Điều 35 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Hành vi xâm phạm quyền liên quan[81]
Bình luận Điều 35 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 về hành vi xâm phạm quyền liên quan, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 35. Hành vi xâm phạm quyền liên quan
1. Xâm phạm quyền của người biểu diễn quy định tại Điều 29 của Luật này.
2. Xâm phạm quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình quy định tại Điều 30 của Luật này.
3. Xâm phạm quyền của tổ chức phát sóng quy định tại Điều 31 của Luật này.
4. Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ quy định tại Điều 32 và Điều 33 của Luật này.
5. Cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu biện pháp công nghệ hữu hiệu do chủ sở hữu quyền liên quan thực hiện để bảo vệ quyền của mình nhằm thực hiện hành vi quy định tại Điều này và Điều 28 của Luật này.
6. Sản xuất, phân phối, nhập khẩu, chào bán, bán, quảng bá, quảng cáo, tiếp thị, cho thuê hoặc tàng trữ nhằm mục đích thương mại các thiết bị, sản phẩm hoặc linh kiện, giới thiệu hoặc cung cấp dịch vụ khi biết hoặc có cơ sở để biết thiết bị, sản phẩm, linh kiện hoặc dịch vụ đó được sản xuất, sử dụng nhằm vô hiệu hóa biện pháp công nghệ hữu hiệu bảo vệ quyền liên quan.
7. Cố ý xóa, gỡ bỏ hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền mà không được phép của chủ sở hữu quyền liên quan khi biết hoặc có cơ sở để biết việc thực hiện hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền liên quan theo quy định của pháp luật.
8. Cố ý phân phối, nhập khẩu để phân phối, phát sóng, truyền đạt hoặc cung cấp đến công chúng cuộc biểu diễn, bản sao cuộc biểu diễn đã được định hình hoặc bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng khi biết hoặc có cơ sở để biết thông tin quản lý quyền đã bị xóa, gỡ bỏ, thay đổi mà không được phép của chủ sở hữu quyền liên quan; khi biết hoặc có cơ sở để biết việc thực hiện hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền liên quan theo quy định của pháp luật.
9. Sản xuất, lắp ráp, biến đổi, phân phối, nhập khẩu, xuất khẩu, chào bán, bán hoặc cho thuê thiết bị, hệ thống khi biết hoặc có cơ sở để biết thiết bị, hệ thống đó giải mã trái phép hoặc chủ yếu để giúp cho việc giải mã trái phép tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa,[82] tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.
10. Cố ý thu hoặc tiếp tục phân phối tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa,[83] tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa khi tín hiệu đã được giải mã mà không được phép của người phân phối hợp pháp.
11. Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ quy định để được miễn trừ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian quy định tại khoản 3 Điều 198b của Luật này.
Phạm vi điều chỉnh và ý nghĩa lập pháp
Điều 35 không chỉ liệt kê hành vi vi phạm theo kiểu mô tả chung, mà còn xây dựng một “bản đồ” nhận diện xâm phạm quyền liên quan. Cách thiết kế này cho thấy trọng tâm của luật là bảo vệ lợi ích kinh tế, quyền kiểm soát khai thác và tính toàn vẹn của các đối tượng liên quan đến biểu diễn, ghi âm, ghi hình và phát sóng.
Điều luật cũng phản ánh xu hướng bảo hộ hiện đại: không dừng ở việc cấm sao chép, sử dụng trái phép, mà mở rộng sang biện pháp công nghệ hữu hiệu, thông tin quản lý quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian. Đây là điểm thường bị bỏ sót nếu chỉ nhìn quyền liên quan như một dạng “bản quyền phụ”.
Những nhóm hành vi cần nhận diện đúng
Về cấu trúc, Điều 35 chia thành ba nhóm lớn: xâm phạm trực tiếp quyền của chủ thể quyền liên quan; xâm phạm các biện pháp kỹ thuật và thông tin quản lý quyền; và xâm phạm qua thiết bị, dịch vụ hỗ trợ việc vô hiệu hóa hoặc phát tán trái phép. Cách phân nhóm này giúp xác định trách nhiệm không chỉ của người khai thác nội dung, mà cả người sản xuất, phân phối công cụ, nền tảng hoặc dịch vụ hỗ trợ vi phạm.
