Điều 33 Luật Thương mại 2005: [7] (được bãi bỏ)
Bình luận ngắn gọn về Điều 33 đã bãi bỏ, cách xác định hiệu lực và lưu ý viện dẫn pháp lý đúng.
Điều 33. (được bãi bỏ)
Ý nghĩa của việc bãi bỏ
Việc ghi rõ “được bãi bỏ” cho thấy Điều 33 không còn là căn cứ pháp lý độc lập để giải quyết vụ việc. Quy định này không được dùng để xác lập quyền, xác định trách nhiệm hay làm cơ sở xử lý tranh chấp phát sinh sau thời điểm bãi bỏ. Trong thực tiễn, giá trị của điều khoản chỉ còn ở mục đích tra cứu lịch sử pháp luật và đối chiếu hiệu lực theo thời gian.
Điểm cần kiểm tra khi gặp Điều 33
Trước hết phải xác định thời điểm phát sinh quan hệ pháp luật và thời điểm điều luật bị bãi bỏ. Nếu sự kiện pháp lý xảy ra khi điều khoản còn hiệu lực, việc áp dụng vẫn phải dựa trên quy tắc hiệu lực theo thời gian của văn bản tương ứng. Nếu sự kiện phát sinh sau thời điểm bãi bỏ, Điều 33 không còn giá trị áp dụng.
Lưu ý khi viện dẫn
Không được trích dẫn một điều luật đã bãi bỏ như thể đó là quy phạm hiện hành. Khi cần lập luận, phải dẫn sang quy định đang có hiệu lực hoặc quy định chuyển tiếp nếu văn bản có nêu. Trường hợp nội dung cũ còn liên quan đến hồ sơ, cần đối chiếu văn bản sửa đổi, thay thế để tránh nhầm lẫn về căn cứ pháp lý.
Hiểu đúng để tránh sai sót
Nhiều nhầm lẫn trong thực tế xuất phát từ việc chỉ đọc số điều mà bỏ qua tình trạng hiệu lực của văn bản. Một điều khoản đã bãi bỏ không đồng nghĩa mọi tình huống từng gắn với nó đều mất ý nghĩa pháp lý; điều quan trọng là xác định quy phạm hiện hành điều chỉnh quan hệ đó. Vì vậy, khi tra cứu phải ưu tiên kiểm tra hiệu lực, lịch sử sửa đổi và quy định thay thế trước khi đưa ra kết luận.