Điều 78 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ của cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi
Bình luận Điều 78 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quyền, nghĩa vụ cha mẹ nuôi, con nuôi và cha mẹ đẻ, lưu ý khi chấm dứt nuôi con nuôi.
Điều 78. Quyền, nghĩa vụ của cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi
1. Cha nuôi, mẹ nuôi, con nuôi có quyền và nghĩa vụ của cha, mẹ, con được quy định trong Luật này kể từ thời điểm quan hệ nuôi con nuôi được xác lập theo quy định của Luật nuôi con nuôi.
Trong trường hợp chấm dứt việc nuôi con nuôi theo quyết định của Tòa án thì quyền, nghĩa vụ của cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi chấm dứt kể từ ngày quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
2. Quyền, nghĩa vụ của cha đẻ, mẹ đẻ và con đã làm con nuôi của người khác được thực hiện theo quy định của Luật nuôi con nuôi.
3. Quyền, nghĩa vụ giữa cha đẻ, mẹ đẻ và con đẻ được khôi phục kể từ thời điểm quan hệ nuôi con nuôi chấm dứt. Trong trường hợp cha đẻ, mẹ đẻ không còn hoặc không có đủ điều kiện để nuôi con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình thì Tòa án giải quyết việc chấm dứt nuôi con nuôi và chỉ định người giám hộ cho con theo quy định của Bộ luật dân sự.
Vị trí và mục đích của Điều 78
Điều 78 là cầu nối giữa Luật Hôn nhân và Gia đình với Luật nuôi con nuôi, nhằm xác định rõ thời điểm phát sinh, chấm dứt và sự chuyển dịch quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi – con nuôi và cha mẹ đẻ – con đẻ. Mục tiêu là bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho trẻ em, đồng thời tránh khoảng trống pháp lý khi quan hệ nuôi con nuôi được xác lập hoặc chấm dứt. Điều luật cũng khẳng định quan hệ nuôi con nuôi là quan hệ cha mẹ – con đầy đủ, không phải quan hệ phụ hay thấp hơn.
Thời điểm phát sinh và chấm dứt quyền, nghĩa vụ cha mẹ nuôi – con nuôi
Điểm trọng tâm là quyền, nghĩa vụ của cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi chỉ phát sinh khi quan hệ nuôi con nuôi được xác lập đúng theo Luật nuôi con nuôi, tức phải có quyết định hoặc văn bản phù hợp của cơ quan có thẩm quyền, không dựa trên việc chăm sóc thực tế đơn thuần. Tương ứng, khi Tòa án ra quyết định chấm dứt việc nuôi con nuôi, quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi – con nuôi chấm dứt kể từ ngày quyết định có hiệu lực pháp luật; trước mốc này, họ vẫn chịu đầy đủ trách nhiệm pháp lý như cha mẹ – con. Cách quy định này nhằm tránh tranh chấp về trách nhiệm cấp dưỡng, thừa kế, chăm sóc khi thủ tục nhận con nuôi hoặc chấm dứt chưa hoàn tất.
Quan hệ cha mẹ đẻ – con khi có và khi chấm dứt nuôi con nuôi
Khoản 2 nhấn mạnh: trong thời gian con đang là con nuôi hợp pháp của người khác, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ đẻ và con được điều chỉnh theo Luật nuôi con nuôi, không mặc nhiên tồn tại như quan hệ cha mẹ – con thông thường. Điều này phản ánh nguyên tắc: giao con làm con nuôi là sự chuyển giao trọng tâm trách nhiệm sang cha mẹ nuôi, tránh chồng lấn quyền, nghĩa vụ giữa hai bên. Khoản 3 khẳng định khi quan hệ nuôi con nuôi chấm dứt, quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ đẻ và con đẻ được khôi phục, bảo đảm đứa trẻ không bị bỏ trống về mặt pháp lý sau khi trả lại con cho gia đình gốc.
Điều kiện và giới hạn khi khôi phục quan hệ cha mẹ đẻ – con
Không phải trong mọi trường hợp, cha mẹ đẻ đều trực tiếp nhận lại con sau khi chấm dứt nuôi con nuôi. Điều luật đặt ra điều kiện về sự tồn tại và khả năng nuôi dưỡng của cha mẹ đẻ đối với con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản. Nếu cha mẹ đẻ không còn hoặc không đủ điều kiện nuôi, Tòa án phải đồng thời xem xét việc chỉ định người giám hộ theo Bộ luật Dân sự, tránh tình trạng chỉ chấm dứt nuôi con nuôi mà không xác định chủ thể chịu trách nhiệm tiếp theo. Đây là điểm quan trọng về kỹ thuật lập pháp, bảo đảm liên tục trách nhiệm chăm sóc và quản lý tài sản của người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng con nuôi chỉ có một phần quyền, nghĩa vụ so với con đẻ; trong khi Điều 78 khẳng định họ có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của con theo Luật Hôn nhân và Gia đình, như nuôi dưỡng, cấp dưỡng, thừa kế theo pháp luật, chăm sóc tinh thần. Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng khi chấm dứt nuôi con nuôi, cha mẹ nuôi vẫn phải tiếp tục nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc có trách nhiệm lâu dài; thực tế, quyền và nghĩa vụ chấm dứt kể từ ngày quyết định của Tòa án có hiệu lực, trừ khi có thỏa thuận hoặc phán quyết khác trong vụ án. Cuối cùng, không ít trường hợp nghĩ rằng việc trả con cho cha mẹ đẻ là đương nhiên, không xem xét điều kiện nuôi dưỡng; trong khi Điều 78 yêu cầu Tòa án đánh giá và có thể chỉ định giám hộ nếu cha mẹ đẻ không đủ điều kiện.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng
Khi tư vấn hoặc giải quyết tranh chấp, cần xác định chính xác: (i) quan hệ nuôi con nuôi đã được xác lập hợp pháp chưa; (ii) quyết định chấm dứt (nếu có) đã có hiệu lực hay chưa; (iii) tình trạng và điều kiện của cha mẹ đẻ tại thời điểm chấm dứt. Đồng thời, phải đối chiếu Luật nuôi con nuôi để xác định nội dung quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đẻ trong thời gian con là con nuôi, tránh áp dụng máy móc các quy định chung về cha mẹ – con. Khi đề nghị chấm dứt nuôi con nuôi, cần chuẩn bị phương án chăm sóc thay thế cho trẻ (cha mẹ đẻ nhận lại hoặc người giám hộ), bởi Tòa án không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt mà còn phải giải quyết toàn bộ hệ quả liên quan theo Điều 78 và Bộ luật Dân sự.