Điều 97 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ của bên mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Bình luận pháp lý Điều 97 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về quyền, nghĩa vụ bên mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.

Điều 97. Quyền, nghĩa vụ của bên mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

1. Người mang thai hộ, chồng của người mang thai hộ có quyền, nghĩa vụ như cha mẹ trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản và chăm sóc, nuôi dưỡng con cho đến thời điểm giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ; phải giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ.

2. Người mang thai hộ phải tuân thủ quy định về thăm khám, các quy trình sàng lọc để phát hiện, điều trị các bất thường, dị tật của bào thai theo quy định của Bộ Y tế.

3. Người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm xã hội cho đến thời điểm giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ. Trong trường hợp kể từ ngày sinh đến thời điểm giao đứa trẻ mà thời gian hưởng chế độ thai sản chưa đủ 60 ngày thì người mang thai hộ vẫn được hưởng chế độ thai sản cho đến khi đủ 60 ngày. Việc sinh con do mang thai hộ không tính vào số con theo chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình.

4. Bên mang thai hộ có quyền yêu cầu bên nhờ mang thai hộ thực hiện việc hỗ trợ, chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Trong trường hợp vì lý do tính mạng, sức khỏe của mình hoặc sự phát triển của thai nhi, người mang thai hộ có quyền quyết định về số lượng bào thai, việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai phù hợp với quy định của pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

5. Trong trường hợp bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con thì bên mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên nhờ mang thai hộ nhận con.

Ý nghĩa và định hướng chính sách của Điều 97

Điều 97 thiết lập thế cân bằng giữa bảo vệ quyền, lợi ích của người mang thai hộ và bảo đảm quyền làm cha mẹ hợp pháp của bên nhờ mang thai hộ. Mục tiêu là tránh thương mại hóa mang thai hộ, nhưng vẫn thừa nhận người mang thai hộ là chủ thể có quyền nhân thân đầy đủ trong suốt quá trình thai kỳ và sau sinh. Quyền sinh sản của người mang thai hộ được bảo đảm song hành với nghĩa vụ giao con cho bên nhờ mang thai hộ theo thỏa thuận và quy định của pháp luật.

Quyền, nghĩa vụ như cha mẹ nhưng chỉ trong giai đoạn chuyển tiếp

Khoản 1 Điều 97 trao cho người mang thai hộ và chồng họ quyền, nghĩa vụ như cha mẹ đối với việc chăm sóc sức khỏe sinh sản và chăm sóc, nuôi dưỡng con cho đến thời điểm giao đứa trẻ. Tuy nhiên, đây là quyền, nghĩa vụ thực tế để bảo đảm chăm sóc thai nhi và trẻ sơ sinh, không làm phát sinh tư cách cha, mẹ theo nghĩa định danh pháp lý lâu dài. Trọng tâm cần nắm là nghĩa vụ giao con cho bên nhờ mang thai hộ là bắt buộc, gắn với bản chất nhân đạo và thỏa thuận mang thai hộ hợp pháp.

Điều kiện áp dụng và nghĩa vụ tuân thủ chuyên môn y tế

Khoản 2 yêu cầu người mang thai hộ phải tuân thủ chế độ thăm khám, sàng lọc, phát hiện và điều trị các bất thường, dị tật của bào thai theo quy định của Bộ Y tế. Điều này chỉ áp dụng trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được thực hiện hợp pháp tại cơ sở y tế đủ điều kiện theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và văn bản hướng dẫn. Việc tuân thủ quy trình y tế vừa là nghĩa vụ với thai nhi, vừa là cơ sở trách nhiệm nếu người mang thai hộ cố ý bỏ qua quy trình dẫn đến hậu quả bất lợi.

Chế độ thai sản và chính sách dân số

Khoản 3 bảo đảm người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội đến thời điểm giao đứa trẻ, và tiếp tục đến đủ 60 ngày nếu thời gian từ ngày sinh đến khi giao con ngắn hơn. Điểm quan trọng là pháp luật thừa nhận rủi ro sức khỏe và nhu cầu hồi phục của người mang thai hộ, dù họ không nuôi dưỡng con lâu dài. Quy định việc sinh con do mang thai hộ không tính vào số con theo chính sách dân số, kế hoạch hóa gia đình nhằm tránh gây bất lợi về hạn chế sinh, xử phạt hoặc đánh giá chỉ tiêu dân số đối với người mang thai hộ.

Quyền yêu cầu hỗ trợ chăm sóc sức khỏe từ bên nhờ mang thai hộ

Theo khoản 4, bên mang thai hộ có quyền yêu cầu bên nhờ mang thai hộ thực hiện nghĩa vụ hỗ trợ, chăm sóc sức khỏe sinh sản. Nghĩa vụ này thường được cụ thể hóa trong thỏa thuận mang thai hộ, nhưng Điều 97 tạo cơ sở pháp lý trực tiếp để người mang thai hộ yêu cầu bên nhờ mang thai hộ chi trả chi phí, hỗ trợ điều trị, chăm sóc y tế trong quá trình mang thai và sinh nở. Đây là điểm cần lưu ý khi soạn thảo, đàm phán thỏa thuận mang thai hộ, tránh tình trạng thỏa thuận chung chung, thiếu cơ chế bảo đảm chi trả, dễ phát sinh tranh chấp.

