Điều 109 Luật nhà ở 2023: Nguyên tắc bán, cho thuê mua, cho thuê nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân và quản lý vận hành nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân
Bình luận ngắn gọn về Điều 109 Luật Nhà ở 2023: nguyên tắc bán, cho thuê mua, cho thuê và quản lý vận hành nhà ở cho lực lượng vũ trang.
Điều 109. Nguyên tắc bán, cho thuê mua, cho thuê nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân và quản lý vận hành nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân
1. Việc bán, cho thuê mua, cho thuê nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân thực hiện theo quy định tại Điều 88 và Điều 89 của Luật này.
2. Việc quản lý vận hành nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân thực hiện theo quy định tại Điều 90 của Luật này.
3. Chính phủ quy định trình tự, thủ tục bán, cho thuê mua, cho thuê nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 109 thể hiện cách tiếp cận nhất quán của Luật Nhà ở 2023: nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân là một bộ phận của chính sách nhà ở xã hội, nên về nguyên tắc không tách ra thành một chế độ vận hành riêng biệt về giao dịch và quản lý. Nhà làm luật chọn giải pháp dẫn chiếu sang Điều 88, Điều 89 và Điều 90 để bảo đảm tính đồng bộ, tránh chồng chéo giữa quy định chuyên biệt và quy định chung.
Điểm đáng chú ý là điều luật này không phải điều kiện hưởng chính sách, cũng không phải điều khoản xác lập quyền mua, thuê mua hay thuê. Nó chủ yếu xác định “khung áp dụng” cho việc thực hiện giao dịch và quản lý vận hành đối với loại nhà ở phục vụ lực lượng vũ trang.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Khi phát sinh giao dịch đối với nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân, trước hết phải kiểm tra các điều kiện, nguyên tắc tương ứng tại Điều 88 và Điều 89 Luật Nhà ở 2023; khi chuyển sang khâu vận hành, phải áp dụng Điều 90 Luật này. Điều 109 vì vậy là điều dẫn chiếu, giúp xác định đúng “đầu mối pháp lý” cho từng giai đoạn của quá trình phát triển và sử dụng nhà ở.
Khoản 3 của điều luật trao thẩm quyền cho Chính phủ quy định trình tự, thủ tục bán, cho thuê mua, cho thuê. Đây là cơ sở để thống nhất nghiệp vụ thực hiện trên thực tế, nhất là trong bối cảnh đối tượng thụ hưởng thuộc lực lượng vũ trang cần cơ chế xét duyệt, quản lý hồ sơ và tổ chức thực hiện chặt chẽ hơn so với giao dịch dân sự thông thường.
Điều kiện để “kích hoạt” áp dụng
Điều 109 chỉ phát huy tác dụng khi đang có quan hệ pháp lý liên quan đến nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân, bao gồm bán, cho thuê mua, cho thuê hoặc quản lý vận hành loại nhà ở này. Nếu chưa xác định được đây là nhà ở thuộc nhóm phục vụ lực lượng vũ trang, hoặc chưa hình thành nhu cầu giao dịch/vận hành, thì điều luật chưa đặt ra một nghĩa vụ áp dụng độc lập.
Trong thực tiễn, cần nhận diện đúng bản chất pháp lý của loại nhà ở, đúng đối tượng được hưởng chính sách và đúng giai đoạn thực hiện. Sai sót thường gặp là coi Điều 109 như một căn cứ tự thân để kết luận về quyền mua hoặc quyền thuê, trong khi điều này chỉ xác định nguyên tắc và cơ chế dẫn chiếu.
Lưu ý khi xử lý tình huống thực tế
Không nên tách Điều 109 khỏi toàn bộ Mục về phát triển nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân. Điều này chỉ là “điều khóa” ở khâu thực hiện, còn nội dung cốt lõi về điều kiện, tiêu chuẩn, giá và cơ chế phát triển nằm ở các điều trước đó trong cùng chương.
Về mặt áp dụng, nếu văn bản dưới luật của Chính phủ đã quy định chi tiết trình tự, thủ tục thì phải ưu tiên tuân thủ đúng quy trình đó; nếu có khoảng trống thủ tục, vẫn phải quay về các nguyên tắc chung tại Điều 88, Điều 89 và Điều 90 để bảo đảm tính hợp pháp của giao dịch và quản lý vận hành.
Những hiểu nhầm thường gặp
- Nhầm Điều 109 là điều quy định điều kiện mua, thuê mua, thuê nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân.
- Nhầm đây là một cơ chế hoàn toàn riêng, không liên quan đến quy định chung của nhà ở xã hội.
- Chỉ chú ý đến thủ tục mà bỏ qua các nguyên tắc về đối tượng, điều kiện và vận hành theo các điều dẫn chiếu.
Giá trị thực tiễn lớn nhất của Điều 109 là bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật: cùng một loại nhà ở phải được xử lý theo một trật tự pháp lý rõ ràng, nhưng vẫn đủ linh hoạt để Chính phủ quy định chi tiết thủ tục thực hiện.