Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian
Bình luận ngắn gọn Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ về tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ và giữ gìn giá trị đích thực.
Điều 23. Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian
1. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian là sáng tạo tập thể trên nền tảng truyền thống của một nhóm hoặc các cá nhân nhằm phản ánh khát vọng của cộng đồng, thể hiện tương xứng đặc điểm văn hóa và xã hội của họ, các tiêu chuẩn và giá trị được lưu truyền bằng cách mô phỏng hoặc bằng cách khác. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian bao gồm:
a) Truyện, thơ, câu đố;
b) Điệu hát, làn điệu âm nhạc;
c) Điệu múa, vở diễn, nghi lễ và các trò chơi;
d) Sản phẩm nghệ thuật đồ hoạ, hội hoạ, điêu khắc, nhạc cụ, hình mẫu kiến trúc và các loại hình nghệ thuật khác được thể hiện dưới bất kỳ hình thức vật chất nào.
2. Tổ chức, cá nhân khi sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian phải dẫn chiếu xuất xứ của loại hình tác phẩm đó và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực của tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian.
Ý nghĩa bảo hộ
Điều 23 đặt tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian vào phạm vi bảo hộ theo hướng đặc thù: không xác định một tác giả cá nhân, mà ghi nhận giá trị sáng tạo thuộc về cộng đồng đã hình thành và lưu truyền qua thời gian. Cách tiếp cận này nhằm bảo vệ tính nguyên gốc, bản sắc văn hóa và quyền lợi tinh thần của cộng đồng chủ thể. Vì vậy, điều luật không nhấn vào quyền khai thác độc quyền theo nghĩa thông thường, mà nhấn vào trách nhiệm sử dụng đúng nguồn gốc và đúng giá trị.
Điều kiện để áp dụng
Việc áp dụng Điều 23 phát sinh khi đối tượng được sử dụng là tác phẩm dân gian theo đúng bản chất pháp lý: có tính tập thể, dựa trên nền tảng truyền thống, phản ánh đời sống văn hóa - xã hội của cộng đồng và được lưu truyền bằng phương thức mô phỏng hoặc hình thức tương tự. Nếu một sản phẩm chỉ “mang màu sắc dân gian” nhưng thực chất là sáng tác mới của cá nhân, không thể đương nhiên coi là tác phẩm dân gian. Ngược lại, chỉ cần khai thác, biểu diễn, sao chép, cải biên hoặc giới thiệu lại dưới bất kỳ hình thức nào cũng phải tuân thủ nghĩa vụ của khoản 2.
Nghĩa vụ khi sử dụng
Yêu cầu cốt lõi của điều luật là phải dẫn chiếu xuất xứ loại hình tác phẩm dân gian và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực của tác phẩm. “Dẫn chiếu xuất xứ” không chỉ là nêu tên chung chung, mà phải thể hiện được nguồn gốc văn hóa, cộng đồng hoặc loại hình dân gian tương ứng trong bối cảnh sử dụng cụ thể. “Giữ gìn giá trị đích thực” đòi hỏi không bóp méo, cắt nghĩa sai lệch hoặc sử dụng theo cách làm mất ý nghĩa văn hóa vốn có của tác phẩm.
Nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là coi tác phẩm dân gian như tài sản vô chủ, muốn sử dụng thế nào cũng được. Cách hiểu này sai vì điều luật vẫn đặt ra chuẩn mực tôn trọng xuất xứ và tính xác thực của di sản văn hóa. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ khi sao chép nguyên bản mới phải lưu ý; thực tế, cả việc phóng tác, phối khí, dàn dựng, minh họa hay thương mại hóa cũng đều phải kiểm soát nguy cơ làm sai lệch giá trị dân gian.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng vào tình huống cụ thể, cần xác định rõ ba điểm: đối tượng có đúng là tác phẩm dân gian hay không, hình thức sử dụng là gì, và việc sử dụng đã bảo đảm ghi nhận nguồn gốc cũng như tính xác thực chưa. Trong môi trường truyền thông, giáo dục, biểu diễn hay kinh doanh sản phẩm văn hóa, phần ghi xuất xứ nên được thể hiện rõ ràng, nhất quán và dễ kiểm chứng. Nếu việc sử dụng tạo ra yếu tố xuyên tạc, phản cảm hoặc làm mất ý nghĩa truyền thống, rủi ro pháp lý sẽ phát sinh dù không có mục đích xấu trực tiếp.