Điều 160 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Tính khác biệt của giống cây trồng[285]
Bình luận Điều 160 Luật Sở hữu trí tuệ về tính khác biệt của giống cây trồng, mốc thời gian và cách xác định giống đã biết đến rộng rãi.
Điều 160. Tính khác biệt của giống cây trồng
1. Giống cây trồng được coi là có tính khác biệt nếu có khả năng phân biệt rõ ràng với các giống cây trồng khác được biết đến rộng rãi tại thời điểm nộp đơn hoặc ngày ưu tiên nếu đơn được hưởng quyền ưu tiên.
2. Giống cây trồng được biết đến rộng rãi quy định tại khoản 1 Điều này là giống cây trồng thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Giống cây trồng mà vật liệu nhân giống hoặc vật liệu thu hoạch của giống đó được sử dụng một cách rộng rãi trên thị trường ở bất kỳ quốc gia nào tại thời điểm nộp đơn đăng ký bảo hộ;
b) Giống cây trồng đã được bảo hộ hoặc đưa vào Danh mục giống cây trồng ở bất kỳ quốc gia nào;
c) Giống cây trồng là đối tượng trong đơn đăng ký bảo hộ hoặc đơn đăng ký vào Danh mục giống cây trồng ở bất kỳ quốc gia nào, nếu các đơn này không bị từ chối.
Ý nghĩa của tiêu chí khác biệt
Điều 160 là tiêu chí sàng lọc đầu tiên và mang tính quyết định trong nhóm điều kiện bảo hộ giống cây trồng. Nhà làm luật không yêu cầu giống phải chưa từng tồn tại trên thế giới, mà yêu cầu giống đó phải có khả năng phân biệt rõ ràng với các giống đã được biết đến rộng rãi tại thời điểm xem xét. Cách thiết kế này bảo đảm chỉ những giống có dấu hiệu nhận diện riêng, không trùng lặp về bản chất với vật liệu di truyền đã công khai, mới được đi tiếp trong quy trình bảo hộ.
Về mặt thực tiễn, đây là tiêu chí chống “đánh bóng” giống cũ dưới tên gọi mới. Nếu một giống chỉ khác biệt rất mờ nhạt, không tạo ra ranh giới nhận diện rõ với giống đối chứng đã biết, thì không đáp ứng điều kiện này. Vì vậy, giá trị pháp lý của Điều 160 nằm ở việc bảo vệ trật tự cạnh tranh và ngăn độc quyền đối với đối tượng đã thuộc miền tri thức công khai.
Điều kiện để áp dụng
Để Điều 160 được kích hoạt, trước hết phải có một giống được đem ra so sánh với các giống khác đã biết đến rộng rãi. Mốc so sánh là thời điểm nộp đơn hoặc ngày ưu tiên nếu đơn được hưởng quyền ưu tiên; đây là điểm then chốt vì tính khác biệt được đánh giá theo bối cảnh tri thức công khai tại đúng thời điểm đó, không phải theo thông tin phát sinh sau này.
Nhóm giống “được biết đến rộng rãi” theo khoản 2 Điều 160 được hiểu khá rộng, gồm giống đã được sử dụng phổ biến trên thị trường ở bất kỳ quốc gia nào, giống đã được bảo hộ hoặc được đưa vào Danh mục giống cây trồng ở bất kỳ quốc gia nào, và giống là đối tượng của đơn đăng ký bảo hộ hoặc đơn đăng ký vào Danh mục giống cây trồng nếu các đơn đó không bị từ chối. Quy định này cho thấy phạm vi đối chứng không bó hẹp trong lãnh thổ Việt Nam, mà mang tính quốc tế để tránh bỏ lọt các giống đã công khai ở nước ngoài.
Điểm cần nắm khi đánh giá
Trọng tâm của Điều 160 là khả năng phân biệt “rõ ràng”, không phải mức độ khác biệt tuyệt đối. Chỉ cần giống có đặc tính đủ để nhận diện và tách biệt khỏi giống đã biết thì có thể đáp ứng yêu cầu; ngược lại, nếu sự khác biệt chỉ mang tính hình thức, dễ biến động hoặc không ổn định trong nhận diện thì không đạt. Trong thực tế thẩm định, việc so sánh thường dựa vào đặc tính hình thái, sinh học, nông học hoặc dấu hiệu mô tả chuyên môn của giống.
Cần phân biệt tiêu chí “khác biệt” với “đồng nhất” và “ổn định”. Một giống có thể khác biệt nhưng vẫn bị từ chối nếu không đồng nhất hoặc không ổn định; ngược lại, có những giống khá đồng đều nhưng vẫn không vượt qua cửa ải khác biệt vì quá gần với giống đối chứng. Điều 160 vì thế không đứng riêng lẻ mà là một phần của bộ tiêu chuẩn bảo hộ giống cây trồng.
Những hiểu sai thường gặp
Hiểu sai phổ biến là cho rằng giống chỉ cần chưa được trồng ở Việt Nam thì đương nhiên là khác biệt. Thực tế, khoản 2 Điều 160 mở rộng phạm vi xem xét đến thị trường, danh mục và hồ sơ ở bất kỳ quốc gia nào, nên một giống đã được công bố hoặc sử dụng rộng rãi ở nước ngoài vẫn có thể làm mất tính khác biệt.
Hiểu sai thứ hai là đồng nhất “khác tên” với “khác giống”. Tên gọi thương mại, ký hiệu lai tạo hoặc mã số đăng ký không quyết định bản chất của tính khác biệt; điều quan trọng là đặc tính của giống có phân biệt rõ ràng với giống đã biết hay không. Do đó, việc đổi tên hoặc đổi mã không làm phát sinh tính khác biệt nếu nền tảng di truyền và đặc tính thể hiện không thay đổi.
Lưu ý thực tiễn
Khi chuẩn bị hồ sơ bảo hộ, cần rà soát đầy đủ nguồn đối chứng trong và ngoài nước, đặc biệt là các giống đã được sử dụng phổ biến, đã được bảo hộ hoặc đã xuất hiện trong danh mục chính thức. Nếu bỏ sót một giống đối chứng phù hợp, rủi ro bị bác đơn hoặc bị tranh chấp tính hợp lệ của văn bằng sẽ rất cao. Hồ sơ mô tả giống cũng cần thể hiện rõ các đặc điểm tạo nên khả năng phân biệt, thay vì trình bày chung chung.
Trong tranh chấp hoặc thẩm định lại, mấu chốt không nằm ở việc giống mới có “đẹp hơn” hay “năng suất hơn” giống cũ, mà ở chỗ nó có phân biệt được bằng dấu hiệu kỹ thuật đáng tin cậy hay không. Đó là tiêu chuẩn pháp lý trung tâm của Điều 160 và cũng là điểm thường quyết định kết quả cuối cùng của quá trình bảo hộ.