Trong thực tiễn, khoản 1 đến khoản 4 là nhóm dễ gặp nhất vì gắn với hành vi sử dụng, công bố, phát sóng, ghi âm, ghi hình, phân phối hoặc không thực hiện nghĩa vụ theo Điều 32 và Điều 33. Từ khoản 5 đến khoản 10, trọng tâm chuyển sang hành vi “hỗ trợ vi phạm” như phá DRM, xóa metadata quyền, cung cấp thiết bị giải mã lậu hoặc phân phối nội dung khi biết dữ liệu quyền đã bị xóa, sửa.
Điểm cần nắm: Điều 35 không đòi hỏi mọi hành vi đều phải gây thiệt hại thực tế mới bị xem là xâm phạm. Chỉ cần hành vi rơi đúng mô tả của điều luật và thỏa mãn yếu tố nhận thức, mục đích hoặc trạng thái lỗi mà luật quy định là đủ để kích hoạt trách nhiệm.
Điều kiện áp dụng và yếu tố then chốt
Khi áp dụng Điều 35, trước hết phải xác định đúng đối tượng được bảo hộ là quyền liên quan, không nhầm với quyền tác giả. Sau đó cần đối chiếu hành vi thực tế với từng khoản cụ thể, vì cùng là hành vi “sử dụng” nhưng có thể rơi vào nhiều cơ chế khác nhau tùy loại đối tượng và cách khai thác.
Ở các khoản sử dụng cụm từ “khi biết hoặc có cơ sở để biết”, yếu tố lỗi có ý nghĩa quyết định. Cơ quan áp dụng phải chứng minh được người thực hiện không chỉ có hành vi khách quan, mà còn nhận thức được tính trái phép hoặc nhận thức được nguy cơ tiếp tay cho hành vi xâm phạm.
Đối với khoản 11, trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian không phát sinh tự động chỉ vì có nội dung vi phạm trên nền tảng. Cần xem xét việc doanh nghiệp có thực hiện đầy đủ các điều kiện miễn trừ trách nhiệm theo khoản 3 Điều 198b Luật Sở hữu trí tuệ hay không; nếu không đáp ứng, cơ chế miễn trừ sẽ bị loại trừ.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ người trực tiếp tải lên, sao chép hoặc phát sóng trái phép mới bị xử lý. Thực tế, Điều 35 còn bao phủ cả hành vi cung cấp công cụ, dịch vụ, thiết bị hoặc làm vô hiệu biện pháp bảo vệ, nên chủ thể trung gian hoặc người vận hành kỹ thuật cũng có thể bị xem xét trách nhiệm.
Nhầm lẫn thứ hai là coi việc xóa thông tin quản lý quyền chỉ là thao tác kỹ thuật trung tính. Điều luật coi đây là hành vi xâm phạm khi có dấu hiệu lỗi cố ý và khi việc xóa, gỡ bỏ, thay đổi đó tạo điều kiện hoặc che giấu hành vi xâm phạm khác.
Nhầm lẫn thứ ba là chỉ quan tâm đến bản sao nội dung mà bỏ qua tín hiệu mã hóa và tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Với nhóm hành vi này, luật bảo vệ cả khâu kỹ thuật truyền dẫn và giải mã, nhằm ngăn chặn thị trường thiết bị giải mã lậu và phân phối lại tín hiệu trái phép.
Lưu ý thực tiễn khi xử lý vụ việc
Khi đánh giá một tình huống cụ thể, cần bóc tách ba lớp: quyền nào bị xâm phạm, hành vi nào đã xảy ra, và điều kiện lỗi nào đã được chứng minh. Thiếu một trong ba lớp này, việc áp dụng Điều 35 dễ bị dàn trải hoặc nhầm sang quy định khác.
Trong hồ sơ tranh chấp, chứng cứ kỹ thuật thường có giá trị rất lớn: dữ liệu log, dấu vết metadata, trạng thái mã hóa, nguồn gốc thiết bị, mô tả tính năng phần mềm và tài liệu quảng bá sản phẩm. Đây là căn cứ quan trọng để chứng minh yếu tố “biết hoặc có cơ sở để biết” trong các hành vi tiếp tay hoặc hỗ trợ vi phạm.
Về mặt lập luận, Điều 35 nên được hiểu như một điều khoản bao quát hóa các hình thức khai thác trái phép quyền liên quan trong môi trường số và môi trường phát sóng. Người áp dụng không nên đọc điều luật theo lối liệt kê cơ học, mà phải xác định đúng mục tiêu bảo hộ: kiểm soát khai thác, chống vô hiệu hóa biện pháp kỹ thuật và ngăn chặn chuỗi tiếp tay cho vi phạm.