Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung
Bình luận pháp lý Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung vợ chồng.
Điều 35. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung
1. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.
2. Việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng trong những trường hợp sau đây:
a) Bất động sản;
b) Động sản mà theo quy định của pháp luật phải đăng ký quyền sở hữu;
c) Tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình.
Trọng tâm của Điều 35
Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đặt trọng tâm vào nguyên tắc thỏa thuận giữa vợ chồng khi chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Mặc dù tài sản chung thuộc sở hữu của cả hai người, việc thực hiện các quyền tài sản không phải là quyền tự do tuyệt đối của từng bên mà phải dựa trên sự đồng thuận. Quy định này nhằm bảo đảm lợi ích cân bằng giữa vợ, chồng và lợi ích chung của gia đình.
Các trường hợp bắt buộc phải có thỏa thuận bằng văn bản
Điểm mấu chốt của Điều 35 là việc định đoạt một số loại tài sản chung chỉ có hiệu lực khi có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả vợ và chồng. Ba nhóm tài sản được liệt kê gồm: bất động sản; động sản phải đăng ký quyền sở hữu; và tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình. Đây đều là những loại tài sản có giá trị lớn hoặc có ý nghĩa sinh kế, nên nhà làm luật yêu cầu hình thức chặt chẽ để giảm tranh chấp và tạo cơ sở chứng minh khi có tranh cãi.
Điều kiện áp dụng và “kích hoạt” Điều 35
Điều 35 chỉ áp dụng đối với tài sản chung của vợ chồng, được xác định theo các quy định về chế độ tài sản trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (ví dụ Điều 33, Điều 34). Nếu tài sản là tài sản riêng hoặc thuộc sở hữu của người thứ ba, quy định về thỏa thuận trong Điều 35 không được áp dụng. Ngoài ra, điều luật chủ yếu được “kích hoạt” khi phát sinh hành vi định đoạt (bán, tặng cho, thế chấp, góp vốn...), đặc biệt với các giao dịch dân sự có khả năng ảnh hưởng lớn đến khối tài sản gia đình.
Những hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng vợ hoặc chồng có thể tự mình định đoạt bất kỳ tài sản chung nào nếu người đó đứng tên trên giấy tờ sở hữu. Cách hiểu này đi ngược với tinh thần Điều 35, bởi giấy chứng nhận chỉ thể hiện chủ thể đứng tên, không làm thay đổi bản chất tài sản chung. Nhầm lẫn thứ hai là coi mọi giao dịch liên quan đến tài sản chung đều bắt buộc phải lập văn bản; trên thực tế, yêu cầu văn bản chỉ áp dụng cho các nhóm tài sản được liệt kê, còn với tài sản chung thông thường, pháp luật vẫn đặt nền tảng ở nguyên tắc thỏa thuận nhưng không buộc phải bằng văn bản.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng
Trong thực tiễn giao dịch, bên thứ ba cần đặc biệt chú ý đến Điều 35 khi ký kết hợp đồng liên quan đến bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu với một bên vợ hoặc chồng. Nếu thiếu văn bản thể hiện sự đồng ý của người còn lại, giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc bị tranh chấp về hiệu lực đối với phần tài sản chung. Đối với tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình (ví dụ nhà xưởng đang cho thuê, phương tiện kinh doanh chính...), việc định đoạt mà không có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng dễ dẫn đến xung đột lợi ích và tranh chấp về bảo đảm cuộc sống gia đình.
Quan hệ với các quy định khác
Điều 35 cần được đọc cùng với các quy định về pháp luật dân sự và giao dịch dân sự, đặc biệt về điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự 2015. Khi một bên vợ hoặc chồng tự ý giao dịch tài sản chung thuộc các trường hợp phải có thỏa thuận bằng văn bản, vấn đề đặt ra không chỉ là quan hệ nội bộ vợ chồng mà còn là hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Việc xác định bên thứ ba có ngay tình hay không, có biết hoặc phải biết về chế độ tài sản của vợ chồng sẽ ảnh hưởng đến cách tòa án xử lý khi tranh chấp phát sinh.