Điều 61 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Trình độ sáng tạo của sáng chế[131]

Bình luận pháp lý Điều 61 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 về trình độ sáng tạo của sáng chế, tiêu chuẩn hiển nhiên và lưu ý áp dụng.

Điều 61. Trình độ sáng tạo của sáng chế

1. Sáng chế được coi là có trình độ sáng tạo nếu căn cứ vào các giải pháp kỹ thuật đã được bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc dưới bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên của đơn đăng ký sáng chế trong trường hợp đơn đăng ký sáng chế được hưởng quyền ưu tiên, sáng chế đó là một bước tiến sáng tạo, không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng.

2. Giải pháp kỹ thuật là sáng chế được bộc lộ theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 60 của Luật này không được lấy làm cơ sở để đánh giá trình độ sáng tạo của sáng chế đó.

Ngưỡng bảo hộ của sáng chế

Điều 61 nhằm lọc ra những giải pháp kỹ thuật chỉ là sự thay đổi hiển nhiên, chưa đạt tới mức đóng góp đáng kể để được bảo hộ độc quyền. Tư duy xuyên suốt của điều luật là bảo hộ phần “tiến bộ sáng tạo”, không bảo hộ những gì người trong nghề có thể suy ra một cách thông thường từ tri thức kỹ thuật đã công khai. Vì vậy, trình độ sáng tạo là một điều kiện độc lập nhưng gắn chặt với đánh giá kỹ thuật và thực tiễn chuyên môn.

Trong áp dụng, yếu tố trung tâm là tiêu chuẩn của người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng. Đây là thước đo khách quan để cơ quan có thẩm quyền xác định sáng chế có vượt qua được mức hiển nhiên hay không, thay vì chỉ nhìn vào cảm nhận chủ quan của người nộp đơn. Nói cách khác, câu hỏi pháp lý cốt lõi là: từ các tài liệu, sản phẩm, mô tả đã bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên, người trong nghề có tạo ra giải pháp này một cách dễ dàng không.

Các dấu hiệu phải có để áp dụng

Việc đánh giá chỉ đặt ra khi đã xác định được tập hợp giải pháp kỹ thuật đã bộc lộ công khai trước thời điểm ưu tiên. Các nguồn bộc lộ có thể rất rộng: sử dụng thực tế, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức công khai nào khác, trong nước hoặc ở nước ngoài. Đây là cơ sở so sánh bắt buộc để nhận diện mức độ khác biệt thực chất của sáng chế được yêu cầu bảo hộ.

Khoản 2 của Điều 61 tạo thêm một “hàng rào” quan trọng: giải pháp kỹ thuật đã bị bộc lộ theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ thì không được dùng làm căn cứ đánh giá trình độ sáng tạo của chính sáng chế đó. Quy định này ngăn việc dùng các trường hợp bộc lộ không làm mất tính mới để phủ định luôn trình độ sáng tạo, bảo đảm sự nhất quán trong hệ thống tiêu chuẩn bảo hộ.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều trường hợp nhầm lẫn giữa “có khác biệt” với “có trình độ sáng tạo”. Một thay đổi nhỏ về kết cấu, vật liệu, quy trình hoặc cách phối hợp đặc tính chưa chắc đủ để cấu thành trình độ sáng tạo nếu kết quả đó là suy luận bình thường từ kỹ thuật đã biết. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc sáng chế có điểm mới bề ngoài để kết luận đủ điều kiện bảo hộ.

Một nhầm lẫn khác là đồng nhất trình độ sáng tạo với tính mới. Tính mới trả lời câu hỏi giải pháp đó đã từng bị bộc lộ công khai hay chưa, còn trình độ sáng tạo trả lời câu hỏi giải pháp đó có phải là bước tiến kỹ thuật không hiển nhiên hay không. Hai điều kiện này độc lập nhưng phải cùng được đáp ứng thì sáng chế mới có cơ hội được bảo hộ.

Lưu ý khi đánh giá và lập luận

Khi chuẩn bị hồ sơ hoặc tranh luận về hiệu lực sáng chế, cần mô tả rõ điểm khác biệt kỹ thuật cốt lõi và hiệu quả kỹ thuật đạt được từ sự khác biệt đó. Lập luận thuyết phục phải chỉ ra vì sao từ các tài liệu công khai trước đó, người có hiểu biết trung bình vẫn không thể dễ dàng suy ra giải pháp đang yêu cầu bảo hộ. Nếu chỉ nêu ưu điểm chung chung như “tiện hơn”, “nhanh hơn”, “rẻ hơn” mà không gắn với cấu trúc kỹ thuật cụ thể, lập luận về trình độ sáng tạo rất yếu.

Trong thực tiễn thẩm định, Điều 61 thường được áp dụng cùng với Điều 58 và Điều 60 của Luật Sở hữu trí tuệ để kiểm tra đồng thời tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Vì vậy, muốn bảo vệ hoặc bác bỏ một sáng chế, cần nhìn toàn bộ chuỗi điều kiện này thay vì tách rời từng tiêu chí.

Điểm cần nhớ

  • Trình độ sáng tạo là “ngưỡng hiển nhiên” của sáng chế.
  • Chuẩn so sánh là người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật tương ứng.
  • Cần đối chiếu với các giải pháp đã bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên.
  • Không được dùng chính các trường hợp bộc lộ theo khoản 3 và khoản 4 Điều 60 để phủ định trình độ sáng tạo.
Điều 61 dùng để làm gì trong thẩm định sáng chế?
Điều này xác định sáng chế có vượt qua mức hiển nhiên của kỹ thuật đã biết hay không, từ đó quyết định khả năng được bảo hộ độc quyền.
Có khác biệt nhỏ đã đủ là có trình độ sáng tạo không?
Không. Khác biệt phải tạo ra bước tiến kỹ thuật không dễ dàng suy ra đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng.
Tính mới và trình độ sáng tạo có phải là một không?
Không. Tính mới xét việc đã công khai hay chưa; trình độ sáng tạo xét mức độ hiển nhiên của giải pháp so với kỹ thuật đã biết.
Khi nào một tài liệu công khai được dùng để đánh giá trình độ sáng tạo?
Khi tài liệu đó bộc lộ giải pháp kỹ thuật trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên và thuộc phạm vi được dùng làm đối chứng theo Điều 61.
Điều 61 có loại trừ mọi bộc lộ công khai trước đó không?
Không. Chỉ các trường hợp bộc lộ theo khoản 3 và khoản 4 Điều 60 mới không được dùng làm căn cứ đánh giá trình độ sáng tạo.
Mục lục văn bản