Điều 32 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Giao dịch với người thứ ba ngay tình liên quan đến tài khoản ngân hàng, tài khoản chứng khoán và động sản khác mà theo quy định của pháp luật không phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng
Bình luận pháp lý trọng tâm về Điều 32 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, làm rõ giao dịch với người thứ ba ngay tình liên quan tài khoản và động sản.
Điều 32. Giao dịch với người thứ ba ngay tình liên quan đến tài khoản ngân hàng, tài khoản chứng khoán và động sản khác mà theo quy định của pháp luật không phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng
1. Trong giao dịch với người thứ ba ngay tình thì vợ, chồng là người đứng tên tài khoản ngân hàng, tài khoản chứng khoán được coi là người có quyền xác lập, thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản đó.
2. Trong giao dịch với người thứ ba ngay tình thì vợ, chồng đang chiếm hữu động sản mà theo quy định của pháp luật không phải đăng ký quyền sở hữu được coi là người có quyền xác lập, thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản đó trong trường hợp Bộ luật dân sự có quy định về việc bảo vệ người thứ ba ngay tình.
1. Mục đích và định hướng chính của Điều 32
Điều 32 nhằm giải quyết xung đột giữa chế độ tài sản chung vợ chồng và nhu cầu an toàn pháp lý của giao dịch dân sự Thứ nhất, Điều 32 không xác định quyền sở hữuthẩm quyền giao dịch trong quan hệ với người thứ ba ngay tình Phải có vợ hoặc chồng là người đứng tên tài khoản ngân hàng, tài khoản chứng khoán hoặc là người đang chiếm hữu động sản không phải đăng ký quyền sở hữu, và họ là bên trực tiếp xác lập, thực hiện giao dịch. Nếu người giao dịch là người thứ ba khác (cha mẹ, con cái, người quen) thì Điều 32 không tự động áp dụng. Đối với tài khoản, trọng tâm nằm ở tên chủ tài khoảnkhông yêu cầu đăng ký quyền sở hữu2. Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 32
3. Điều kiện để “kích hoạt” việc bảo vệ người thứ ba ngay tình
3.1. Về chủ thể giao dịch
3.2. Về tài sản và tình trạng pháp lý
3.3. Yếu tố “ngay tình” của người thứ ba
Người thứ ba phải ngay tình, tức không biết và không buộc phải biết về việc người vợ hoặc chồng không có thẩm quyền hoặc giao dịch xâm phạm quyền lợi người còn lại. Yếu tố này gắn chặt với các quy định bảo vệ người thứ ba ngay tình trong Bộ luật Dân sự, đặc biệt về hậu quả giao dịch do người không có quyền định đoạt xác lập và việc xác lập quyền sở hữu của người thứ ba ngay tình đối với động sản.
4. Những cách hiểu sai thường gặp
4.1. Đồng nhất với việc công nhận tài sản là tài sản riêng
Một hiểu sai phổ biến là cho rằng khi vợ hoặc chồng đứng tên tài khoản, tài sản trong tài khoản đương nhiên là tài sản riêng của người đó. Điều 32 không điều chỉnh vấn đề phân định tài sản chung – tài sản riêng
4.2. Cho rằng bên thứ ba luôn được bảo vệ, kể cả khi không ngay tình
Một nhầm lẫn khác là coi Điều 32 như cơ chế bảo vệ tuyệt đối cho mọi bên thứ ba. Trên thực tế, điều luật chỉ bảo vệ bên thứ ba ngay tình
5. Lưu ý quan trọng khi áp dụng trong tình huống cụ thể
Thứ nhất, khi giải quyết tranh chấp nội bộ giữa vợ chồng về tài sản trong tài khoản hoặc động sản đã chuyển giao, cần tách bạch hiệu lực giao dịch với người thứ ba và quan hệ tài sản giữa vợ chồng. Giao dịch với người thứ ba ngay tình có thể vẫn được công nhận, song giá trị tài sản, khoản tiền thu được có thể phải được phân chia lại giữa vợ chồng theo chế độ tài sản chung. Thứ hai, bên thứ ba nên lưu giữ đầy đủ chứng cứ thể hiện tình trạng ngay tình (hợp đồng, chứng từ thanh toán, dữ liệu giao dịch, xác nhận ngân hàng…) để bảo vệ mình khi phát sinh tranh chấp. Thứ ba, trong trường hợp có dấu hiệu lạm dụng thẩm quyền hoặc vi phạm nghĩa vụ giữa vợ chồng, việc xử lý trách nhiệm thường đặt vào quan hệ nội bộ vợ chồng, không làm vô hiệu đương nhiên giao dịch với bên thứ ba ngay tình.