Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu
Bình luận Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 về các dấu hiệu không được bảo hộ làm nhãn hiệu, trọng tâm áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 73. Dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu
Các dấu hiệu sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu:
1.[137] Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và của các nước, quốc tế ca;
2. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với biểu tượng, cờ, huy hiệu, tên viết tắt, tên đầy đủ của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của Việt Nam và tổ chức quốc tế, nếu không được cơ quan, tổ chức đó cho phép;
3. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, bút danh, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân của Việt Nam, của nước ngoài;
4. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế mà tổ chức đó có yêu cầu không được sử dụng, trừ trường hợp chính tổ chức này đăng ký các dấu đó làm nhãn hiệu chứng nhận;
5. Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ;
6.[138] Dấu hiệu là hình dạng vốn có của hàng hóa hoặc do đặc tính kỹ thuật của hàng hóa bắt buộc phải có;
7.[139] Dấu hiệu chứa bản sao tác phẩm, trừ trường hợp được phép của chủ sở hữu tác phẩm đó.
Trọng tâm điều luật
Điều 73 không đặt ra tiêu chuẩn về khả năng phân biệt theo nghĩa thông thường, mà loại trừ ngay từ đầu những dấu hiệu mà pháp luật không cho phép tư nhân độc quyền hóa dưới dạng nhãn hiệu. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm nhất quán của pháp luật sở hữu trí tuệ: quyền đối với nhãn hiệu phải phục vụ chức năng nhận diện thương mại, không được lấn sang biểu tượng quốc gia, uy tín công quyền, danh tiếng cá nhân được pháp luật bảo vệ hoặc sự thật khách quan về hàng hóa, dịch vụ.
Vì vậy, khi xem xét Điều 73, cần tách bạch giữa hai nhóm: nhóm dấu hiệu bị cấm tuyệt đối hoặc gần tuyệt đối vì lý do bảo vệ lợi ích công, và nhóm dấu hiệu bị cấm do khả năng gây nhầm lẫn, lừa dối trên thị trường. Đây là điều khoản “lọc sơ bộ” rất quan trọng trong thẩm định nhãn hiệu, thường được cơ quan có thẩm quyền áp dụng trước khi đi sâu vào các tiêu chí khác của bảo hộ.
Các nhóm dấu hiệu bị loại trừ
Thứ nhất, các dấu hiệu liên quan đến quốc kỳ, quốc huy, quốc ca, biểu tượng của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội, tổ chức quốc tế, và tên hoặc hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân đều bị kiểm soát chặt. Mục đích là ngăn việc thương mại hóa những giá trị mang tính biểu tượng, công cộng hoặc lịch sử, vốn không thuộc “không gian độc quyền” của một chủ thể kinh doanh.
Thứ hai, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế cũng không được dùng nếu không được phép. Quy định này nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp tự tạo cảm giác sản phẩm đã được một cơ quan hay tổ chức có thẩm quyền quốc tế thẩm định, trong khi thực tế không có sự công nhận đó.
Thứ ba, những dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối về nguồn gốc, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc đặc tính của hàng hóa, dịch vụ bị loại trừ tuyệt đối. Đây là nhóm quy định gắn trực tiếp với nguyên tắc trung thực trong cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
Thứ tư, dấu hiệu là hình dạng vốn có của hàng hóa hoặc do đặc tính kỹ thuật bắt buộc phải có không được bảo hộ. Pháp luật không cho phép biến cấu trúc kỹ thuật hay hình dáng tất yếu của sản phẩm thành độc quyền nhãn hiệu, vì làm như vậy sẽ cản trở cạnh tranh hợp pháp của các chủ thể khác.
Thứ năm, dấu hiệu chứa bản sao tác phẩm chỉ được chấp nhận khi có phép của chủ sở hữu quyền tác giả. Điểm này cho thấy nhãn hiệu không thể “mượn” tác phẩm có bản quyền như tranh, ảnh, thiết kế, hình tượng nghệ thuật để tạo lợi thế thương mại mà không xử lý xong quyền tác giả trước.
Điều kiện để bị áp dụng
Muốn áp dụng Điều 73, trước hết phải xác định đúng đối tượng bị so sánh: đó là dấu hiệu dự định đăng ký làm nhãn hiệu. Sau đó cần đối chiếu từng căn cứ loại trừ theo đúng bản chất của dấu hiệu, không dừng ở cảm nhận chủ quan. Với các căn cứ “trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn”, yếu tố quyết định là khả năng khiến công chúng hiểu sai về nguồn gốc, sự cho phép, chứng nhận hoặc mối liên hệ pháp lý với chủ thể được bảo vệ.
Trong thực tiễn, lỗi thường gặp là chỉ nhìn vào tính khác biệt về hình thức mà bỏ qua ấn tượng tổng thể. Một dấu hiệu có thể không sao chép nguyên xi biểu tượng, tên gọi hay hình ảnh, nhưng vẫn bị coi là tương tự nếu phần chiếm ưu thế tạo ra liên tưởng sai lệch rõ ràng cho người tiêu dùng.
Những hiểu sai thường gặp
Một hiểu sai phổ biến là cho rằng chỉ cần thêm chữ, đổi màu hoặc chỉnh bố cục là có thể “lách” được quy định. Cách làm này không loại bỏ được yếu tố tương tự đến mức gây nhầm lẫn nếu bản chất dấu hiệu vẫn gợi đến đối tượng bị bảo vệ.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng mọi dấu hiệu nổi tiếng, mang tính biểu tượng đều có thể đăng ký nếu chưa có người khác đăng ký trước. Điều này không đúng, vì Điều 73 đặt ra rào cản độc lập về tính không được bảo hộ, tách khỏi câu chuyện ai nộp đơn trước.
Cũng cần phân biệt giữa quyền đăng ký nhãn hiệu và quyền sử dụng yếu tố đó trong đời sống xã hội. Nhiều trường hợp một hình ảnh, tên gọi có thể được phép sử dụng trong ngữ cảnh khác, nhưng vẫn không đủ điều kiện trở thành nhãn hiệu độc quyền cho hàng hóa, dịch vụ.
Lưu ý khi áp dụng vào hồ sơ thực tế
Khi tra cứu và thẩm định nhãn hiệu, cần kiểm tra đồng thời cả yếu tố chữ, hình, ý nghĩa và ấn tượng tổng thể, thay vì bóc tách từng thành phần một cách cơ học. Đối với các dấu hiệu liên quan đến cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế hoặc biểu tượng mang tính công cộng, văn bản chấp thuận hợp lệ là tài liệu then chốt nếu muốn vượt qua căn cứ loại trừ.
Với dấu hiệu chứa bản sao tác phẩm, cần xử lý song song hai lớp quyền: quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và quyền tác giả đối với phần tác phẩm được sử dụng. Nếu thiếu sự cho phép từ chủ sở hữu tác phẩm, hồ sơ có thể bị từ chối dù các yếu tố khác của nhãn hiệu đáp ứng yêu cầu.
Điều 73 vì thế là điều khoản mang tính “lọc nền” rất mạnh, giúp ngăn ngừa việc đăng ký nhãn hiệu gây nhầm lẫn, xâm phạm giá trị công cộng hoặc làm méo mó thông tin thị trường. Khi áp dụng, trọng tâm không nằm ở việc dấu hiệu “đẹp” hay “khác lạ” đến đâu, mà ở chỗ nó có thuộc vùng cấm bảo hộ hay không.