Điều 12 Luật Thương mại 2005: Nguyên tắc áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại được thiết lập giữa các bên

Bình luận ngắn gọn Điều 12 Luật Thương mại 2005 về nguyên tắc áp dụng thói quen thương mại giữa các bên và lưu ý thực tiễn.

Điều 12. Nguyên tắc áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại được thiết lập giữa các bên

Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, các bên được coi là mặc nhiên áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại đã được thiết lập giữa các bên đó mà các bên đã biết hoặc phải biết nhưng không được trái với quy định của pháp luật.

Ý nghĩa của quy định

Điều 12 thể hiện cách tiếp cận thực tiễn của pháp luật thương mại: giao dịch giữa các thương nhân không chỉ được điều chỉnh bằng hợp đồng viết mà còn bằng cách ứng xử đã lặp đi lặp lại giữa chính các bên. Quy định này giúp lấp khoảng trống khi hợp đồng không ghi hết chi tiết, đồng thời bảo đảm sự nhất quán trong quan hệ kinh doanh dài hạn. Tuy nhiên, thói quen chỉ có giá trị bổ trợ, không được dùng để phủ nhận thỏa thuận rõ ràng hoặc đi ngược quy định bắt buộc của pháp luật.

Điều kiện để áp dụng

Muốn áp dụng Điều 12, trước hết phải tồn tại một thói quen trong hoạt động thương mại đã được thiết lập giữa chính các bên. Thói quen đó phải được các bên biết hoặc ít nhất là phải biết, tức là đã hình thành đủ lâu, đủ rõ và đủ ổn định trong quá trình giao dịch. Ngoài ra, giữa các bên không có thỏa thuận khác loại trừ việc áp dụng thói quen; nếu hợp đồng đã quy định khác thì hợp đồng vẫn được ưu tiên. Điều kiện cuối cùng là thói quen đó không được trái với quy định của pháp luật.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Thói quen ở đây không phải là tập quán chung của thị trường nói chung, mà là cách làm đã hình thành giữa các bên cụ thể. Đây là điểm dễ nhầm lẫn trong thực tế: nhiều bên viện dẫn “thông lệ” hoặc “cách làm phổ biến” nhưng lại không chứng minh được đó là thói quen đã được thiết lập trong quan hệ của chính họ. Khi tranh chấp phát sinh, bên muốn viện dẫn thói quen phải chứng minh được nội dung, sự lặp lại và mức độ chấp nhận của thói quen đó trong giao dịch trước đây.

Những hiểu sai thường gặp

Không ít trường hợp cho rằng chỉ cần có vài lần giao dịch trước là đủ để tạo thành thói quen. Cách hiểu này chưa chính xác, vì thói quen phải đủ ổn định để các bên có cơ sở tin rằng nó sẽ tiếp tục được áp dụng trong giao dịch hiện tại. Cũng không thể dùng thói quen để thay đổi điều khoản bắt buộc của luật, ví dụ các quy định về điều cấm, thời hiệu, hay nghĩa vụ mang tính bắt buộc. Thói quen chỉ vận hành trong giới hạn luật cho phép và trong khoảng trống do các bên chưa thỏa thuận.

Lưu ý thực tiễn

Để tránh tranh chấp, các bên nên ghi nhận rõ trong hợp đồng việc có áp dụng thói quen hay không, và nếu có thì mô tả cụ thể nội dung thói quen đó. Với quan hệ thương mại lặp lại, việc chuẩn hóa điều khoản hợp đồng sẽ giúp hạn chế nguy cơ mỗi bên hiểu khác nhau về cùng một cách làm đã quen. Khi cần viện dẫn Điều 12, trọng tâm không nằm ở việc nêu tên “thói quen”, mà ở việc chứng minh được tính ổn định, tính được biết đến và tính hợp pháp của thói quen đó.

Giá trị cốt lõi

Điều luật này không tạo ra một quy tắc mới độc lập, mà công nhận thực tiễn giao dịch đã hình thành giữa các bên như một nguồn bổ trợ cho hợp đồng. Vì vậy, khi phân tích tranh chấp, luôn phải đi theo thứ tự: có thỏa thuận khác không, có thói quen giữa các bên không, thói quen đó có chứng minh được không, và có trái luật không.

Thói quen thương mại giữa các bên được hiểu thế nào?
Đó là cách xử sự lặp lại, ổn định trong quan hệ giao dịch giữa chính các bên, đến mức được coi là mặc nhiên áp dụng nếu không có thỏa thuận khác.
Chỉ cần vài lần giao dịch là đủ tạo thành thói quen không?
Không. Cần xem mức độ lặp lại, tính ổn định và sự chấp nhận của các bên để xác định thói quen đã thực sự hình thành hay chưa.
Thói quen có ưu tiên hơn hợp đồng không?
Không. Nếu hợp đồng có thỏa thuận khác thì thỏa thuận đó được ưu tiên; thói quen chỉ bổ trợ khi hợp đồng không quy định hoặc chưa đầy đủ.
Có thể dùng thói quen để làm trái luật không?
Không. Mọi thói quen trái quy định của pháp luật đều không được áp dụng, dù các bên có quen thực hiện từ trước.
Ai phải chứng minh thói quen khi tranh chấp?
Bên viện dẫn thói quen phải chứng minh nội dung, sự hình thành và việc thói quen đó đã được biết hoặc phải biết trong quan hệ giữa các bên.
Mục lục văn bản