Điều 60 Luật Thương mại 2005: Chuyển rủi ro trong trường hợp mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển

Bình luận Điều 60 Luật Thương mại 2005 về chuyển rủi ro khi hàng hóa đang trên đường vận chuyển, trọng tâm áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 60. Chuyển rủi ro trong trường hợp mua bán hàng hóa đang trên đường vận chuyển

Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, nếu đối tượng của hợp đồng là hàng hóa đang trên đường vận chuyển thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển cho bên mua kể từ thời điểm giao kết hợp đồng.

Ý nghĩa của quy định

Điều 60 đặt ra một quy tắc phân bổ rủi ro đặc thù cho trường hợp hàng hóa đã đang trên đường vận chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng. Mục tiêu của quy định là chốt sớm điểm chuyển rủi ro để tránh việc bên bán tiếp tục phải gánh chịu các mất mát, hư hỏng phát sinh sau khi giao dịch đã được xác lập đối với một lô hàng vốn đã rời khỏi sự kiểm soát trực tiếp của họ. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn thương mại, nhất là với hàng hóa mua bán theo lô, theo chuyến hoặc qua nhiều chặng vận chuyển.

Điều kiện để áp dụng

Quy định này chỉ được kích hoạt khi đối tượng của hợp đồng là hàng hóa đang trên đường vận chuyển. Nói cách khác, hàng hóa phải ở trạng thái đang di chuyển, đã được gửi đi trước hoặc tại thời điểm các bên giao kết hợp đồng. Nếu hàng hóa chưa bắt đầu vận chuyển, hoặc đã đến nơi và nhập kho, thì không áp dụng Điều 60 mà phải xem xét các quy định chung về chuyển rủi ro tương ứng với từng phương thức giao hàng.

Thời điểm chuyển rủi ro theo điều này là thời điểm giao kết hợp đồng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Đây là điểm rất quan trọng: rủi ro không chuyển khi giao hàng thực tế, không phụ thuộc vào việc bên mua đã nhận hàng hay chưa, mà gắn với chính thời điểm hợp đồng được xác lập. Vì vậy, chỉ cần hợp đồng đã có hiệu lực hợp lệ thì mọi tổn thất, hư hỏng xảy ra sau đó sẽ do bên mua chịu, nếu không có thỏa thuận khác.

Điểm cần hiểu đúng

Điều luật này điều chỉnh rủi ro, không đồng nghĩa với việc chuyển quyền sở hữu. Bên mua gánh rủi ro mất mát hoặc hư hỏng theo quy tắc của Điều 60, nhưng quyền sở hữu đối với hàng hóa vẫn phải được xác định theo thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan. Cũng cần phân biệt rủi ro với nghĩa vụ giao hàng của bên bán: nếu bên bán giao sai hàng, giao thiếu, hoặc vi phạm nghĩa vụ về chứng từ, thì việc chuyển rủi ro không đương nhiên làm mất đi trách nhiệm vi phạm hợp đồng của bên bán.

Lưu ý thực tiễn

Trong thực tế, tranh chấp thường phát sinh từ việc các bên không ghi rõ hàng hóa đang ở giai đoạn vận chuyển nào, ai thuê phương tiện vận chuyển, ai mua bảo hiểm và thời điểm hợp đồng được coi là đã giao kết. Nếu muốn phân bổ rủi ro khác với mặc định của Điều 60, cần ghi nhận rõ trong hợp đồng. Với hàng hóa có giá trị lớn hoặc dễ hư hỏng, điều khoản về bảo hiểm, chứng từ vận tải và thời điểm xác định hợp đồng cần được soạn chặt để tránh nhầm lẫn giữa rủi ro thương mại và trách nhiệm vi phạm nghĩa vụ.

Những nhầm lẫn thường gặp

  • Cho rằng hàng chưa giao đến nơi thì bên bán luôn phải chịu mọi rủi ro.
  • Cho rằng chuyển rủi ro đồng nghĩa với chuyển quyền sở hữu.
  • Cho rằng bên mua phải chịu rủi ro ngay cả khi bên bán vi phạm nghĩa vụ cơ bản khác trong hợp đồng.
  • Cho rằng mọi trường hợp hàng đang vận chuyển đều áp dụng Điều 60, trong khi phải kiểm tra đúng trạng thái hàng hóa và thỏa thuận của các bên.
Điều 60 áp dụng khi nào?
Khi hàng hóa là đối tượng hợp đồng đang trên đường vận chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng và các bên không có thỏa thuận khác về rủi ro.
Rủi ro chuyển cho bên mua từ khi nào?
Từ thời điểm giao kết hợp đồng, không phụ thuộc vào việc bên mua đã nhận hàng hay chưa.
Điều 60 có làm chuyển quyền sở hữu không?
Không. Điều 60 chỉ quy định về chuyển rủi ro mất mát, hư hỏng; quyền sở hữu là vấn đề khác.
Bên bán còn trách nhiệm gì sau khi rủi ro đã chuyển?
Bên bán vẫn phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm nghĩa vụ giao hàng, giao sai hàng, giao thiếu hoặc vi phạm thỏa thuận hợp đồng.
Có thể thỏa thuận khác với Điều 60 không?
Có. Điều 60 là quy tắc mặc định và các bên được quyền thỏa thuận khác về thời điểm hoặc chủ thể chịu rủi ro.
Mục lục văn bản