Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Tài sản chung được đưa vào kinh doanh

Bình luận Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về thỏa thuận đưa tài sản chung vào kinh doanh, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 36. Tài sản chung được đưa vào kinh doanh

Trong trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh thì người này có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó. Thỏa thuận này phải lập thành văn bản.

Ý nghĩa và mục đích của quy định

Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng, cùng định đoạt tài sản chung nhưng đồng thời tạo cơ chế linh hoạt để một bên chủ động kinh doanh. Quy định này nhằm tránh việc mỗi giao dịch thương mại đều phải có đủ chữ ký của cả vợ và chồng, giảm rủi ro chậm trễ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, việc bắt buộc lập thỏa thuận bằng văn bản giúp xác định rõ ý chí, phạm vi ủy quyền nội bộ, bảo vệ quyền lợi của bên còn lại trong quan hệ vợ chồng.

Điều kiện để áp dụng Điều 36

Thứ nhất, tài sản phải là tài sản chung của vợ chồng, được xác định theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 hoặc theo thỏa thuận xác lập chế độ tài sản. Nếu là tài sản riêng hoặc tài sản thuộc sở hữu của người khác, Điều 36 không điều chỉnh. Thứ hai, vợ chồng phải có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh, thỏa thuận này phải có hiệu lực theo quy định chung về giao dịch dân sự (Điều 116, Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015) và không trái luật, đạo đức xã hội. Thứ ba, thỏa thuận phải lập thành văn bản; đây là điều kiện về hình thức, nếu không đáp ứng thì khó chứng minh ý chí giao tài sản cho một bên kinh doanh, tạo rủi ro tranh chấp. Chỉ khi đủ các điều kiện này, bên được thỏa thuận mới có quyền “tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó”.

Phạm vi quyền tự mình giao dịch

Khi thỏa thuận đã được xác lập hợp lệ, bên được giao quản lý kinh doanh có quyền tự mình ký kết, thực hiện các giao dịch phát sinh trong quá trình sử dụng tài sản chung vào kinh doanh mà không cần thêm chữ ký hay sự đồng ý riêng lẻ của bên kia. Phạm vi này được hiểu theo nội dung cụ thể của văn bản thỏa thuận: có thể bao gồm việc thế chấp, cầm cố, góp vốn, mua bán hàng hóa, ký hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm... nếu văn bản không hạn chế. Trong trường hợp cần hạn chế, vợ chồng nên quy định rõ loại giao dịch, mức giá trị, thời hạn hoặc điều kiện phải trao đổi lại với bên còn lại. Càng cụ thể, khả năng tranh chấp và rủi ro lạm quyền càng giảm.

Nhầm lẫn và hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bất cứ khi nào một bên vợ hoặc chồng sử dụng tài sản chung để kinh doanh thì đương nhiên thuộc Điều 36 và bên còn lại phải chịu trách nhiệm. Nhận định này sai, vì Điều 36 chỉ áp dụng khi có thỏa thuận bằng văn bản. Nếu không có thỏa thuận, quy tắc chung về định đoạt tài sản chung sẽ được áp dụng, đặc biệt đối với bất động sản, động sản phải đăng ký theo khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Một nhầm lẫn khác là cho rằng thỏa thuận miệng hoặc “ngầm hiểu” cũng đủ; điều này mâu thuẫn trực tiếp với yêu cầu hình thức bằng văn bản, dẫn đến khó bảo vệ quyền khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, nhiều người nhầm việc đưa tài sản chung vào kinh doanh theo Điều 36 với việc góp vốn vào doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp; đây là hai quan hệ khác nhau, dù có liên quan, nên nội dung và rủi ro pháp lý cũng khác.

Lưu ý khi soạn thảo và áp dụng thỏa thuận

Về thực tiễn, vợ chồng nên xác định rõ tài sản nào được đưa vào kinh doanh (nhà, đất, phương tiện, máy móc, tiền, cổ phần...), ghi nhận cụ thể trong văn bản, hạn chế diễn đạt chung chung như “tài sản chung của vợ chồng”. Nên quy định phạm vi trách nhiệm: bên kinh doanh chịu trách nhiệm chính về nghĩa vụ phát sinh, cách phân chia lợi nhuận, xử lý rủi ro thua lỗ hoặc nợ phát sinh; qua đó hài hòa với Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về nghĩa vụ chung và nghĩa vụ riêng. Về hình thức, nên công chứng hoặc chứng thực để tăng giá trị chứng cứ và sự tin cậy đối với tổ chức tín dụng, đối tác. Khi giao dịch với bên thứ ba, nên cung cấp bản thỏa thuận hoặc thông tin cần thiết để họ hiểu rõ tư cách và phạm vi đại diện, tránh tranh chấp về sau.

Tác động đối với bên thứ ba

Đối với bên thứ ba, Điều 36 tạo cơ sở pháp lý để họ tin tưởng vào chữ ký, hành vi của một bên vợ hoặc chồng khi giao dịch liên quan đến tài sản chung đã được thỏa thuận đưa vào kinh doanh. Khi đã kiểm tra và biết (hoặc được thông báo) về thỏa thuận bằng văn bản, bên thứ ba được bảo vệ vì đã giao dịch với đúng người có quyền định đoạt. Ngược lại, nếu thiếu thỏa thuận hoặc thỏa thuận vô hiệu, bên thứ ba có nguy cơ đối mặt với tranh chấp về hiệu lực giao dịch, trách nhiệm trả nợ, đặc biệt trong các hợp đồng thế chấp bất động sản. Do đó, trong thực tiễn, các ngân hàng, đối tác thương mại nên yêu cầu cung cấp, lưu giữ và đối chiếu thỏa thuận Điều 36 khi nhận tài sản chung làm đảm bảo hoặc tham gia vào các giao dịch kinh doanh lớn.

Vì sao thỏa thuận đưa tài sản chung vào kinh doanh phải lập thành văn bản?
Vì đây là điều kiện về hình thức để xác định rõ ý chí của hai bên, bảo vệ bên còn lại và tạo căn cứ tin cậy cho bên thứ ba khi giao dịch.
Không có thỏa thuận bằng văn bản thì một bên có được tự ý dùng tài sản chung kinh doanh không?
Không. Khi thiếu thỏa thuận bằng văn bản, việc định đoạt tài sản chung phải tuân theo quy định chung, nhiều trường hợp phải có sự đồng ý, chữ ký của cả hai vợ chồng.
Thỏa thuận Điều 36 có cần công chứng, chứng thực không?
Luật chỉ yêu cầu lập thành văn bản, không bắt buộc công chứng. Tuy vậy, công chứng hoặc chứng thực giúp tăng giá trị chứng cứ và thuận lợi khi làm việc với ngân hàng, đối tác.
Thỏa thuận đưa tài sản chung vào kinh doanh có thể giới hạn phạm vi giao dịch không?
Có. Vợ chồng được quyền thỏa thuận chỉ cho phép một số loại giao dịch, giới hạn giá trị hoặc bắt buộc trao đổi lại khi vượt ngưỡng tertentu để giảm rủi ro.
Bên thứ ba cần lưu ý gì khi giao dịch với một bên vợ hoặc chồng theo Điều 36?
Bên thứ ba nên yêu cầu xem thỏa thuận bằng văn bản, đối chiếu phạm vi quyền và lưu hồ sơ, nhằm bảo đảm giao dịch được ký với đúng người có quyền định đoạt.
Mục lục văn bản