Điều 7 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Áp dụng tập quán về hôn nhân và gia đình

Bình luận Điều 7 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về điều kiện áp dụng tập quán tốt đẹp trong hôn nhân và gia đình.

Điều 7. Áp dụng tập quán về hôn nhân và gia đình

1. Trong trường hợp pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận thì tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc, không trái với nguyên tắc quy định tại Điều 2 và không vi phạm điều cấm của Luật này được áp dụng.

2. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này.

Vị trí và mục đích của Điều 7

Điều 7 thiết lập cơ chế áp dụng bổ sung tập quán trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình khi hệ thống pháp luật chưa điều chỉnh hoặc các bên không có thỏa thuận. Quy định này nhằm dung hòa hai yêu cầu: tôn trọng và bảo tồn bản sắc văn hóa, phong tục tập quán của các dân tộc, nhưng đồng thời bảo đảm rằng mọi tập quán được áp dụng đều đặt dưới khuôn khổ các nguyên tắc cơ bản và điều cấm của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nhờ đó, tập quán trở thành nguồn bổ trợ chứ không thay thế hay vô hiệu hóa quy phạm pháp luật hiện hành.

Điều kiện để “kích hoạt” áp dụng tập quán

Áp dụng Điều 7 không phải là sự lựa chọn tùy tiện mà phải thỏa mãn đồng thời các điều kiện mang tính cấu thành. Thứ nhất, quan hệ hôn nhân và gia đình đang xem xét phải chưa được pháp luật điều chỉnh; nếu đã có quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình hoặc văn bản liên quan thì không được viện dẫn tập quán để thay thế. Thứ hai, giữa các bên không tồn tại thỏa thuận hợp pháp về nội dung cần giải quyết; nếu có thỏa thuận đáp ứng điều kiện hiệu lực thì thỏa thuận được ưu tiên áp dụng trước tập quán. Thứ ba, tập quán được viện dẫn phải là tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc dân tộc, không trái với các nguyên tắc quy định tại Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và không vi phạm bất kỳ điều cấm nào của Luật này. Thiếu một trong các điều kiện trên thì việc áp dụng tập quán là không phù hợp với Điều 7.

Khái niệm “tập quán tốt đẹp” và giới hạn pháp lý

Khái niệm “tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc” mang tính định tính nên trọng tâm khi áp dụng là đối chiếu với hai hàng rào pháp lý: nguyên tắc cơ bảnđiều cấm của Luật Hôn nhân và Gia đình. Những tập quán xâm hại quyền bình đẳng nam nữ, quyền trẻ em, quyền nhân thân của vợ chồng hoặc làm suy giảm tự do kết hôn, tự do ly hôn sẽ bị loại trừ vì trái Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tập quán liên quan đến tảo hôn, kết hôn giả tạo, cưỡng ép, mua bán người trong hôn nhân, hay chế độ hôn nhân không một vợ một chồng… cũng không được công nhận do vi phạm điều cấm của Luật. Do đó, khi viện dẫn tập quán, người áp dụng cần phân tích tính hợp pháp và phù hợp với chuẩn mực nhân quyền, không chỉ dựa vào thói quen lịch sử của cộng đồng.

Những cách hiểu sai và nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần cộng đồng đã tồn tại một thói quen lâu dài thì thói quen đó đương nhiên được pháp luật thừa nhận như tập quán áp dụng được theo Điều 7. Cách hiểu này bỏ qua tiêu chí “tập quán tốt đẹp” và điều kiện không trái nguyên tắc, không vi phạm điều cấm, dễ dẫn đến việc hợp thức hóa phong tục lạc hậu hoặc trái luật. Nhầm lẫn thứ hai là áp dụng tập quán ngay cả khi đã có quy phạm pháp luật điều chỉnh, theo hướng lấy “lệ làng” thay thế “luật nước”, ví dụ trong chia tài sản vợ chồng hoặc quyền nuôi con sau ly hôn. Điều 7 chỉ cho phép tập quán hoạt động trong khoảng trống pháp luật, không phải công cụ để né tránh hoặc làm mềm đi các nghĩa vụ pháp lý rõ ràng. Ngoài ra, cũng cần tránh suy nghĩ rằng mọi tập quán truyền thống đều có giá trị pháp lý như nhau; chỉ những tập quán đáp ứng đầy đủ điều kiện nêu tại khoản 1 Điều 7 mới được áp dụng.

Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 7

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình, việc áp dụng Điều 7 thường gắn với các tình huống ở vùng dân tộc thiểu số, khu vực có phong tục đặc thù về hôn lễ, tang lễ, quan hệ giữa các thành viên gia đình, hoặc chế độ tài sản, nghĩa vụ hỗ trợ trong gia đình. Cơ quan tiến hành tố tụng, người hành nghề luật cần thu thập và xác minh rõ nội dung, phạm vi, cách thực hiện tập quán trong cộng đồng cụ thể, tránh suy diễn hoặc áp đặt từ góc nhìn chủ quan. Đồng thời, phải kiểm tra tập quán đó dưới lăng kính Điều 2 và các điều cấm của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bảo đảm không xâm hại quyền lợi chính đáng của phụ nữ, trẻ em và các chủ thể yếu thế. Khoản 2 Điều 7 giao Chính phủ quy định chi tiết, vì vậy khi áp dụng cần theo dõi các nghị định, thông tư hướng dẫn để xác định rõ danh mục, cách thức ghi nhận và đánh giá tập quán trong từng trường hợp cụ thể.

Khi nào được áp dụng tập quán theo Điều 7 Luật Hôn nhân và Gia đình?
Chỉ khi pháp luật chưa điều chỉnh vấn đề đó, các bên không có thỏa thuận hợp pháp, và tập quán viện dẫn là tốt đẹp, không trái nguyên tắc, không vi phạm điều cấm.
Tập quán lạc hậu, phân biệt giới có được áp dụng theo Điều 7 không?
Không. Tập quán trái nguyên tắc bình đẳng, xâm hại quyền của phụ nữ, trẻ em hoặc vi phạm điều cấm đều bị loại trừ, không được áp dụng theo Điều 7.
Điều 7 có cho phép ưu tiên “lệ làng” hơn quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình?
Không. Khi đã có quy định pháp luật điều chỉnh, phải ưu tiên áp dụng luật; tập quán chỉ là nguồn bổ sung trong khoảng trống pháp luật, không thể thay thế luật hiện hành.
Các bên có thỏa thuận khác với tập quán thì Điều 7 được áp dụng không?
Nếu thỏa thuận là hợp pháp và không vi phạm điều cấm, thỏa thuận được ưu tiên. Điều 7 chỉ áp dụng khi không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận vô hiệu, không phù hợp.
Ai có thẩm quyền hướng dẫn chi tiết việc áp dụng tập quán theo Điều 7?
Khoản 2 Điều 7 giao Chính phủ quy định chi tiết, nên các văn bản dưới luật của Chính phủ sẽ hướng dẫn cụ thể cách ghi nhận và áp dụng tập quán trong thực tiễn.
Mục lục văn bản