Quyền quyết định liên quan đến tính mạng, sức khỏe và thai kỳ

Phạm vi quyền tự quyết của người mang thai hộ

Đoạn thứ hai của khoản 4 ghi nhận người mang thai hộ có quyền quyết định về số lượng bào thai, việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai vì lý do liên quan đến tính mạng, sức khỏe của mình hoặc sự phát triển của thai nhi. Quyền này phải phù hợp với quy định pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, không phải quyền tự do tuyệt đối. Điểm cần nhấn mạnh là khi có xung đột giữa ý chí của bên nhờ mang thai hộ và yêu cầu bảo vệ sức khỏe, người mang thai hộ là người có tiếng nói quyết định về mặt chuyên môn y tế trong khuôn khổ pháp luật.

Nhầm lẫn thường gặp

Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bên nhờ mang thai hộ có thể ấn định mọi quyết định liên quan đến thai kỳ, số lượng phôi chuyển, việc tiếp tục hay chấm dứt thai nghén. Điều 97 khẳng định người mang thai hộ vẫn là chủ thể trực tiếp chịu rủi ro về tính mạng, sức khỏe nên được trao quyền quyết định trong giới hạn pháp luật. Khi tranh chấp, cơ sở xem xét là hồ sơ y tế, đánh giá chuyên môn và lý do sức khỏe, không chỉ là thỏa thuận dân sự.

Xử lý trường hợp bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con

Khoản 5 quy định nếu bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con thì bên mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên nhờ mang thai hộ nhận con. Đây là cơ chế cưỡng chế đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của trẻ em và ngăn ngừa việc trốn tránh trách nhiệm làm cha mẹ đối với đứa trẻ đã được xác lập theo quyết định mang thai hộ hợp pháp. Khi áp dụng, Tòa án sẽ dựa trên hồ sơ mang thai hộ, giấy tờ y tế, văn bản thỏa thuận và quy định tại các điều 94, 96, 98 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về xác định cha mẹ, quyền và nghĩa vụ liên quan.

Lưu ý khi áp dụng Điều 97 trong thực tiễn

Thứ nhất, Điều 97 chỉ áp dụng với mang thai hộ vì mục đích nhân đạo hợp pháp, có sự chấp thuận của cơ sở y tế đủ điều kiện và đáp ứng điều kiện luật định, không áp dụng cho mang thai hộ thương mại hoặc thỏa thuận trái pháp luật. Thứ hai, khi tư vấn, cần giải thích rõ cho người mang thai hộ rằng quyền của họ về sức khỏe, chế độ thai sản, quyền quyết định chuyên môn y tế là độc lập, song nghĩa vụ giao con là bắt buộc. Thứ ba, bên nhờ mang thai hộ cần nhận thức rằng việc từ chối nhận con có thể bị Tòa án buộc thực hiện, kéo theo các nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền lợi trẻ em. Cuối cùng, thỏa thuận mang thai hộ nên cụ thể hóa các nội dung về hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, chi phí y tế, xử lý tình huống rủi ro thai kỳ, để giảm thiểu tranh chấp khi Điều 97 được “kích hoạt” trong thực tế.

Người mang thai hộ có được xác định là mẹ của đứa trẻ về mặt pháp lý không?
Người mang thai hộ chỉ có quyền, nghĩa vụ chăm sóc như cha mẹ trong giai đoạn chuyển tiếp, nhưng không được xác định là mẹ về mặt pháp lý lâu dài.
Người mang thai hộ có thể tự ý quyết định chấm dứt thai nghén vì lý do cá nhân không?
Họ chỉ được quyết định liên quan đến số lượng bào thai, việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai vì lý do sức khỏe, phù hợp pháp luật chuyên ngành.
Bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con thì người mang thai hộ phải làm gì?
Người mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên nhờ mang thai hộ nhận con, bảo đảm quyền lợi của trẻ và tránh bỏ rơi trách nhiệm làm cha mẹ.
Sinh con do mang thai hộ có bị tính vào số con theo chính sách dân số không?
Theo Điều 97, việc sinh con do mang thai hộ vì mục đích nhân đạo không tính vào số con theo chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình.
Chế độ thai sản với người mang thai hộ được hưởng trong bao lâu?
Người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản đến thời điểm giao con, và tiếp tục hưởng cho đến đủ 60 ngày nếu thời gian từ sinh đến giao con ngắn hơn.
Mục lục văn bản