Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng

Bình luận pháp lý Điều 24 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về căn cứ xác lập đại diện giữa vợ chồng, đại diện theo ủy quyền và theo pháp luật.

Điều 24. Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng

1. Việc đại diện giữa vợ và chồng trong xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch được xác định theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.

2. Vợ, chồng có thể ủy quyền cho nhau xác lập, thực hiện và chấm dứt giao dịch mà theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

3. Vợ, chồng đại diện cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có đủ điều kiện làm người giám hộ hoặc khi một bên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự mà bên kia được Tòa án chỉ định làm người đại diện theo pháp luật cho người đó, trừ trường hợp theo quy định của pháp luật thì người đó phải tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ có liên quan.

Trong trường hợp một bên vợ, chồng mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thì căn cứ vào quy định về giám hộ trong Bộ luật dân sự, Tòa án chỉ định người khác đại diện cho người bị mất năng lực hành vi dân sự để giải quyết việc ly hôn.

Mục đích và ý nghĩa của Điều 24

Điều 24 nhằm tạo cơ sở pháp lý để vợ chồng đại diện cho nhau trong giao dịch, vừa tôn trọng nguyên tắc bình đẳng, tự do ý chí, vừa bảo vệ sự ổn định của quan hệ gia đình và quyền lợi bên thứ ba. Quy định này cũng hài hòa giữa Luật Hôn nhân và Gia đình với Bộ luật Dân sự, tránh xung đột khi xác định chủ thể giao dịch. Đồng thời, điều luật đóng vai trò “cửa ngõ” dẫn chiếu đến các quy định chi tiết về đại diện, ủy quyền, giám hộ trong pháp luật dân sự.

Trọng tâm: đại diện theo hợp đồng (ủy quyền) giữa vợ chồng

Khoản 1 và khoản 2 nhấn mạnh rằng quan hệ đại diện giữa vợ chồng trước hết là đại diện theo ủy quyền, chịu sự điều chỉnh của Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành. Việc ủy quyền được áp dụng đặc biệt với những giao dịch mà pháp luật yêu cầu phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng, như định đoạt tài sản chung có giá trị lớn, nhà ở là chỗ ở duy nhất hoặc tài sản chung là nguồn sống chính của gia đình. Về bản chất, ủy quyền giữa vợ chồng vẫn phải đáp ứng điều kiện giao dịch dân sự có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 (năng lực, ý chí tự nguyện, nội dung, hình thức phù hợp). Đây là cơ sở để một người đứng tên thực hiện giao dịch nhưng vẫn được coi là ý chí chung của cả hai.

Đại diện theo pháp luật trong trường hợp mất, hạn chế năng lực hành vi

Khoản 3 điều chỉnh đại diện theo pháp luật khi một bên mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Trong trường hợp mất năng lực hành vi, nếu bên còn lại đáp ứng điều kiện làm người giám hộ theo Bộ luật Dân sự thì được xác lập tư cách đại diện, thực hiện quyền, nghĩa vụ thay cho người bị giám hộ. Nếu chỉ bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, bên kia phải được Tòa án chỉ định là người đại diện theo pháp luật thì mới có căn cứ đại diện. Quy định “trừ trường hợp pháp luật yêu cầu đương sự tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ” là giới hạn quan trọng, tránh việc nhân danh đại diện trong những lĩnh vực đòi hỏi đích thân chủ thể, như một số hành vi nhân thân.

Giải quyết ly hôn khi một bên mất năng lực hành vi dân sự

Đoạn cuối Điều 24 thiết lập cơ chế đặc biệt: khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, bên kia yêu cầu ly hôn thì Tòa án không để người còn lại đại diện trong vụ án này. Thay vào đó, Tòa án chỉ định một người khác làm đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự theo quy định về giám hộ. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm tính khách quan, tránh xung đột lợi ích và phòng ngừa lạm dụng, khi người yêu cầu ly hôn đồng thời là người đại diện cho bên bị kiện. Đây là điểm cần lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ ly hôn trong trường hợp một bên đã bị tuyên mất năng lực hành vi dân sự.

Các điều kiện “kích hoạt” áp dụng Điều 24

Để áp dụng Điều 24, cần xác định: thứ nhất, giữa vợ chồng có tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp (đã đăng ký kết hôn và không bị hủy kết hôn). Thứ hai, phải có yêu cầu xác định chủ thể thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản hoặc quyền, nghĩa vụ trong hôn nhân (ví dụ: ai có quyền ký hợp đồng, ai chịu trách nhiệm). Thứ ba, trong trường hợp đại diện theo pháp luật, cần có quyết định của Tòa án về mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự và việc chỉ định người giám hộ/người đại diện. Chỉ khi các yếu tố này xuất hiện, cơ chế đại diện theo Điều 24 mới thực sự phát sinh hiệu lực.

Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Nhầm lẫn về phạm vi đại diện trong tài sản chung

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng vợ chồng đương nhiên đại diện cho nhau trong mọi giao dịch liên quan đến tài sản chung, kể cả khi không có ủy quyền. Thực tế, đối với nhiều giao dịch quan trọng, pháp luật yêu cầu sự thỏa thuận hoặc chữ ký của cả hai, nếu chỉ một bên ký mà không có ủy quyền phù hợp thì giao dịch tiềm ẩn nguy cơ vô hiệu hoặc bị tuyên không có hiệu lực đối kháng với bên còn lại. Do đó, việc lập văn bản ủy quyền rõ ràng, đúng hình thức là yêu cầu quan trọng khi chỉ một bên đứng tên ký kết.

Nhầm lẫn giữa nghĩa vụ chung và quan hệ đại diện

Một sai sót khác là đồng nhất nghĩa vụ chung của vợ chồng với quan hệ đại diện. Nghĩa vụ chung (ví dụ: trả nợ chung, chi dùng cho nhu cầu thiết yếu) không mặc nhiên đồng nghĩa với việc một người có quyền đại diện cho người kia trong mọi giao dịch liên quan. Quan hệ đại diện phải có căn cứ theo Điều 24 và pháp luật dân sự, hoặc qua ủy quyền, hoặc qua quyết định của Tòa án, hoặc qua việc xác lập giám hộ, chứ không phát sinh đơn thuần vì tài sản hay nghĩa vụ là “chung”.

Lưu ý khi áp dụng Điều 24 vào tình huống cụ thể

Thứ nhất, khi soạn thảo hợp đồng hoặc giấy tờ giao dịch, nên xác định rõ tư cách của người ký: ký với tư cách cá nhân hay với tư cách đại diện cho cả vợ chồng, và nếu là đại diện thì căn cứ là hợp đồng ủy quyền hay quyết định của Tòa án. Thứ hai, đối với bên thứ ba giao dịch, cần kiểm tra kỹ năng lực hành vi dân sự của người được đại diện, văn bản ủy quyền hoặc văn bản chỉ định giám hộ để hạn chế rủi ro bị vô hiệu hoặc tranh chấp. Thứ ba, trong vụ việc ly hôn có yếu tố mất năng lực hành vi dân sự, luật sư và đương sự phải chú ý yêu cầu Tòa án chỉ định người đại diện độc lập, tránh để người yêu cầu ly hôn đồng thời đại diện cho bên còn lại, vì điều này trái với tinh thần Điều 24 và nguyên tắc bảo đảm khách quan trong tố tụng.

Vợ chồng có đương nhiên được đại diện cho nhau trong mọi giao dịch tài sản không?
Không. Vợ chồng chỉ đại diện cho nhau khi có căn cứ theo Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Dân sự hoặc có ủy quyền hợp lệ, không phải mặc nhiên trong mọi giao dịch.
Khi định đoạt tài sản chung lớn, có cần lập giấy ủy quyền giữa vợ chồng không?
Nếu chỉ một người ký hợp đồng mà pháp luật yêu cầu sự đồng ý của cả hai, nên lập văn bản ủy quyền rõ ràng, đúng hình thức để bảo đảm hiệu lực giao dịch và tránh tranh chấp.
Trường hợp một bên mất năng lực hành vi dân sự, bên kia có thể đại diện trong vụ án ly hôn không?
Không. Khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, nếu bên kia yêu cầu ly hôn, Tòa án phải chỉ định người khác đại diện cho người mất năng lực để bảo đảm khách quan.
Vợ hoặc chồng bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì người kia có tự động là đại diện theo pháp luật không?
Không tự động. Bên kia chỉ trở thành đại diện theo pháp luật khi được Tòa án chỉ định theo quy định về hạn chế năng lực hành vi dân sự và đại diện trong Bộ luật Dân sự.
Bên thứ ba cần lưu ý gì khi giao dịch với một trong hai vợ chồng về tài sản chung?
Bên thứ ba nên kiểm tra tình trạng hôn nhân, thỏa thuận chế độ tài sản, văn bản ủy quyền hoặc quyết định Tòa án về đại diện để hạn chế rủi ro giao dịch bị vô hiệu hoặc không ràng buộc bên còn lại.
Mục lục văn bản