Điều 80 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa chỉ dẫn địa lý

Bình luận ngắn gọn Điều 80 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 về các trường hợp không được bảo hộ chỉ dẫn địa lý và điểm cần lưu ý khi áp dụng.

Điều 80. Đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa chỉ dẫn địa lý

Các đối tượng sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa chỉ dẫn địa lý:

1.[156] Tên gọi, chỉ dẫn đã trở thành tên gọi chung của hàng hóa theo nhận thức của người tiêu dùng có liên quan trên lãnh thổ Việt Nam;

2. Chỉ dẫn địa lý của nước ngoài mà tại nước đó chỉ dẫn địa lý không được bảo hộ, đã bị chấm dứt bảo hộ hoặc không còn được sử dụng;

3.[157] Chỉ dẫn địa lý trùng hoặc tương tự với một nhãn hiệu đang được bảo hộ hoặc đã được nộp theo đơn đăng ký nhãn hiệu có ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên sớm hơn, nếu việc sử dụng chỉ dẫn địa lý đó được thực hiện thì có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại của hàng hóa;

4. Chỉ dẫn địa lý gây hiểu sai lệch cho người tiêu dùng về nguồn gốc địa lý thực của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý đó.

Ý nghĩa của quy định

Điều 80 xác định các trường hợp không thể dùng cơ chế chỉ dẫn địa lý để bảo hộ một dấu hiệu. Mục tiêu của quy định là giữ đúng bản chất của chỉ dẫn địa lý: phải gắn với nguồn gốc địa lý thực sự, có chức năng phân biệt và không làm sai lệch nhận thức thị trường. Quy định này đồng thời bảo vệ trật tự cạnh tranh và quyền ưu tiên hợp pháp của chủ thể quyền trước.

Các điểm cần nắm khi áp dụng

Thứ nhất, tên gọi đã trở thành tên chung của hàng hóa thì không còn khả năng được bảo hộ, vì người tiêu dùng không còn hiểu đó là dấu hiệu chỉ xuất xứ địa lý nữa. Điểm mấu chốt ở đây là cách hiểu của người tiêu dùng liên quan trên lãnh thổ Việt Nam, không phải cách gọi trong nội bộ một vùng hay trong tài liệu chuyên ngành.

Thứ hai, chỉ dẫn địa lý nước ngoài chỉ được xem xét nếu tại nước gốc nó đang được bảo hộ và còn tồn tại hiệu lực sử dụng. Nếu chính tại nước đó chỉ dẫn địa lý không được bảo hộ, đã chấm dứt bảo hộ hoặc không còn được sử dụng, thì Việt Nam không bảo hộ với danh nghĩa chỉ dẫn địa lý.

Thứ ba, quy định về xung đột với nhãn hiệu là cơ chế ưu tiên quyền trước. Khi chỉ dẫn địa lý trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đang được bảo hộ, hoặc với đơn nhãn hiệu nộp trước/ưu tiên trước, việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý bị loại trừ nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại hàng hóa.

Thứ tư, dấu hiệu gây hiểu sai lệch về nguồn gốc địa lý thực của sản phẩm cũng không được bảo hộ. Đây là rào chắn đối với những chỉ dẫn tạo ấn tượng sai rằng hàng hóa đến từ một vùng nhất định trong khi thực tế không phải vậy, dù dấu hiệu đó có thể vẫn gợi liên tưởng địa lý.

Điều kiện làm phát sinh việc không bảo hộ

Muốn áp dụng Điều 80, cơ quan có thẩm quyền phải xác định rõ tình trạng pháp lý và nhận thức thị trường của dấu hiệu. Với từng trường hợp, tiêu chí đánh giá không chỉ nằm ở hình thức từ ngữ mà còn ở tác động thực tế đối với người tiêu dùng, tình trạng bảo hộ ở quốc gia liên quan và sự tồn tại của quyền nhãn hiệu trước đó. Đây là quy định loại trừ, nên chỉ cần rơi vào một trong các nhóm nêu trên thì dấu hiệu không đủ điều kiện được bảo hộ với danh nghĩa chỉ dẫn địa lý.

Những nhầm lẫn thường gặp

Nhiều trường hợp nhầm giữa “có yếu tố địa danh” với “đủ điều kiện là chỉ dẫn địa lý”. Không phải cứ có tên địa phương trong dấu hiệu là được bảo hộ; dấu hiệu đó còn phải chỉ ra được mối liên hệ giữa chất lượng, danh tiếng hoặc đặc tính của sản phẩm với khu vực địa lý tương ứng và không thuộc nhóm bị loại trừ. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần dấu hiệu nổi tiếng thì mặc nhiên được bảo hộ, trong khi Điều 80 vẫn loại trừ nếu nó đã trở thành tên gọi chung hoặc xung đột với nhãn hiệu có quyền trước.

Lưu ý thực tiễn

Khi xem xét hồ sơ, cần kiểm tra đồng thời hai hướng: khả năng bảo hộ của chỉ dẫn địa lý và nguy cơ xung đột với quyền sở hữu công nghiệp đã tồn tại. Với tranh chấp thực tế, chứng cứ về nhận thức của người tiêu dùng, tình trạng sử dụng tại quốc gia gốc và lịch sử nộp đơn nhãn hiệu thường có ý nghĩa quyết định. Điều 80 vì vậy không chỉ là quy định loại trừ về mặt hình thức, mà là cơ chế sàng lọc để bảo đảm chỉ dẫn địa lý thực sự phản ánh nguồn gốc hàng hóa và không gây lệch chuẩn trên thị trường.

Tên địa danh xuất hiện trong tên sản phẩm thì có tự động được bảo hộ chỉ dẫn địa lý không?
Không. Phải chứng minh dấu hiệu đó không trở thành tên gọi chung, không gây hiểu sai và không xung đột với quyền trước.
Chỉ dẫn địa lý nước ngoài có luôn được bảo hộ ở Việt Nam không?
Không. Chỉ được xem xét nếu tại nước gốc nó đang được bảo hộ và còn hiệu lực sử dụng.
Nếu chỉ dẫn địa lý trùng với nhãn hiệu đã đăng ký trước thì xử lý thế nào?
Ưu tiên quyền trước. Nếu việc sử dụng chỉ dẫn địa lý có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại thì không được bảo hộ.
Thế nào là tên gọi chung của hàng hóa?
Là dấu hiệu mà người tiêu dùng liên quan hiểu như tên loại hàng hóa, không còn nhận biết là chỉ nguồn gốc địa lý.
Điều 80 chủ yếu bảo vệ ai?
Điều này bảo vệ người tiêu dùng khỏi hiểu sai, đồng thời bảo đảm quyền nhãn hiệu trước và trật tự cạnh tranh lành mạnh.
Mục lục văn bản