Điều 4 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với hôn nhân và gia đình

Bình luận Điều 4 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về trách nhiệm Nhà nước, cơ quan, tổ chức và xã hội trong bảo hộ hôn nhân và gia đình.

Điều 4. Trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với hôn nhân và gia đình

1. Nhà nước có chính sách, biện pháp bảo hộ hôn nhân và gia đình, tạo điều kiện để nam, nữ xác lập hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng; xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc và thực hiện đầy đủ chức năng của mình; tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về hôn nhân và gia đình; vận động nhân dân xóa bỏ phong tục, tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình, phát huy truyền thống, phong tục, tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc.

2. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình. Các bộ, cơ quan ngang bộ thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo sự phân công của Chính phủ. Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan khác thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo quy định của pháp luật.

3. Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm giáo dục, vận động cán bộ, công chức, viên chức, người lao động, các thành viên của mình và mọi công dân xây dựng gia đình văn hóa; kịp thời hòa giải mâu thuẫn trong gia đình, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các thành viên gia đình. Nhà trường phối hợp với gia đình trong việc giáo dục, tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hôn nhân và gia đình cho thế hệ trẻ.

Vị trí và ý nghĩa của Điều 4

Điều 4 là điều quy định mang tính định hướng chính sách và cơ chế bảo đảm cho các nguyên tắc của Luật Hôn nhân và Gia đình được thực thi trong thực tế. Nội dung điều luật không trực tiếp tạo ra quyền, nghĩa vụ dân sự cụ thể cho từng cá nhân, mà xác lập khung trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với chế định hôn nhân, gia đình. Khi áp dụng các điều khoản khác của luật, Điều 4 giúp giải thích bối cảnh và mức độ can thiệp chính đáng của các chủ thể công quyền và tổ chức xã hội.

Chính sách bảo hộ hôn nhân và gia đình

Khoản 1 nhấn mạnh chính sách bảo hộ hôn nhân và gia đình gắn với những chuẩn mực cốt lõi: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, bình đẳng vợ chồng. Đây là hệ giá trị làm tiêu chuẩn đánh giá tính hợp pháp và hợp lý của các quan hệ hôn nhân, gia đình, liên hệ trực tiếp với các điều kiện kết hôn, cấm kết hôn và chế độ tài sản vợ chồng. Nội dung “tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật, vận động xóa bỏ phong tục lạc hậu, phát huy phong tục tốt đẹp” cho thấy Nhà nước không chỉ dùng công cụ quyền lực nhà nước, mà còn dùng công cụ xã hội (tuyên truyền, vận động) để điều chỉnh hành vi.

Một điểm cần lưu ý là cụm từ “phong tục, tập quán lạc hậu” không phải là một danh mục cố định trong điều luật, mà phải được đánh giá đối chiếu với các nguyên tắc chung của Luật Hôn nhân và Gia đình và pháp luật liên quan. Những phong tục trái với nguyên tắc một vợ một chồng, bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, bảo vệ quyền nhân thân… sẽ thuộc đối tượng vận động xóa bỏ hoặc hạn chế.

Quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình

Phân định trách nhiệm quản lý nhà nước

Khoản 2 xác định Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình, đồng thời phân công cho các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp và cơ quan khác. Đây là căn cứ để thiết kế các văn bản dưới luật, phân định thẩm quyền giải quyết các việc như đăng ký kết hôn, đăng ký ly hôn, nuôi con nuôi, nhận cha, mẹ, con, xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình… Người áp dụng pháp luật cần lưu ý, Điều 4 chỉ nêu nguyên tắc chung; thẩm quyền cụ thể phải tra cứu tại các luật chuyên ngành (Luật Hộ tịch, Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Xử lý vi phạm hành chính, v.v.).

Trong thực tiễn, nhầm lẫn thường gặp là cho rằng mọi tranh chấp hôn nhân và gia đình đều thuộc “quản lý nhà nước” của UBND hoặc cơ quan hành chính. Thực chất, khoản 2 chỉ nói về chức năng quản lý nhà nước, còn việc giải quyết tranh chấp, yêu cầu về hôn nhân và gia đình chủ yếu thuộc thẩm quyền Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự, trừ một số việc hành chính như đăng ký hộ tịch.

