Điều 13 Luật Thương mại 2005: Nguyên tắc áp dụng tập quán trong hoạt động thương mại

Bình luận Điều 13 Luật Thương mại 2005 về nguyên tắc áp dụng tập quán thương mại, điều kiện áp dụng và giới hạn pháp lý.

Điều 13. Nguyên tắc áp dụng tập quán trong hoạt động thương mại

Trường hợp pháp luật không có quy định, các bên không có thỏa thuận và không có thói quen đã được thiết lập giữa các bên thì áp dụng tập quán thương mại nhưng không được trái với những nguyên tắc quy định trong Luật này và trong Bộ luật Dân sự.

Vị trí của tập quán trong thứ tự áp dụng

Điều luật này đặt tập quán thương mại ở vị trí cuối cùng trong chuỗi căn cứ điều chỉnh quan hệ thương mại. Trước hết phải kiểm tra pháp luật chuyên ngành và quy định chung; nếu không có, mới xét đến thỏa thuận của các bên, rồi thói quen đã được thiết lập giữa họ. Chỉ khi cả ba tầng căn cứ đó đều không đủ để giải quyết thì tập quán thương mại mới được dùng để điền vào khoảng trống pháp lý.

Điều kiện để áp dụng

Cơ chế áp dụng của Điều 13 chỉ “kích hoạt” khi đồng thời thỏa ba điều kiện: không có quy định pháp luật điều chỉnh; các bên không có thỏa thuận; và giữa các bên không có thói quen đã hình thành trước đó. Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua trong thực tiễn, vì nhiều trường hợp vẫn còn hợp đồng, phụ lục, hoặc thói quen giao dịch ổn định giữa các bên thì chưa thể viện dẫn tập quán. Nói cách khác, tập quán chỉ là căn cứ bổ sung, không được dùng để phủ nhận ý chí đã được các bên xác lập.

Giới hạn quan trọng khi áp dụng

Điều 13 không trao cho tập quán hiệu lực tuyệt đối. Tập quán chỉ được chấp nhận nếu không trái với những nguyên tắc của Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự, tức không được đi ngược các nguyên tắc nền tảng về thiện chí, trung thực, tự do thỏa thuận trong giới hạn luật định, cũng như các quy định bắt buộc. Khi tập quán xung đột với quy định bắt buộc hoặc nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật, tập quán phải nhường chỗ cho pháp luật.

Những hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất tập quán thương mại với thói quen giao dịch giữa các bên. Thói quen là quy tắc đã hình thành trong quan hệ giữa chính các bên; còn tập quán là chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi trong một vùng, lĩnh vực hoặc cộng đồng thương mại nhất định. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần thực tế ngành nghề “thường làm như vậy” thì đương nhiên được áp dụng; trên thực tế, tập quán phải đủ rõ nội dung, đủ tính phổ biến và không được mâu thuẫn với luật.

Giá trị thực tiễn

Điều này đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực có tập quán giao dịch lâu đời, khi hợp đồng hoặc quy định pháp luật chưa bao phủ hết tình huống phát sinh. Khi tranh chấp, bên viện dẫn tập quán cần chứng minh nội dung tập quán, phạm vi thừa nhận và tính phù hợp của nó với tranh chấp cụ thể. Vì vậy, trong soạn thảo hợp đồng thương mại, cách an toàn nhất là quy định rõ điều khoản về tập quán được áp dụng hoặc loại trừ để tránh tranh luận về nguồn luật bổ sung.

Điểm cần nhớ

  • Tập quán chỉ áp dụng khi pháp luật, thỏa thuận và thói quen giữa các bên đều không điều chỉnh.
  • Thói quen giữa các bên được ưu tiên trước tập quán.
  • Tập quán không được trái các nguyên tắc của Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự.
  • Muốn áp dụng phải chứng minh được tính tồn tại, nội dung và phạm vi của tập quán.
Khi nào được áp dụng tập quán thương mại theo Điều 13?
Chỉ khi pháp luật không có quy định, các bên không có thỏa thuận và giữa các bên cũng chưa hình thành thói quen giao dịch cụ thể.
Thói quen và tập quán khác nhau thế nào?
Thói quen là cách xử sự giữa chính các bên; tập quán là quy tắc được thừa nhận rộng rãi trong một vùng, ngành hoặc lĩnh vực thương mại.
Tập quán có thể trái luật không?
Không. Tập quán chỉ được áp dụng nếu không trái các nguyên tắc của Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự.
Ai phải chứng minh tập quán?
Bên viện dẫn tập quán phải chứng minh nội dung, phạm vi thừa nhận và sự phù hợp của tập quán với tranh chấp cụ thể.
Có cần ghi tập quán trong hợp đồng không?
Nên ghi rõ để tránh tranh cãi. Nếu hợp đồng đã quy định, thỏa thuận của các bên sẽ được ưu tiên trước tập quán.
Mục lục văn bản