Điều 157 Luật Thương mại 2005: Bên ủy thác
Bình luận Điều 157 Luật Thương mại 2005 về bên ủy thác, điều kiện áp dụng, điểm cần nhớ và nhầm lẫn thường gặp trong ủy thác mua bán hàng hóa.
Điều 157. Bên ủy thác
Bên ủy thác mua bán hàng hóa là thương nhân hoặc không phải là thương nhân giao cho bên nhận ủy thác thực hiện mua bán hàng hóa theo yêu cầu của mình và phải trả thù lao ủy thác.
Trọng tâm của Điều 157
Điều luật này không nhằm mô tả toàn bộ hợp đồng ủy thác, mà chỉ chốt một vấn đề nền tảng: bên ủy thác là ai. Theo đó, chủ thể ủy thác có thể là thương nhân hoặc không phải là thương nhân, miễn là giao việc mua bán hàng hóa cho bên nhận ủy thác thực hiện theo yêu cầu của mình và trả thù lao ủy thác.
Quy định này thể hiện cách tiếp cận rất thực tiễn của pháp luật thương mại: không giới hạn cơ hội sử dụng cơ chế ủy thác chỉ trong phạm vi thương nhân, mà mở rộng cho cả cá nhân, tổ chức không phải thương nhân khi có nhu cầu nhờ thực hiện giao dịch hàng hóa qua trung gian chuyên nghiệp.
Điều kiện để áp dụng
Để quan hệ ủy thác được xác lập đúng bản chất, phải hội đủ ba yếu tố cốt lõi: có yêu cầu giao mua bán hàng hóa; có bên nhận ủy thác thực hiện giao dịch; và có thù lao ủy thác. Nếu thiếu yếu tố “thực hiện theo yêu cầu của mình” hoặc “trả thù lao ủy thác”, quan hệ dễ bị hiểu nhầm sang mua bán hộ, dịch vụ môi giới, đại lý hoặc ủy quyền dân sự.
Về bản chất, bên ủy thác là người có nhu cầu và chịu chi phí dịch vụ, còn việc giao dịch với bên thứ ba do bên nhận ủy thác đứng ra thực hiện theo thỏa thuận. Vì vậy, khi áp dụng điều luật này cần nhìn vào nội dung thỏa thuận và cách các bên vận hành giao dịch, không chỉ nhìn tên gọi hợp đồng.
Lỗi hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ thương nhân mới được làm bên ủy thác. Điều 157 đã loại bỏ cách hiểu đó khi ghi nhận rõ bên ủy thác có thể là thương nhân hoặc không phải là thương nhân.
Nhầm lẫn thứ hai là đồng nhất ủy thác mua bán hàng hóa với đại lý thương mại. Hai cơ chế này đều có yếu tố trung gian, nhưng khác nhau ở tư cách pháp lý, phạm vi chủ thể và cách xác lập quan hệ. Khi xác định sai loại giao dịch, hệ quả là áp dụng sai quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm phát sinh.
Lưu ý khi vận dụng
Khi soạn hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp, cần làm rõ: hàng hóa nào được ủy thác, phạm vi quyền của bên nhận ủy thác, mức thù lao, chi phí kèm theo và trách nhiệm đối với giao dịch với bên thứ ba. Đây là các điểm thường quyết định việc tranh chấp có được xem là tranh chấp ủy thác mua bán hàng hóa hay không.
Điều 157 là điều khoản “định danh” chủ thể, nên giá trị áp dụng lớn nhất của nó nằm ở việc xác định đúng quan hệ pháp luật ngay từ đầu. Xác định đúng bên ủy thác sẽ kéo theo việc áp dụng đúng các điều tiếp theo về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng ủy thác.
Trong thực tiễn, nếu bên giao việc chỉ nhờ đứng tên giao dịch nhưng không có thù lao, hoặc bên thực hiện giao dịch không nhân danh mình theo cơ chế ủy thác, cần rà soát lại bản chất pháp lý của thỏa thuận trước khi áp dụng Điều 157.
Điểm cần nhớ
- Bên ủy thác không bắt buộc là thương nhân.
- Phải có việc giao mua bán hàng hóa theo yêu cầu của mình.
- Phải có thù lao ủy thác, nếu không sẽ khó xác lập đúng quan hệ ủy thác.
- Cần phân biệt rõ với đại lý thương mại, môi giới và ủy quyền dân sự.