Điều 68 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con
Bình luận Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về bảo vệ quyền, nghĩa vụ cha mẹ và con, bình đẳng con đẻ, con nuôi, con ngoài hôn nhân.
Điều 68. Bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con
1. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con theo quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ.
2. Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình được quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.
3. Giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi có các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con được quy định tại Luật này, Luật nuôi con nuôi, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.
4. Mọi thỏa thuận của cha mẹ, con liên quan đến quan hệ nhân thân, tài sản không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, cha mẹ mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Ý nghĩa và trọng tâm của Điều 68
Điều 68 thiết lập nguyên tắc bảo vệ thống nhất quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con trong toàn bộ hệ thống pháp luật, không chỉ trong Luật Hôn nhân và Gia đình mà còn trong Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành khác. Quy định này định vị rõ: quyền, nghĩa vụ cha mẹ – con là khách thể được pháp luật tôn trọng, không phụ thuộc vào cách các bên thỏa thuận, cũng không bị ảnh hưởng bởi tình trạng hôn nhân hay nguồn gốc sinh ra của con.
Bình đẳng giữa các loại quan hệ cha mẹ – con
Con trong và ngoài hôn nhân
Khoản 2 nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng: mọi con sinh ra, không phụ thuộc tình trạng hôn nhân của cha mẹ, đều có quyền và nghĩa vụ như nhau với cha mẹ. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để bác bỏ các cách hiểu kỳ thị, phân biệt “con trong giá thú – ngoài giá thú” khi giải quyết các vấn đề như nhận cha mẹ con, cấp dưỡng, thừa kế, chăm sóc, giáo dục. Khi áp dụng, cơ quan tiến hành tố tụng và các bên liên quan phải đặt quyền lợi của trẻ lên trên chuẩn mực xã hội về hôn nhân của cha mẹ.
Quan hệ con nuôi – cha mẹ nuôi
Khoản 3 khẳng định giữa con nuôi và cha, mẹ nuôi tồn tại đầy đủ quyền, nghĩa vụ như cha mẹ và con ruột, được điều chỉnh đồng thời bởi Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Nuôi con nuôi, Bộ luật Dân sự và các luật liên quan. Trên thực tế, đây là cơ sở để con nuôi được bảo vệ ngang với con đẻ về nhân thân (họ tên, chăm sóc, giáo dục) và tài sản (cấp dưỡng, thừa kế, quản lý tài sản). Việc giới hạn hoặc từ chối quyền của con nuôi so với con đẻ thường là cách hiểu sai, trái với tinh thần bình đẳng của Điều 68.
Giới hạn thỏa thuận trong quan hệ cha mẹ – con
Nguyên tắc bảo vệ người yếu thế
Khoản 4 đặt ra giới hạn bắt buộc đối với mọi thỏa thuận liên quan đến nhân thân, tài sản giữa cha mẹ và con: thỏa thuận không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của những chủ thể yếu thế, gồm: con chưa thành niên; con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự; con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình; cha mẹ mất năng lực hành vi dân sự; cha mẹ không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình. Nếu thỏa thuận xâm hại các lợi ích này, thỏa thuận có thể bị vô hiệu hoặc không được công nhận khi giải quyết tranh chấp.
Cấu thành để áp dụng khoản 4
Khi “kích hoạt” khoản 4 Điều 68, cần chú ý các yếu tố: (i) tồn tại một thỏa thuận giữa cha mẹ và con liên quan đến quan hệ nhân thân hoặc tài sản; (ii) trong phạm vi thỏa thuận có sự tham gia của hoặc ảnh hưởng đến các chủ thể yếu thế nêu tại Điều luật; (iii) nội dung thỏa thuận làm giảm, tước bỏ, hoặc gây thiệt hại thực tế cho quyền, lợi ích hợp pháp của những chủ thể này. Chỉ khi hội đủ các yếu tố trên, cơ quan có thẩm quyền mới xem xét không công nhận hoặc hủy bỏ hiệu lực thỏa thuận, kể cả khi hình thức thỏa thuận đáp ứng yêu cầu của Bộ luật Dân sự.
Các cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cha mẹ và con tự do thỏa thuận mọi vấn đề tài sản, miễn là có sự đồng ý của tất cả. Điều 68 khẳng định tự do thỏa thuận trong gia đình luôn bị giới hạn bởi nhiệm vụ bảo vệ người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc không tự nuôi sống được. Một nhầm lẫn khác là coi con ngoài hôn nhân hoặc con nuôi “ít quyền” hơn con đẻ trong các vấn đề thừa kế, cấp dưỡng; quan điểm này mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng được khẳng định tại khoản 2 và khoản 3.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Trong các vụ việc về cấp dưỡng, phân chia tài sản, chuyển giao tài sản giữa cha mẹ và con, Điều 68 thường được sử dụng như căn cứ nền để kiểm tra tính hợp pháp của thỏa thuận. Người soạn thảo hợp đồng, văn bản thỏa thuận (tặng cho, chuyển nhượng, chia tài sản) liên quan đến tài sản gia đình cần đánh giá trước nhóm chủ thể yếu thế trong gia đình để tránh tạo ra giao dịch có nguy cơ bị vô hiệu hoặc bị sửa đổi khi tranh chấp phát sinh. Ngoài ra, tại các vụ việc về nhận cha, mẹ, con và nuôi con nuôi, Điều 68 là cơ sở bảo đảm mọi trẻ em – dù nguồn gốc sinh ra khác nhau – đều được bảo vệ quyền lợi ở mức ngang nhau.