Điều 262 Luật Thương mại 2005: Giá trị pháp lý của chứng thư giám định đối với các bên trong hợp đồng
Bình luận Điều 262 Luật Thương mại 2005 về giá trị pháp lý của chứng thư giám định, quyền giám định lại và cách áp dụng trong hợp đồng.
Điều 262. Giá trị pháp lý của chứng thư giám định đối với các bên trong hợp đồng
1. Trong trường hợp các bên có thỏa thuận về việc sử dụng chứng thư giám định của một thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cụ thể thì chứng thư giám định đó có giá trị pháp lý đối với tất cả các bên nếu không chứng minh được kết quả giám định không khách quan, không trung thực hoặc sai về kỹ thuật, nghiệp vụ giám định.
2. Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận về việc sử dụng chứng thư giám định của một thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cụ thể thì chứng thư giám định chỉ có giá trị pháp lý đối với bên yêu cầu giám định theo quy định tại Điều 261 của Luật này. Bên kia trong hợp đồng có quyền yêu cầu giám định lại.
3. Khi chứng thư giám định lại có kết quả khác với chứng thư giám định ban đầu thì xử lý như sau:
a) Trường hợp thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cấp chứng thư giám định ban đầu thừa nhận kết quả của chứng thư giám định lại thì kết quả của chứng thư giám định lại có giá trị pháp lý với tất cả các bên;
b) Trường hợp thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cấp chứng thư giám định ban đầu không thừa nhận kết quả của chứng thư giám định lại thì các bên thỏa thuận lựa chọn một thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định khác giám định lại lần thứ hai. Kết quả giám định lại lần thứ hai có giá trị pháp lý với tất cả các bên.
Ý nghĩa điều luật
Điều 262 Luật Thương mại 2005 được thiết kế để biến chứng thư giám định thành một công cụ chứng minh có giá trị thực tế trong giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Điểm then chốt của điều luật là tôn trọng sự thỏa thuận của các bên, nhưng không trao cho chứng thư giám định giá trị tuyệt đối khi có căn cứ cho thấy kết quả giám định không khách quan, không trung thực hoặc sai về kỹ thuật, nghiệp vụ.
Quy định này cân bằng hai yêu cầu: một mặt bảo đảm tính ổn định của giao dịch, mặt khác bảo vệ bên bị ảnh hưởng bởi kết luận giám định. Vì vậy, Điều 262 không chỉ là quy tắc về chứng cứ, mà còn là cơ chế kiểm soát chất lượng hoạt động giám định trong quan hệ hợp đồng.
Khi nào điều luật được áp dụng
Điều 262 chỉ được kích hoạt khi phát sinh chứng thư giám định trong khuôn khổ hợp đồng và do thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cấp theo trình tự tại Điều 261 Luật Thương mại 2005. Nếu các bên đã thỏa thuận chọn một thương nhân giám định cụ thể, chứng thư của thương nhân đó mặc nhiên ràng buộc tất cả các bên, trừ trường hợp chứng minh được các khuyết tật về tính khách quan, trung thực hoặc chuyên môn.
Nếu không có thỏa thuận chọn trước thương nhân giám định, chứng thư ban đầu chỉ ràng buộc bên yêu cầu giám định. Bên còn lại có quyền yêu cầu giám định lại, đây là quyền phản biện trực tiếp chứ không phải thủ tục tùy nghi.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Điều luật đặt ra một nguyên tắc rất rõ: thỏa thuận của các bên quyết định phạm vi ràng buộc của chứng thư giám định. Khi đã có thỏa thuận chọn tổ chức giám định cụ thể, bên muốn phủ nhận kết quả phải chứng minh được lỗi của chính kết quả giám định, chứ không chỉ nêu ý kiến không đồng tình.
Ở chiều ngược lại, khi chưa có thỏa thuận trước, kết quả giám định ban đầu không tự động trở thành kết luận chung cho toàn bộ hợp đồng. Nhà làm luật trao cho bên còn lại quyền yêu cầu giám định lại để bảo đảm công bằng trong tranh chấp về chất lượng, số lượng, tình trạng hàng hóa hoặc các yếu tố kỹ thuật khác.
Trường hợp giám định lại khác với giám định ban đầu, điều luật ưu tiên sự thống nhất giữa các thương nhân giám định. Nếu đơn vị giám định ban đầu thừa nhận giám định lại, kết quả giám định lại có hiệu lực với tất cả các bên; nếu không thừa nhận, các bên tiếp tục chọn một thương nhân khác giám định lần thứ hai, và kết quả lần này là kết quả có giá trị pháp lý cuối cùng.
Lưu ý thực tiễn
Không nên nhầm chứng thư giám định với phán quyết cuối cùng bất biến. Giá trị của chứng thư phụ thuộc vào căn cứ phát sinh, phạm vi thỏa thuận, và khả năng chứng minh sai lệch trong quá trình giám định.
Trong tranh chấp thực tế, bên muốn bác bỏ chứng thư phải tập trung vào chứng cứ chuyên môn như quy trình lấy mẫu, phương pháp thử nghiệm, tiêu chuẩn áp dụng, năng lực của người giám định và sự nhất quán của kết luận. Việc chỉ phản đối chung chung thường không đủ để vô hiệu hóa giá trị của chứng thư đã được lập đúng trình tự.
Doanh nghiệp nên quy định rõ ngay trong hợp đồng về tổ chức giám định, tiêu chuẩn giám định, thời điểm lấy mẫu và cơ chế xử lý khi có kết quả giám định trái chiều. Làm rõ các điểm này giúp giảm tranh chấp về sau và tăng khả năng sử dụng chứng thư như một căn cứ chứng minh ổn định.
Những hiểu sai thường gặp
Một hiểu sai phổ biến là cho rằng mọi chứng thư giám định đều có giá trị ngang nhau đối với tất cả các bên. Thực tế, chỉ khi có thỏa thuận chọn trước thương nhân giám định cụ thể thì chứng thư mới ràng buộc tất cả các bên theo cơ chế của Điều 262.
Hiểu sai thứ hai là cho rằng bên không đồng ý với kết quả thì đương nhiên làm mất giá trị của chứng thư. Điều luật không cho phép bác bỏ bằng ý chí đơn phương; phải có giám định lại hoặc có chứng cứ chứng minh sai lệch khách quan, trung thực, kỹ thuật hoặc nghiệp vụ.
Hiểu sai thứ ba là coi kết quả giám định lại luôn cao hơn giám định ban đầu. Điều luật không ưu tiên theo thời điểm hay theo bên yêu cầu, mà ưu tiên theo cơ chế thừa nhận, đối chiếu và giám định lại lần thứ hai nếu cần thiết.