Điều 193 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Quyền của các bên trong hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng
Bình luận ngắn gọn Điều 193 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 về quyền chuyển giao lại quyền sử dụng và cơ chế bảo vệ khi bị xâm phạm.
Điều 193. Quyền của các bên trong hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng
1. Bên chuyển giao quyền sử dụng có quyền cho phép hoặc không cho phép bên nhận chuyển giao quyền sử dụng chuyển giao lại quyền sử dụng cho bên thứ ba.
2. Bên nhận chuyển giao quyền sử dụng có các quyền sau đây:
a) Chuyển giao quyền sử dụng cho bên thứ ba, nếu được bên giao quyền sử dụng cho phép;
b) Yêu cầu bên giao quyền sử dụng thực hiện các biện pháp cần thiết phù hợp để chống lại các hành vi xâm phạm của bên thứ ba gây thiệt hại cho mình;
c) Tiến hành các biện pháp cần thiết để ngăn chặn các hành vi xâm phạm của bên thứ ba, nếu trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày nhận được yêu cầu của bên chuyển giao quyền sử dụng không thực hiện yêu cầu quy định tại điểm b khoản này.
Trọng tâm của điều luật
Điều 193 xác lập nguyên tắc: việc bên nhận chuyển giao quyền sử dụng có được chuyển giao lại cho bên thứ ba hay không phụ thuộc vào sự cho phép của bên chuyển giao quyền sử dụng. Đây là cách tiếp cận phù hợp với bản chất của hợp đồng chuyển quyền sử dụng: bên nhận chỉ được khai thác trong giới hạn mà bên giao đã chấp thuận, không được tự mở rộng quyền của mình. Vì vậy, điều khoản này có giá trị như một “van kiểm soát” đối với chuỗi chuyển giao tiếp theo.
Trong thực tiễn, đây là điều khoản đặc biệt quan trọng khi soạn thảo hợp đồng. Nếu hợp đồng không ghi nhận rõ quyền chuyển giao lại, bên nhận chuyển giao không đương nhiên có quyền “sublicense” cho bên thứ ba. Cách hiểu đúng là: quyền này phải được thiết kế từ đầu trong hợp đồng, hoặc bị loại trừ nếu bên giao không muốn phát sinh lớp khai thác thứ cấp.
Điều kiện để áp dụng
Điều 193 chỉ phát sinh ý nghĩa khi tồn tại hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng hợp pháp và có chủ thể nhận chuyển giao đang khai thác quyền trong phạm vi được giao. Khi đó, câu hỏi then chốt là hợp đồng có cho phép chuyển giao lại hay không. Nếu có, bên nhận mới được thực hiện theo điểm a khoản 2; nếu không, mọi hành vi chuyển giao lại đều vượt quá phạm vi quyền được nhận.
Quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 cho thấy bên nhận chuyển giao không chỉ là bên bị động. Khi bên thứ ba xâm phạm gây thiệt hại, bên nhận có quyền yêu cầu bên giao áp dụng biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền. Nếu bên giao không thực hiện trong thời hạn ba tháng kể từ ngày nhận yêu cầu, bên nhận có quyền trực tiếp thực hiện biện pháp ngăn chặn. Cơ chế này phản ánh quan điểm bảo vệ hiệu quả quyền sử dụng đã được chuyển giao, tránh tình trạng quyền tồn tại trên giấy nhưng không được bảo vệ kịp thời.
Những điểm dễ hiểu sai
Hiểu sai phổ biến là cho rằng bên nhận chuyển giao luôn có quyền chuyển giao lại vì đã “mua quyền sử dụng”. Thực chất, đây không phải chuyển nhượng quyền sở hữu mà chỉ là quyền sử dụng có thời hạn, nên quyền định đoạt bị giới hạn theo thỏa thuận và theo luật. Cũng cần phân biệt giữa quyền sử dụng trực tiếp của bên nhận và quyền cho phép người khác sử dụng tiếp; hai quyền này không đồng nhất.
Một nhầm lẫn khác là coi quyền yêu cầu bên giao bảo vệ quyền là quyền thay thế hoàn toàn trách nhiệm của bên nhận. Điều luật không miễn trừ nghĩa vụ chủ động của bên nhận khi quyền bị xâm phạm sau khi bên giao không xử lý đúng hạn. Trên thực tế, bên nhận cần lưu giữ bằng chứng về yêu cầu đã gửi, thời điểm bên giao nhận được yêu cầu, và các thiệt hại phát sinh để xác định mốc ba tháng và phạm vi hành động tiếp theo.
Lưu ý khi áp dụng trong hợp đồng
Hợp đồng nên ghi rất rõ: có cho phép chuyển giao lại hay không, phạm vi cho phép, đối tượng được chuyển giao, điều kiện kiểm soát, và trách nhiệm thông báo cho bên giao. Nếu không có điều khoản này, tranh chấp rất dễ phát sinh khi bên nhận tự ý cấp quyền cho bên thứ ba. Về mặt quản trị rủi ro, bên giao cũng nên quy định cơ chế phê duyệt, giới hạn lãnh thổ, thời hạn, và tiêu chuẩn sử dụng để tránh làm suy giảm giá trị quyền gốc.
Với bên nhận chuyển giao, điểm cần nắm không chỉ là quyền khai thác mà còn là quyền được bảo vệ. Khi có hành vi xâm phạm từ bên thứ ba, cần gửi yêu cầu bằng văn bản cho bên giao và theo dõi chặt thời hạn ba tháng. Hết thời hạn này mà bên giao không xử lý, bên nhận có cơ sở trực tiếp triển khai biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi ích của mình.
Ý nghĩa thực tiễn
Điều 193 cân bằng hai lợi ích: bảo vệ quyền kiểm soát của bên giao và bảo đảm quyền khai thác thực tế của bên nhận. Quy định này ngăn việc bên nhận tự do “sang tay” quyền sử dụng, đồng thời không để bên giao bỏ mặc quyền lợi của bên nhận khi có xâm phạm từ bên thứ ba. Đây là một điều khoản ngắn nhưng có tác dụng rất lớn trong việc phân định ranh giới quyền và trách nhiệm giữa các bên trong quan hệ chuyển giao quyền sử dụng.