Điều 66 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp
Bình luận Điều 66 Luật Sở hữu trí tuệ về tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp, trọng tâm áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 66. Tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp
Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tính sáng tạo nếu căn cứ vào các kiểu dáng công nghiệp đã được bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên của đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp trong trường hợp đơn được hưởng quyền ưu tiên, kiểu dáng công nghiệp đó không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 66 xác lập tiêu chí tính sáng tạo như một “cửa lọc” quan trọng trước khi kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ. Nhà làm luật không bảo hộ mọi thay đổi hình thức, mà chỉ bảo hộ những thiết kế có đóng góp đáng kể so với mặt bằng đã biết. Cách tiếp cận này nhằm ngăn chặn việc độc quyền hóa các biến thể quá đơn giản, vốn có thể hình thành dễ dàng từ tri thức thông thường của ngành.
Điểm đáng chú ý là tiêu chí này được đánh giá từ góc nhìn của người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng, không phải từ cảm nhận chủ quan của người nộp đơn hay người tiêu dùng phổ thông. Vì vậy, một kiểu dáng nhìn “đẹp” hoặc “lạ” chưa chắc đã có tính sáng tạo nếu chỉ là sự kết hợp hiển nhiên của các yếu tố đã công bố.
Cách áp dụng trong thực tế
Để kích hoạt việc xem xét theo Điều 66, cần xác định rõ hai nhóm dữ kiện: thứ nhất là toàn bộ kiểu dáng đã được bộc lộ công khai trước thời điểm có liên quan; thứ hai là mức độ khác biệt của kiểu dáng đang yêu cầu bảo hộ so với các kiểu dáng đó. Việc công khai có thể diễn ra trong nước hoặc ở nước ngoài, dưới nhiều hình thức như sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc hình thức khác. Do đó, phạm vi tra cứu phải đủ rộng, không giới hạn ở nguồn tài liệu trong nước.
Trong đánh giá sáng tạo, cơ quan có thẩm quyền không tìm kiếm sự giống hệt, mà xem xét liệu từ những gì đã công khai, người có hiểu biết trung bình có thể tạo ra kiểu dáng đó một cách dễ dàng hay không. Chỉ cần sự khác biệt mang tính trang trí, thay đổi chi tiết nhỏ, hoặc phối hợp quen thuộc giữa các yếu tố phổ biến thì thường chưa đủ. Ngược lại, nếu tổ hợp đường nét, bố cục, tỷ lệ, hình khối tạo ra ấn tượng thiết kế mới với bước phát triển rõ rệt so với nền tảng đã biết, tiêu chí này có cơ sở được đáp ứng.
Điểm cần tránh khi hiểu và áp dụng
Một nhầm lẫn thường gặp là đồng nhất tính sáng tạo với tính mới. Hai tiêu chí này khác nhau: kiểu dáng có thể chưa bị công bố nhưng vẫn bị coi là không sáng tạo nếu khác biệt tạo ra quá hiển nhiên từ các kiểu dáng đã biết. Ngược lại, một kiểu dáng chỉ có giá trị bảo hộ khi vừa mới, vừa không dễ dàng được tạo ra từ nền tảng công khai trước đó.
Nhầm lẫn thứ hai là đánh giá kiểu dáng bằng cảm tính thẩm mỹ. Điều luật không bảo hộ cái “đẹp” theo nghĩa thị hiếu, mà bảo hộ kết quả thiết kế có mức độ sáng tạo đủ vượt qua chuẩn chuyên môn tối thiểu của lĩnh vực. Vì vậy, khi lập luận về bảo hộ hoặc phản đối bảo hộ, cần tập trung vào so sánh cấu trúc tạo hình, đặc điểm nổi bật và mức độ hiển nhiên của giải pháp thiết kế.
Lưu ý thực tiễn
Trong hồ sơ đăng ký hoặc khi tranh chấp, phần thuyết minh nên chỉ rõ yếu tố nào là điểm khác biệt tạo nên ấn tượng tổng thể mới, thay vì chỉ mô tả kiểu dáng bằng ngôn ngữ quảng bá. Nếu đối chiếu với tài liệu đã công bố, nên lập luận theo hướng: kiểu dáng hiện tại không phải là hệ quả tất yếu của các mẫu đã biết, mà phản ánh lựa chọn thiết kế vượt lên khỏi các biến thể thông thường. Đây là trọng tâm để chứng minh tính sáng tạo theo Điều 66.
Ở chiều ngược lại, khi phản đối văn bằng, cần chỉ ra chuỗi tài liệu công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên và chứng minh rằng việc tạo ra kiểu dáng đang bị yêu cầu bảo hộ chỉ là bước phát triển hiển nhiên. Lập luận hiệu quả nhất thường không dừng ở việc nêu “đã có cái tương tự”, mà phải chứng minh vì sao sự khác biệt còn lại là quá nhỏ để thỏa mãn ngưỡng sáng tạo.