Điều 75 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền có tài sản riêng của con

Bình luận pháp lý Điều 75 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quyền có tài sản riêng và nghĩa vụ đóng góp của con.

Điều 75. Quyền có tài sản riêng của con

1. Con có quyền có tài sản riêng. Tài sản riêng của con bao gồm tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của con và thu nhập hợp pháp khác. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của con cũng là tài sản riêng của con.

2. Con từ đủ 15 tuổi trở lên sống chung với cha mẹ phải có nghĩa vụ chăm lo đời sống chung của gia đình; đóng góp vào việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình nếu có thu nhập.

3. Con đã thành niên có nghĩa vụ đóng góp thu nhập vào việc đáp ứng nhu cầu của gia đình theo quy định tại khoản 4 Điều 70 của Luật này.

1. Mục tiêu điều chỉnh và ý nghĩa thực tiễn

Điều 75 vừa ghi nhận quyền có tài sản riêng của con, vừa thiết lập nghĩa vụ đóng góp vào đời sống gia đình tương ứng với độ tuổi và khả năng thu nhập. Quy định này nhằm dung hòa hai yêu cầu: bảo vệ quyền tài sản độc lập của con, đặc biệt trong các quan hệ thừa kế, tặng cho, lao động; đồng thời củng cố trách nhiệm của các thành viên trong gia đình trong việc chia sẻ chi phí sinh hoạt. Trên thực tế, điều luật là cơ sở quan trọng giải quyết tranh chấp về tài sản giữa con với cha mẹ, hoặc giữa cha mẹ với người thứ ba liên quan đến thu nhập của con.

2. Phạm vi và cấu thành tài sản riêng của con

Điều 75 xác định tài sản riêng của con trên cơ sở nguồn hình thành: thừa kế riêng, tặng cho riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác. Tài sản mới hình thành từ tài sản riêng của con cũng được giữ nguyên tính chất là tài sản riêng, bảo đảm nguyên tắc kế thừa tính chất nguồn vốn. Điểm cần lưu ý là yếu tố "riêng" phải được thể hiện rõ trong giao dịch (ví dụ ghi nhận rõ người được tặng cho/thừa kế là con chứ không phải cha mẹ), tránh tình trạng tài sản bị mặc nhiên coi là tài sản chung của gia đình.

3. Quan hệ giữa quyền tài sản riêng và nghĩa vụ đóng góp

Khoản 2 và khoản 3 Điều 75 không làm mất đi tính chất tài sản riêng mà chỉ đặt nghĩa vụ sử dụng một phần thu nhập để chăm lo đời sống chung của gia đình. Đối với con từ đủ 15 tuổi trở lên sống chung với cha mẹ, nghĩa vụ đóng góp phát sinh khi có thu nhập, và chỉ giới hạn ở mức đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Đối với con đã thành niên, nghĩa vụ đóng góp được dẫn chiếu cụ thể theo khoản 4 Điều 70 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bảo đảm sự nhất quán trong hệ thống nghĩa vụ giữa các thành viên gia đình. Trong mọi trường hợp, việc đóng góp thu nhập không làm chuyển hóa toàn bộ tài sản của con thành tài sản chung, mà chỉ tạo ra nghĩa vụ tài chính tương ứng.

4. Những cách hiểu sai thường gặp

4.1. Nhầm lẫn giữa quyền sở hữu và quyền quản lý của cha mẹ

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cha mẹ có quyền sở hữu đối với mọi tài sản con dưới 18 tuổi, trong khi Điều 75 khẳng định con có quyền có tài sản riêng. Cha mẹ chỉ có quyền quản lý, định đoạt trong phạm vi luật cho phép và vì lợi ích của con, không được sử dụng tài sản riêng của con như tài sản của mình để thanh toán nợ hoặc chi tiêu cá nhân. Việc cha mẹ đứng tên hộ hoặc giữ giấy tờ chỉ là biểu hiện quản lý, không làm thay đổi chủ sở hữu thực sự là con.

4.2. Đồng nhất nghĩa vụ đóng góp với tài sản chung gia đình

Nhiều trường hợp thực tế đồng nhất nghĩa vụ con phải đóng góp thu nhập với việc coi toàn bộ thu nhập là tài sản chung gia đình. Cách hiểu này dẫn tới việc cha mẹ hoặc người khác tự quyết định sử dụng toàn bộ thu nhập của con mà không phân biệt phần hợp lý để đóng góp và phần còn lại thuộc quyền sở hữu riêng của con. Điều 75 chỉ tạo ra nghĩa vụ đóng góp, không tạo ra chế độ tài sản chung mặc nhiên đối với toàn bộ thu nhập của con.

5. Lưu ý khi áp dụng trong tình huống cụ thể

Khi giải quyết tranh chấp tài sản liên quan đến con, cần làm rõ nguồn gốc tài sản, mục đích và ý chí của bên tặng cho/thừa kế để xác định đó là tài sản riêng của con hay của cha mẹ. Đối với thu nhập từ lao động của con (đặc biệt con đã thành niên), việc đóng góp cho gia đình nên được chứng minh bằng thỏa thuận hoặc thực tiễn sử dụng, tránh suy diễn. Trong trường hợp cha mẹ sử dụng tài sản riêng của con trái với lợi ích của con hoặc vượt quá phạm vi nghĩa vụ đóng góp, con có quyền yêu cầu hoàn trả hoặc bảo vệ quyền lợi thông qua cơ quan có thẩm quyền. Các chủ thể giao dịch với cha mẹ liên quan đến tài sản do con tạo ra cần kiểm tra kỹ tư cách chủ sở hữu để tránh tranh chấp sau này.

Con chưa đủ 18 tuổi có được tự mình quản lý và sử dụng tài sản riêng không?
Con có tài sản riêng nhưng quyền quản lý, định đoạt chịu sự hạn chế theo quy định về năng lực hành vi và sự giám hộ, đại diện của cha mẹ.
Thu nhập từ công việc làm thêm của con có phải là tài sản riêng không?
Thu nhập do lao động của con là tài sản riêng, nhưng con từ đủ 15 tuổi trở lên phải dùng một phần thu nhập để đóng góp chi phí thiết yếu cho gia đình.
Tài sản con được ông bà tặng cho có mặc nhiên là tài sản chung của cha mẹ không?
Không. Nếu người tặng cho xác định rõ người được tặng là con, thì đó là tài sản riêng của con, cha mẹ chỉ có quyền quản lý theo luật.
Cha mẹ có được dùng tài sản riêng của con để trả nợ cá nhân của mình không?
Không được. Tài sản riêng của con không phải tài sản của cha mẹ, việc dùng trái ý chí, trái lợi ích của con có thể bị yêu cầu hoàn trả.
Con đã thành niên có bắt buộc phải đóng góp thu nhập cho gia đình không?
Con đã thành niên có nghĩa vụ đóng góp theo khoản 4 Điều 70 Luật HNGĐ 2014, mức độ tùy hoàn cảnh và nhu cầu hợp lý của gia đình.
Mục lục văn bản