Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Điều kiện chung đối với nhãn hiệu được bảo hộ
Bình luận ngắn gọn về Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ: điều kiện bảo hộ nhãn hiệu, khả năng phân biệt và lưu ý thực tiễn.
Điều 72. Điều kiện chung đối với nhãn hiệu được bảo hộ
Nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:
1.[136] Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc hoặc dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa;
2. Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 72 thể hiện quan điểm nhất quán của pháp luật nhãn hiệu: bảo hộ không dành cho mọi dấu hiệu xuất hiện trên hàng hóa, mà chỉ dành cho dấu hiệu có chức năng nhận biết và phân biệt nguồn gốc thương mại. Vì vậy, điều luật này không bảo hộ ý tưởng, tính năng sản phẩm hay nội dung quảng cáo đơn thuần, mà bảo hộ khả năng nhận diện trên thị trường.
Điểm cốt lõi cần nắm là hai điều kiện tại Điều 72 phải được đáp ứng đồng thời. Thiếu một trong hai, dấu hiệu không đủ tư cách được xem xét bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu.
Hai điều kiện bắt buộc
1. Dấu hiệu phải là dấu hiệu có thể nhận biết và thể hiện được
Pháp luật yêu cầu nhãn hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được, và theo quy định hiện hành còn mở rộng sang dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa. Đây là ranh giới kỹ thuật rất quan trọng: dấu hiệu chỉ được bảo hộ khi có khả năng thể hiện rõ ràng trong đơn đăng ký và trong quá trình tra cứu, thẩm định.
Do đó, những yếu tố quá mơ hồ, thay đổi liên tục hoặc không thể biểu đạt ổn định sẽ khó đáp ứng điều kiện này. Thực tiễn đăng ký nhãn hiệu luôn đòi hỏi dấu hiệu phải được mô tả đủ rõ để cơ quan đăng ký xác định chính xác đối tượng yêu cầu bảo hộ.
2. Dấu hiệu phải có khả năng phân biệt
Đây là tiêu chí trung tâm của Điều 72. Một dấu hiệu chỉ có ý nghĩa nhãn hiệu khi người tiêu dùng có thể dùng nó để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một chủ thể với chủ thể khác. Nói cách khác, nhãn hiệu phải mang chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại, không được dừng ở mức mô tả chung.
Những dấu hiệu mang tính mô tả trực tiếp, phổ thông, dùng chung trong ngành hoặc chỉ ra đặc tính hàng hóa thường không đạt yêu cầu phân biệt. Việc tạo dựng khả năng phân biệt thường đến từ yếu tố sáng tạo, kết hợp đặc biệt, hoặc quá trình sử dụng thực tế làm cho dấu hiệu trở nên nhận biết được trong thị trường.
Lưu ý khi áp dụng
Điều 72 thường bị hiểu nhầm là chỉ cần một dấu hiệu “có hình thức” là đủ để đăng ký. Thực tế, nhiều dấu hiệu có hình thức rõ ràng nhưng vẫn bị từ chối vì thiếu khả năng phân biệt hoặc quá gần với dấu hiệu mô tả, thông dụng. Vì vậy, khi đánh giá một nhãn hiệu, cần xem đồng thời cả cấu trúc thể hiện và giá trị nhận diện thương mại của nó.
Trong hồ sơ đăng ký, việc mô tả đúng bản chất dấu hiệu, lựa chọn phạm vi hàng hóa, dịch vụ phù hợp và đánh giá trước nguy cơ trùng hoặc tương tự là bước không thể bỏ qua. Nếu chỉ chú ý đến thiết kế bên ngoài mà bỏ qua yếu tố phân biệt, khả năng bị từ chối bảo hộ sẽ rất cao.
Điểm thực tiễn cần nhớ
- Điều 72 là điều kiện nền tảng để một dấu hiệu được bước vào cơ chế bảo hộ nhãn hiệu.
- Chức năng quan trọng nhất của nhãn hiệu là phân biệt nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ.
- Dấu hiệu đẹp, dễ nhìn hoặc được dùng rộng rãi chưa chắc đã được bảo hộ nếu thiếu khả năng phân biệt.
- Đánh giá theo Điều 72 phải được thực hiện trước khi nộp đơn, không nên đợi đến giai đoạn bị từ chối mới xử lý.