Điều 91 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền nhận con
Bình luận pháp lý Điều 91 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quyền nhận con, kể cả khi con đã chết và không cần sự đồng ý của vợ/chồng.
Điều 91. Quyền nhận con
1. Cha, mẹ có quyền nhận con, kể cả trong trường hợp con đã chết.
2. Trong trường hợp người đang có vợ, chồng mà nhận con thì việc nhận con không cần phải có sự đồng ý của người kia.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 91
Điều 91 khẳng định quyền nhân thân cơ bản của cha, mẹ trong việc nhận con, gắn với quyền được xác định, ghi nhận sự thật về quan hệ huyết thống. Quy định này bảo đảm rằng quan hệ cha mẹ – con không bị phủ nhận chỉ vì hoàn cảnh gia đình hiện tại hay ý chí của người khác. Đồng thời, Điều 91 tạo nền tảng cho việc giải quyết các quyền, nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ cha mẹ – con trong các điều luật tiếp theo.
Nhận con khi con đã chết – giá trị pháp lý
Khoản 1 Điều 91 cho phép cha, mẹ nhận con kể cả khi con đã chết. Ý nghĩa thực tiễn là dù người con không còn sống, việc xác lập quan hệ cha mẹ – con vẫn cần thiết để giải quyết các vấn đề như: xác định nhân thân, phả hệ, quyền thừa kế, quyền đối với di sản, nghĩa vụ cấp dưỡng chưa thực hiện. Quy định này cũng có ý nghĩa tinh thần, danh dự, giúp bảo vệ nhân phẩm của cả cha, mẹ và người con đã mất.
Không cần sự đồng ý của vợ/chồng hiện tại
Khoản 2 Điều 91 nhấn mạnh rằng người đang có vợ hoặc chồng khi nhận con không phải xin ý kiến đồng ý của người kia. Trọng tâm là: quyền nhận con là quyền nhân thân riêng của từng cá nhân, không bị lệ thuộc vào sự chấp thuận của vợ/chồng. Điều này nhằm tránh tình trạng người vợ hoặc chồng dùng quyền phủ quyết để cản trở việc xác lập sự thật về huyết thống, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người con cần được nhận cha, mẹ.
Điều kiện “kích hoạt” quyền nhận con
Điều 91 chỉ quy định về phạm vi và nguyên tắc quyền nhận con, nhưng việc áp dụng trong thực tế phải kết hợp với các điều về thủ tục xác định cha, mẹ, con trong Luật Hôn nhân và Gia đình và cơ chế hộ tịch. Người yêu cầu nhận con phải: có yêu cầu rõ ràng, cung cấp chứng cứ chứng minh quan hệ huyết thống (hoặc các chứng cứ khác theo quy định), tuân thủ thẩm quyền và thủ tục tại cơ quan đăng ký hộ tịch hoặc Tòa án. Như vậy, quyền nhận con không phải là quyền tự tuyên bố đơn phương, mà là quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền công nhận trên cơ sở chứng cứ.
Những cách hiểu sai, nhầm lẫn thường gặp
Hiểu nhầm về vai trò của vợ/chồng hiện tại
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng người đang có vợ hoặc chồng nếu nhận con thì phải được người kia đồng ý, nếu không sẽ “trái luật”. Điều 91 khẳng định ngược lại: pháp luật không trao cho vợ/chồng quyền phủ quyết việc nhận con. Tuy nhiên, điều này không loại trừ nghĩa vụ trung thực, nghĩa vụ chung sống tôn trọng nhau giữa vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình.
Hiểu nhầm quyền nhận con là đương nhiên được chấp nhận
Không ít trường hợp cho rằng chỉ cần khai nhận là cơ quan nhà nước phải ghi nhận ngay. Điều 91 chỉ ghi nhận quyền yêu cầu nhận con; kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào việc đáp ứng đủ điều kiện về chứng cứ, thủ tục, cũng như không vi phạm các quy định khác (như cấm trục lợi, gian dối). Nếu có tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu giám định hoặc giải quyết bằng thủ tục tố tụng.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Thứ nhất, khi tư vấn cho người đang có vợ/chồng, cần nhấn mạnh rằng việc nhận con là quyền nhân thân riêng, không cần văn bản đồng ý của người kia, nhưng khuyến nghị giải thích, trao đổi rõ để tránh phát sinh mâu thuẫn gia đình. Thứ hai, với trường hợp con đã chết, nên nhấn mạnh ý nghĩa pháp lý của việc nhận con trong các vấn đề thừa kế, nhân thân, tránh xem đây chỉ là thủ tục “tinh thần”. Thứ ba, luôn liên hệ Điều 91 với các điều quy định về xác định cha, mẹ, con và đăng ký hộ tịch để bảo đảm việc nhận con được thực hiện đúng trình tự, tránh rủi ro bị bác yêu cầu hoặc phát sinh tranh chấp về sau.