Điều 261 Luật Thương mại 2005: Giá trị pháp lý của chứng thư giám định đối với bên yêu cầu giám định
Bình luận Điều 261 BLTTDS 2015 về giá trị pháp lý của chứng thư giám định, gánh nặng chứng minh và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 261. Giá trị pháp lý của chứng thư giám định đối với bên yêu cầu giám định
Chứng thư giám định có giá trị pháp lý đối với bên yêu cầu giám định nếu bên yêu cầu giám định không chứng minh được kết quả giám định không khách quan, không trung thực hoặc sai về kỹ thuật, nghiệp vụ giám định.
Ý nghĩa của quy định
Điều 261 đặt ra cơ chế công nhận giá trị pháp lý của chứng thư giám định đối với chính bên yêu cầu giám định. Đây là cách tiếp cận nhằm hạn chế việc yêu cầu giám định chỉ để rồi tùy tiện phủ nhận kết quả khi không phù hợp với lợi ích của mình. Quy định cũng góp phần bảo vệ tính nghiêm túc, ổn định của hoạt động giám định tư pháp trong giải quyết vụ việc.
Về bản chất, pháp luật không mặc nhiên coi kết quả giám định là tuyệt đối đúng, nhưng cũng không cho phép bác bỏ bằng ý chí chủ quan. Muốn làm mất giá trị của chứng thư, bên yêu cầu phải chỉ ra và chứng minh được các khuyết tật nghiêm trọng của quá trình giám định hoặc của chính kết quả giám định.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Quy định này tạo ra một ngưỡng chứng minh khá rõ: đã có chứng thư giám định thì bên yêu cầu giám định phải chịu trách nhiệm nếu muốn phủ nhận nó. Các căn cứ để phản bác không dừng ở việc “không đồng ý”, mà phải đi vào ba nhóm vấn đề: không khách quan, không trung thực, hoặc sai về kỹ thuật, nghiệp vụ giám định. Đây là ba hướng lập luận trung tâm khi đánh giá giá trị của chứng thư.
Trong thực tiễn, căn cứ “không khách quan” thường gắn với dấu hiệu thiên lệch, xung đột lợi ích, hoặc cách tiếp cận không vô tư của người giám định. Căn cứ “không trung thực” liên quan đến việc cố ý làm sai lệch sự thật, trong khi “sai về kỹ thuật, nghiệp vụ” thường đòi hỏi đối chiếu quy trình chuyên môn, phương pháp giám định, tài liệu mẫu, hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Điều kiện để kích hoạt cơ chế phản bác
Để Điều 261 phát sinh tác dụng trong tranh chấp cụ thể, trước hết phải có chứng thư giám định được lập theo yêu cầu của một bên. Sau đó, chính bên yêu cầu giám định phải đưa ra được căn cứ chứng minh làm giảm hoặc loại trừ giá trị pháp lý của chứng thư. Nếu không chứng minh được, chứng thư vẫn được sử dụng như nguồn chứng cứ có giá trị đối với họ.
Điểm đáng chú ý là gánh nặng chứng minh thuộc về bên muốn phủ nhận kết quả giám định. Cách tiếp cận này khuyến khích đương sự chuẩn bị hồ sơ giám định cẩn trọng ngay từ đầu, đồng thời hạn chế việc lạm dụng giám định như một bước thủ tục mang tính hình thức.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi mọi chứng thư giám định đều đương nhiên ràng buộc tuyệt đối. Thực ra, giá trị pháp lý của chứng thư vẫn có thể bị bác bỏ nếu có căn cứ xác đáng về tính khách quan, trung thực hoặc tính đúng đắn chuyên môn. Ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan để phủ nhận kết quả giám định.
Một hiểu nhầm khác là cho rằng chỉ cần yêu cầu giám định lại là đủ để làm mất giá trị chứng thư trước đó. Thực tế, việc giám định lại chỉ có ý nghĩa khi kết quả mới, cùng với tài liệu, lập luận chuyên môn, cho thấy rõ hạn chế của chứng thư ban đầu. Trọng tâm vẫn là chứng minh được sai sót thực chất, không phải chỉ tạo ra một kết quả khác biệt.
Lưu ý thực tiễn
Khi sử dụng chứng thư giám định để chứng minh yêu cầu, cần kiểm tra kỹ thẩm quyền của tổ chức, người giám định, phạm vi yêu cầu giám định, tài liệu đầu vào và phương pháp thực hiện. Chỉ một thiếu sót về quy trình chưa chắc làm mất giá trị pháp lý, nhưng các sai lệch có tính chất ảnh hưởng đến kết luận mới là vấn đề quyết định. Vì vậy, đánh giá chứng thư phải đi vào bản chất, không dừng ở hình thức.
Trong tranh tụng, nếu muốn bác chứng thư, cần chuẩn bị tài liệu phản chứng, ý kiến chuyên môn độc lập hoặc dấu hiệu vi phạm quy trình đủ mạnh để chứng minh. Còn nếu muốn sử dụng chứng thư, cần bảo đảm hồ sơ yêu cầu giám định rõ ràng, tài liệu cung cấp đầy đủ và có khả năng kiểm tra lại. Đây là điều khoản đặc biệt có giá trị thực tiễn trong việc quản trị rủi ro chứng cứ chuyên môn.