Điều 31 Luật Thương mại 2005: [6] (được bãi bỏ)
Bình luận ngắn gọn về Điều 31 Luật Thương mại 2005 đã bãi bỏ, lưu ý hiệu lực, điều khoản chuyển tiếp và cách tránh áp dụng nhầm.
Điều 31. (được bãi bỏ)
Hiệu lực của điều luật
Điều 31 Luật Thương mại 2005 đã bị bãi bỏ, nên không còn là căn cứ pháp lý độc lập để giải quyết tranh chấp hay xử lý hành vi phát sinh sau thời điểm bãi bỏ. Trong thực tiễn, việc dẫn chiếu đến một điều đã bị bãi bỏ chỉ có ý nghĩa tham khảo lịch sử hoặc đối chiếu quy định cũ, không dùng làm cơ sở áp dụng hiện hành.
Điểm cần nắm là khi một điều luật bị bãi bỏ, hiệu lực của nó chấm dứt từ thời điểm văn bản sửa đổi, thay thế hoặc bãi bỏ có hiệu lực, trừ trường hợp văn bản có quy định chuyển tiếp khác. Vì vậy, bước đầu tiên khi nghiên cứu hồ sơ là xác định thời điểm phát sinh quan hệ pháp luật và đối chiếu với phiên bản văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm đó.
Ý nghĩa thực tiễn
Quy định bị bãi bỏ thường cho thấy nhà làm luật đã thay đổi cách tiếp cận quản lý hoặc đã chuyển nội dung điều chỉnh sang một chế định khác phù hợp hơn. Do đó, không nên cố giải thích “ý chí” của điều luật cũ theo cách suy diễn để áp vào bối cảnh hiện tại nếu hệ thống pháp luật đã thiết kế lại toàn bộ vấn đề.
Trong thực hành pháp lý, sai lầm phổ biến là trích dẫn điều đã bãi bỏ như thể đó vẫn là quy phạm hiện hành. Sai lầm thứ hai là bỏ qua điều khoản chuyển tiếp, dẫn đến kết luận sai về quyền, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đã phát sinh trước thời điểm bãi bỏ.
Lưu ý khi tra cứu và áp dụng
- Luôn kiểm tra tình trạng hiệu lực của điều luật trước khi viện dẫn.
- Nếu vụ việc phát sinh trong giai đoạn điều luật còn hiệu lực, phải xem thêm quy định chuyển tiếp và văn bản sửa đổi liên quan.
- Nếu văn bản hiện hành đã thay thế nội dung cũ, ưu tiên áp dụng quy định mới, không “ghép” quy định cũ vào văn bản hiện tại.
Kết luận thực tiễn: với một điều đã bị bãi bỏ, giá trị bình luận chính nằm ở việc nhận diện giới hạn hiệu lực và tránh áp dụng nhầm, hơn là diễn giải nội dung quy phạm cũ như một quy tắc còn đang chi phối quan hệ pháp luật.