nghĩa vụ nhận hàng không, và vụ việc có thuộc các điều chuyển rủi ro chuyên biệt hay không. Chỉ khi các điều kiện này hội tụ thì mới có căn cứ áp dụng Điều 61. Đây là điều khoản mang tính kỹ thuật cao, nên chứng cứ về nhận diện hàng hóa và thông báo giao hàng thường giữ vai trò quyết định.
Đối với doanh nghiệp, biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là mô tả hàng hóa rõ trong hợp đồng, lập chứng từ nhận diện đầy đủ, và lưu vết thông báo giao hàng. Cách làm này vừa bảo vệ bên bán khi bên mua chậm nhận hàng, vừa giúp bên mua kiểm soát chính xác thời điểm mình bắt đầu gánh rủi ro.