Điều 63 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền lưu cư của vợ hoặc chồng khi ly hôn

Bình luận Điều 63 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về quyền lưu cư khi ly hôn, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 63. Quyền lưu cư của vợ hoặc chồng khi ly hôn

Nhà ở thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng đã đưa vào sử dụng chung thì khi ly hôn vẫn thuộc sở hữu riêng của người đó; trường hợp vợ hoặc chồng có khó khăn về chỗ ở thì được quyền lưu cư trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Ý nghĩa của quy định

Điều 63 thể hiện cách tiếp cận cân bằng giữa quyền sở hữunhu cầu chỗ ở tối thiểu sau ly hôn. Khi nhà ở là tài sản riêng nhưng đã được đưa vào sử dụng chung trong thời kỳ hôn nhân, pháp luật vẫn tôn trọng bản chất sở hữu riêng của người đứng tên. Tuy nhiên, để tránh hệ quả xã hội quá nghiêm khắc cho người còn lại, luật cho phép lưu cư trong thời hạn 06 tháng nếu người đó đang khó khăn về chỗ ở.

Điều kiện để được lưu cư

Quyền lưu cư không tự động phát sinh trong mọi trường hợp ly hôn. Cần đồng thời có các dấu hiệu cốt lõi: nhà ở thuộc sở hữu riêng của một bên; căn nhà đã được đưa vào sử dụng chung; và bên còn lại thực sự có khó khăn về chỗ ở. Đây là cơ chế hỗ trợ tạm thời, không phải quyền chiếm hữu lâu dài hay căn cứ để đòi chia nhà ở riêng.

Trọng tâm khi áp dụng

Thời hạn lưu cư là 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Hết thời hạn này, người được lưu cư phải rời đi nếu không có căn cứ pháp lý khác. Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, cần xác định rõ thời điểm chấm dứt hôn nhân, tình trạng chỗ ở thực tế và có hay không thỏa thuận khác của các bên.

Những hiểu sai thường gặp

Nhiều người nhầm rằng đã cùng ở trong nhà riêng của vợ hoặc chồng thì mặc nhiên được ở tiếp sau ly hôn. Thực tế, Điều 63 chỉ cho phép cư trú tạm thời, không làm phát sinh quyền sở hữu, quyền sử dụng lâu dài, cũng không làm thay đổi chế độ tài sản. Một hiểu nhầm khác là cho rằng chỉ cần đã từng sống chung là đủ; trong khi điều kiện quan trọng là phải có khó khăn về chỗ ở và thuộc trường hợp nhà riêng đã đưa vào sử dụng chung.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng điều luật này, cần ưu tiên ghi nhận rõ trong bản án, quyết định ly hôn hoặc thỏa thuận của các bên về thời hạn lưu cư, phạm vi sử dụng và thời điểm bàn giao chỗ ở. Nếu phát sinh tranh chấp, việc chứng minh tình trạng khó khăn về chỗ ở và việc nhà ở là tài sản riêng sẽ có ý nghĩa quyết định. Điều luật này hướng đến bảo đảm ổn định tối thiểu sau ly hôn, nhưng không được sử dụng như một cách kéo dài việc chiếm giữ nhà ở của bên kia.

Quyền lưu cư có làm phát sinh quyền sở hữu nhà ở không?
Không. Đây chỉ là quyền cư trú tạm thời sau ly hôn, không làm thay đổi chủ sở hữu và không chuyển hóa thành quyền sở hữu hay quyền sử dụng lâu dài.
Khi nào người vợ hoặc chồng được lưu cư trong nhà riêng của bên kia?
Khi nhà là tài sản riêng đã dùng chung trong hôn nhân và bên còn lại có khó khăn về chỗ ở. Khi đó được ở tạm 06 tháng, nếu không có thỏa thuận khác.
Hết 06 tháng thì có được tiếp tục ở lại không?
Không, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác hoặc phát sinh căn cứ pháp lý khác. Hết thời hạn, quyền lưu cư chấm dứt.
Chỉ cần đã từng sống chung trong nhà là được lưu cư phải không?
Không. Cần xác định đây là nhà ở thuộc sở hữu riêng của một bên, đã đưa vào sử dụng chung, và bên kia đang khó khăn về chỗ ở.
Mục lục văn bản