Điều 70 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Tính nguyên gốc của thiết kế bố trí
Bình luận ngắn gọn Điều 70 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 về tính nguyên gốc của thiết kế bố trí và điều kiện áp dụng thực tiễn.
Điều 70. Tính nguyên gốc của thiết kế bố trí
1. Thiết kế bố trí được coi là có tính nguyên gốc nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:
a) Là kết quả lao động sáng tạo của chính tác giả;
b) Chưa được những người sáng tạo thiết kế bố trí và những nhà sản xuất mạch tích hợp bán dẫn biết đến một cách rộng rãi tại thời điểm tạo ra thiết kế bố trí đó.
2. Thiết kế bố trí là sự kết hợp các phần tử, các mối liên kết thông thường chỉ được coi là có tính nguyên gốc nếu toàn bộ sự kết hợp đó có tính nguyên gốc theo quy định tại khoản 1 Điều này.
Trọng tâm của điều luật
Điều 70 đặt ra tiêu chuẩn tính nguyên gốc như một “cửa ngõ” để đánh giá khả năng được bảo hộ của thiết kế bố trí. Đây không phải là yêu cầu về tính mới tuyệt đối như sáng chế, mà là yêu cầu thiết kế phải phản ánh sự sáng tạo riêng và chưa bị phổ biến trong giới liên quan tại thời điểm hình thành.
Ý nghĩa lập pháp của quy định này là bảo vệ thành quả đầu tư trí tuệ trong lĩnh vực mạch tích hợp bán dẫn, đồng thời ngăn việc độc quyền hóa những bố cục đã phổ biến hoặc chỉ là sự lặp lại kỹ thuật thông thường. Vì vậy, điều luật hướng đến bảo hộ phần “cách sắp xếp” có giá trị sáng tạo, chứ không bảo hộ những kết nối đơn thuần mang tính cơ học hay tất yếu kỹ thuật.
Các điều kiện cần có
Để áp dụng Điều 70, cần xác định đồng thời hai nhóm dấu hiệu tại khoản 1 Điều này. Thứ nhất, thiết kế bố trí phải là kết quả lao động sáng tạo của chính tác giả; yếu tố này loại trừ trường hợp sao chép nguyên trạng từ nguồn đã có. Thứ hai, tại thời điểm tạo ra, thiết kế chưa được những người sáng tạo thiết kế bố trí và những nhà sản xuất mạch tích hợp bán dẫn biết đến một cách rộng rãi.
Điểm cần lưu ý là tiêu chí “biết đến rộng rãi” được đặt trong phạm vi những người hoạt động chuyên môn liên quan, không phải công chúng nói chung. Do đó, một thiết kế chưa được phổ biến trong giới thiết kế và sản xuất mạch tích hợp vẫn có thể thỏa điều kiện nguyên gốc, dù đã có thông tin rời rạc hoặc chưa được công bố đại trà.
Thiết kế kết hợp các phần tử thông thường
Khoản 2 giải quyết tình huống phổ biến trong thực tiễn: từng phần tử, từng mối liên kết riêng lẻ có thể đều là các cấu kiện quen thuộc, nhưng toàn bộ sự kết hợp vẫn có thể được coi là nguyên gốc nếu tổng thể bố cục tạo nên dấu ấn sáng tạo mới. Ngược lại, việc chỉ ghép các thành phần sẵn có theo cách hiển nhiên, không tạo ra giá trị sáng tạo thực chất, thì không đáp ứng điều kiện này.
Đây là điểm dễ bị hiểu sai: nguyên gốc không nằm ở từng chi tiết rời rạc, mà ở toàn bộ sự kết hợp. Vì vậy, khi xem xét hồ sơ bảo hộ hoặc tranh chấp, phải đánh giá cấu trúc tổng thể của thiết kế bố trí thay vì chỉ đối chiếu từng linh kiện hay từng đường nối riêng lẻ.
Lưu ý khi áp dụng
Trong thực tiễn, người nộp đơn thường nhầm giữa “nguyên gốc” và “chưa từng xuất hiện ở bất kỳ đâu”. Điều luật không đòi hỏi một sáng tạo hoàn toàn chưa từng có trên thế giới theo nghĩa tuyệt đối, mà tập trung vào sự sáng tạo của tác giả và mức độ phổ biến trong giới chuyên môn tại thời điểm tạo ra thiết kế.
Khi đánh giá một trường hợp cụ thể, cần thu thập chứng cứ về quá trình thiết kế, thời điểm hoàn thành, mức độ công bố, và khả năng tiếp cận của cộng đồng chuyên môn. Đây là những dữ kiện quyết định việc một thiết kế bố trí có vượt qua ngưỡng nguyên gốc hay không, từ đó mới xem xét đến khả năng được bảo hộ.