Điều 13 Luật nhà ở 2023: Nhà ở thuộc tài sản công
Bình luận ngắn gọn Điều 13 Luật Nhà ở 2023 về phạm vi nhà ở thuộc tài sản công, cách xác định và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 13. Nhà ở thuộc tài sản công
1. Nhà ở thuộc tài sản công bao gồm:
a) Nhà ở công vụ bao gồm nhà ở công vụ của trung ương và nhà ở công vụ của địa phương theo quy định của pháp luật về nhà ở;
b) Nhà ở phục vụ tái định cư do Nhà nước đầu tư xây dựng hoặc mua nhà ở thương mại để bố trí tái định cư theo quy định của pháp luật về nhà ở nhưng chưa bố trí tái định cư;
c) Nhà ở xã hội, nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân do Nhà nước đầu tư xây dựng để bố trí cho đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội theo quy định của pháp luật về nhà ở;
d) Nhà ở không thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, b và c khoản này được đầu tư xây dựng bằng vốn ngân sách nhà nước hoặc có nguồn gốc từ vốn ngân sách nhà nước hoặc được xác lập sở hữu toàn dân theo quy định của pháp luật trong các thời kỳ và đang cho hộ gia đình, cá nhân thuê theo quy định của pháp luật về nhà ở;
đ) Nhà ở của chủ sở hữu khác được chuyển thành sở hữu toàn dân theo quy định của pháp luật không thuộc trường hợp quy định tại điểm d khoản này.
2. Việc phát triển, quản lý, sử dụng nhà ở thuộc tài sản công được thực hiện theo quy định của Luật này; trường hợp Luật này không quy định thì thực hiện theo quy định của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
Trọng tâm của Điều luật
Điều 13 không chỉ liệt kê các loại nhà ở thuộc tài sản công, mà còn thiết lập một ranh giới pháp lý để xác định khi nào một nhà ở phải chịu cơ chế quản lý tài sản công. Tư duy lập pháp ở đây là quản lý theo nguồn gốc hình thành và mục đích sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào chủ thể đang quản lý trực tiếp.
Điểm quan trọng nhất là nhà ở thuộc tài sản công không đồng nhất với mọi nhà ở do Nhà nước quản lý. Chỉ những trường hợp được nêu tại khoản 1 mới rơi vào phạm vi điều chỉnh, bao gồm nhà ở công vụ, nhà ở tái định cư chưa bố trí, nhà ở xã hội và nhà ở cho lực lượng vũ trang do Nhà nước đầu tư, cùng một số nhà ở có nguồn gốc ngân sách hoặc được xác lập sở hữu toàn dân theo quy định.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 13, trước hết phải xác định được nguồn gốc pháp lý của nhà ở: do ngân sách nhà nước đầu tư, mua từ vốn ngân sách, được xác lập sở hữu toàn dân, hay chuyển thành sở hữu toàn dân theo quy định. Đây là yếu tố “kích hoạt” quan trọng nhất, vì chỉ cần sai ở khâu phân loại thì toàn bộ cơ chế quản lý, bố trí, cho thuê, thu hồi cũng bị áp dụng lệch.
Tiếp theo, cần xác định tình trạng sử dụng hiện tại. Với nhà ở tái định cư, tiêu chí then chốt là “đã đầu tư nhưng chưa bố trí tái định cư”; với nhà ở cho thuê từ vốn ngân sách hoặc nguồn gốc ngân sách, việc đang cho hộ gia đình, cá nhân thuê là dấu hiệu quản lý rất đặc thù. Mỗi nhóm nhà ở có mục đích công khác nhau nên không thể áp dụng chung một cách máy móc.
Điểm dễ nhầm lẫn trong thực tiễn
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ nhà ở do cơ quan nhà nước quản lý thì mặc nhiên là tài sản công. Thực tế, điều luật chỉ bao trùm những loại nhà ở đáp ứng đúng căn cứ pháp lý tại khoản 1; còn chủ thể quản lý chỉ là hệ quả của cơ chế sở hữu, không phải tiêu chí quyết định.
Một nhầm lẫn khác là đồng nhất nhà ở công vụ với mọi nhà ở phục vụ cán bộ, công chức, viên chức. Chỉ nhà ở đáp ứng đúng quy định về nhà ở công vụ theo pháp luật chuyên ngành mới thuộc nhóm này; các chỗ ở tạm, nhà khách, ký túc xá hay công trình phục vụ làm việc không đương nhiên là nhà ở công vụ.
Riêng điểm d và điểm đ khoản 1 cần được đọc rất kỹ vì đây là hai nhóm dễ lẫn giữa nhà ở có nguồn gốc ngân sách đang cho thuê và nhà ở của chủ sở hữu khác đã chuyển thành sở hữu toàn dân. Hai nhóm này cùng thuộc tài sản công nhưng nguồn gốc pháp lý khác nhau, kéo theo căn cứ quản lý và hồ sơ pháp lý cũng khác nhau.
Ý nghĩa của quy định tại khoản 2
Khoản 2 đặt ra nguyên tắc phân tầng pháp luật: Luật Nhà ở là luật chuyên ngành trước tiên; chỉ khi Luật này không quy định mới áp dụng Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Cách thiết kế này nhằm tránh chồng chéo và bảo đảm các quan hệ về phát triển, bố trí, cho thuê, thu hồi nhà ở công được xử lý thống nhất theo chế độ nhà ở trước.
Trong áp dụng thực tế, cần ưu tiên tra cứu quy định của Luật Nhà ở và văn bản hướng dẫn về từng loại nhà ở cụ thể, rồi mới chuyển sang cơ chế quản lý tài sản công. Đây là điểm mấu chốt để tránh áp dụng sai trình tự, nhất là trong các vụ việc liên quan đến giao quản lý, khai thác, xử lý hoặc thanh lý nhà ở thuộc sở hữu nhà nước.
Lưu ý khi xử lý tình huống cụ thể
Khi giải quyết một căn nhà cụ thể, cần kiểm tra đồng thời ba yếu tố: nguồn vốn hình thành, mục đích đầu tư và tình trạng bố trí, cho thuê, chuyển đổi. Chỉ khi đối chiếu đủ ba yếu tố này mới xác định chính xác căn nhà có thuộc tài sản công hay không.
Với các hồ sơ cũ qua nhiều thời kỳ, việc xác lập sở hữu toàn dân hoặc chuyển thành sở hữu toàn dân thường là điểm then chốt, vì đây là căn cứ làm thay đổi chế độ pháp lý của nhà ở. Do đó, hồ sơ gốc, quyết định quản lý và tài liệu bàn giao luôn có giá trị quyết định khi áp dụng Điều 13.
Kết luận ngắn
Điều 13 là điều khoản “định danh” tài sản công trong lĩnh vực nhà ở. Giá trị thực tiễn lớn nhất của điều luật nằm ở việc phân loại đúng nhà ở ngay từ đầu để áp dụng đúng cơ chế quản lý, tránh nhầm lẫn giữa tài sản công với tài sản nhà ở thông thường.