Vai trò của cơ quan, tổ chức và nhà trường

Trách nhiệm giáo dục, xây dựng gia đình văn hóa

Khoản 3 mở rộng trách nhiệm từ Nhà nước sang các cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng lao động và nhà trường. Trọng tâm là yêu cầu những chủ thể này giáo dục, vận động thành viên của mình xây dựng gia đình văn hóa, kịp thời hòa giải mâu thuẫn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên gia đình. Điều này tạo cơ sở pháp lý để các tổ chức công đoàn, đoàn thanh niên, hội phụ nữ, tổ chức xã hội tham gia hòa giải, tư vấn hôn nhân gia đình trong nội bộ mình mà không bị coi là can thiệp trái luật.

Đáng chú ý, Điều 4 đặt trách nhiệm phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong việc giáo dục, tuyên truyền, phổ biến pháp luật hôn nhân và gia đình cho thế hệ trẻ. Đây là căn cứ quan trọng để tích hợp nội dung giáo dục pháp luật gia đình, bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình vào chương trình giáo dục công dân, hoạt động ngoại khóa. Khi phát sinh vụ việc bạo lực học đường liên quan đến mâu thuẫn gia đình, nhà trường có nghĩa vụ phối hợp với gia đình và cơ quan chức năng trên nền tảng Điều 4.

Những điểm cần lưu ý khi áp dụng Điều 4

Không phải là cơ sở trực tiếp để yêu cầu bồi thường

Điều 4 chủ yếu mang tính chính sách, trách nhiệm chung, không phải là điều khoản trực tiếp làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại giữa Nhà nước, cơ quan, tổ chức với cá nhân trong từng vụ việc cụ thể. Khi yêu cầu trách nhiệm bồi thường hoặc xử lý trách nhiệm công vụ, cần dựa trên các quy định cụ thể về bồi thường nhà nước, kỷ luật công chức, trách nhiệm dân sự, hình sự, sau đó có thể viện dẫn Điều 4 như một căn cứ về nhiệm vụ chung bị vi phạm.

Tránh hiểu nhầm về phạm vi “bảo hộ”

Khái niệm “bảo hộ hôn nhân và gia đình” không đồng nghĩa với việc Nhà nước bảo đảm tuyệt đối cho mọi mối quan hệ gia đình, kể cả khi quan hệ đó vi phạm các điều cấm hoặc trái nguyên tắc cơ bản. Những trường hợp kết hôn trái pháp luật, bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em… vẫn bị xử lý, và chính việc xử lý, phòng ngừa là biểu hiện của “bảo hộ” đối với chế định hôn nhân và đối tượng yếu thế trong gia đình.

Ý nghĩa tham chiếu trong giải thích pháp luật

Khi có xung đột giữa phong tục địa phương với quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, khoản 1 Điều 4 là điểm tham chiếu quan trọng: phong tục, tập quán chỉ được thừa nhận trong chừng mực phù hợp với mục tiêu xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng, hạnh phúc và tôn trọng các chức năng của gia đình. Điều này hỗ trợ Tòa án, cơ quan giải quyết tranh chấp lập luận bác bỏ những phong tục xâm hại quyền nhân thân, quyền trẻ em hoặc duy trì bất bình đẳng giới dưới danh nghĩa truyền thống.

Điều 4 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 có tạo ra quyền cụ thể cho vợ chồng không?
Không, Điều 4 chủ yếu xác định trách nhiệm và chính sách của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, làm nền tảng cho các quyền cụ thể ở điều khác.
“Bảo hộ hôn nhân và gia đình” trong Điều 4 được hiểu như thế nào?
Đó là việc Nhà nước và xã hội bảo đảm môi trường pháp lý, chính sách, tuyên truyền để hôn nhân tự nguyện, bình đẳng, một vợ một chồng và bảo vệ thành viên gia đình.
Phong tục, tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình được xác định dựa trên tiêu chí gì?
Được đánh giá dựa trên việc phong tục đó có trái với nguyên tắc một vợ một chồng, bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, quyền nhân thân và chuẩn mực tiến bộ hay không.
Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm gì theo khoản 3 Điều 4?
Họ phải giáo dục, vận động thành viên xây dựng gia đình văn hóa, hòa giải mâu thuẫn gia đình, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên.
Nhà trường phối hợp với gia đình theo Điều 4 được hiểu như thế nào?
Nhà trường có trách nhiệm cùng gia đình giáo dục, tuyên truyền pháp luật hôn nhân và gia đình cho học sinh, đặc biệt về bình đẳng giới, phòng chống bạo lực.
Mục lục văn bản