Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ 2005: Công khai đơn đăng ký nhãn hiệu, công bố đơn đăng ký sở hữu công nghiệp[202]
Bình luận Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ về công khai đơn đăng ký nhãn hiệu, trọng tâm minh bạch và lưu ý thực tiễn.
Điều 110. Công khai đơn đăng ký nhãn hiệu, công bố đơn đăng ký sở hữu công nghiệp
1a.[203] Đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai ngay sau khi được tiếp nhận.
1.[204] Đơn đăng ký sở hữu công nghiệp hợp lệ được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp theo quy định tại Điều này.
2.[205] Đơn đăng ký sáng chế hợp lệ về hình thức được công bố trong tháng thứ mười chín kể từ ngày nộp đơn hoặc từ ngày ưu tiên đối với đơn được hưởng quyền ưu tiên. Trường hợp người nộp đơn có yêu cầu công bố sớm, đơn được công bố trong thời hạn một tháng kể từ ngày người nộp đơn có yêu cầu công bố sớm hoặc kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ, tùy theo thời điểm nào muộn hơn.
3.[206] Đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp, đơn đăng ký nhãn hiệu, đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý được công bố trong thời hạn một tháng kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ. Đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp có thể được công bố vào thời điểm muộn hơn theo yêu cầu của người nộp đơn tại thời điểm nộp đơn nhưng không quá bảy tháng kể từ ngày nộp đơn.
4. Đơn đăng ký thiết kế bố trí được công bố dưới hình thức cho phép tra cứu trực tiếp tại cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp nhưng không được sao chép; đối với thông tin bí mật trong đơn thì chỉ có cơ quan có thẩm quyền và các bên liên quan trong quá trình thực hiện thủ tục hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ hoặc quá trình thực hiện thủ tục xử lý hành vi xâm phạm quyền mới được phép tra cứu.
Các thông tin cơ bản về đơn đăng ký thiết kế bố trí và văn bằng bảo hộ thiết kế bố trí được công bố trong thời hạn hai tháng kể từ ngày cấp văn bằng bảo hộ.
Ý nghĩa của cơ chế công khai
Quy định tại Điều 110 đặt trọng tâm vào minh bạch hóa thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp. Việc công khai đơn giúp xã hội, đặc biệt là chủ thể đang sử dụng dấu hiệu tương tự, biết sớm về yêu cầu bảo hộ để chủ động theo dõi, phản đối hoặc chuẩn bị ý kiến trong quá trình xử lý đơn.
Đối với nhãn hiệu, việc công khai ngay sau khi tiếp nhận cho thấy nhà làm luật ưu tiên tốc độ tiếp cận thông tin hơn việc giữ bí mật đơn trong giai đoạn đầu. Đây là cơ chế quan trọng để ngăn ngừa việc một chủ thể nộp đơn đăng ký sau nhưng âm thầm chiếm giữ dấu hiệu đã được người khác sử dụng trên thực tế.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điểm mấu chốt của quy định này không nằm ở việc đơn đã được chấp nhận bảo hộ, mà ở việc đơn được đưa ra công khai để phục vụ tra cứu và giám sát. Công khai đơn khác với cấp văn bằng: một đơn được công khai vẫn có thể bị từ chối nếu không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Người đọc cần phân biệt rõ giữa công khai đơn, công bố đơn và cấp văn bằng bảo hộ. Công khai/công bố chỉ là bước thủ tục nhằm thông tin hóa hồ sơ; còn quyền đối với nhãn hiệu chỉ phát sinh đầy đủ khi có văn bằng theo trình tự luật định.
Điều kiện để cơ chế này được kích hoạt
Cơ chế công khai, công bố chỉ đặt ra khi có đơn đăng ký hợp lệ theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ. Nếu đơn không đạt yêu cầu hình thức hoặc không được coi là hợp lệ thì chưa thể chuyển sang giai đoạn công khai, công bố theo Điều 110.
Riêng với đơn đăng ký nhãn hiệu, quy định hiện hành cho phép công khai ngay sau khi tiếp nhận, nên về thực tiễn, mốc kích hoạt rất sớm. Vì vậy, chủ đơn cần rà soát kỹ ngay từ khâu nộp đơn, bởi thông tin về dấu hiệu dự định bảo hộ có thể sớm được bên thứ ba tiếp cận.
Những hiểu sai thường gặp
Hiểu sai phổ biến là cho rằng đơn đã được công khai thì nhãn hiệu đương nhiên đã được bảo hộ. Thực tế, công khai chỉ phản ánh trạng thái thủ tục; quyền độc quyền chỉ hình thành khi đơn đáp ứng điều kiện và được cấp văn bằng.
Một nhầm lẫn khác là coi việc công khai đơn như một hình thức “cho phép sử dụng” dấu hiệu đó trên thị trường. Ngược lại, công khai chủ yếu phục vụ giám sát, đối chứng và phản đối, chứ không tạo quyền sử dụng hợp pháp cho bất kỳ bên nào.
Lưu ý thực tiễn
Trong tranh chấp nhãn hiệu, thông tin công khai của đơn là nguồn dữ liệu quan trọng để xác định thời điểm nộp đơn, phạm vi dấu hiệu yêu cầu bảo hộ và khả năng xung đột với quyền trước đó. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi công khai đơn thường xuyên để bảo vệ dấu hiệu kinh doanh của mình.
Ở chiều ngược lại, chủ đơn nên coi giai đoạn công khai là thời điểm cần sẵn sàng giải trình, sửa đổi hoặc phản hồi ý kiến của bên thứ ba. Càng chuẩn bị sớm về căn cứ sử dụng, tính phân biệt và khả năng phân biệt với các dấu hiệu đã tồn tại, hồ sơ càng vững khi bước vào thẩm định nội dung.