Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

Bình luận pháp lý Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về quyền, nghĩa vụ học tập, làm việc, tham gia hoạt động xã hội của vợ chồng.

Điều 23. Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Vị trí và mục đích của Điều 23

Điều 23 nằm trong nhóm quy định về quyền, nghĩa vụ nhân thân giữa vợ chồng, nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ phát triển chứ không chỉ chung sống. Ý chí lập pháp là ghi nhận quyền tự do học tập, lựa chọn nghề nghiệp, tham gia đời sống chính trị – kinh tế – văn hóa – xã hội của mỗi bên, đồng thời đặt nghĩa vụ cho người kia phải tôn trọng và tạo điều kiện. Quy định này làm rõ nội dung của nguyên tắc bình đẳng vợ chồng theo Điều 17 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Nội dung trọng tâm cần nắm

Thứ nhất, mỗi bên vợ, chồng có quyền cá nhân tự quyết định việc học tập, lựa chọn nghề, nâng cao trình độ, tham gia hoạt động xã hội. Quyền này không bị phụ thuộc vào ý chí đơn phương của người kia. Thứ hai, nghĩa vụ “tạo điều kiện, giúp đỡ” là nghĩa vụ pháp lý, không chỉ là chuẩn mực đạo đức. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án có thể xem xét mức độ thực hiện nghĩa vụ này để đánh giá lỗi, nhất là trong các vụ ly hôn hoặc tranh chấp nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con. Thứ ba, phạm vi hoạt động được bảo vệ rất rộng: từ học văn hóa, học nghề, đào tạo chuyên môn đến tham gia các tổ chức chính trị, nghề nghiệp, các hoạt động văn hóa – xã hội.

Điều kiện “kích hoạt” áp dụng trong thực tế

Điều 23 thường được viện dẫn khi xuất hiện hành vi cản trở hoặc ép buộc liên quan đến học tập, làm việc, tham gia xã hội. Ví dụ: cấm đi làm, ép nghỉ việc; không cho học nâng cao; không cho tham gia hội đoàn hoặc hoạt động chính trị – xã hội; cô lập, kiểm soát khiến người kia không thể tham gia cộng đồng. Khi hành vi cản trở này gắn với bạo lực tinh thần, kinh tế, Điều 23 được áp dụng kết hợp với các quy định về phòng, chống bạo lực gia đình và quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự để đánh giá mức độ vi phạm và xử lý.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một là, cho rằng nghĩa vụ “tạo điều kiện, giúp đỡ” đồng nghĩa với việc phải tài trợ vô điều kiện mọi nhu cầu học tập, nghề nghiệp của bên kia. Trên thực tế, nghĩa vụ này phải đặt trong bối cảnh khả năng kinh tế gia đình, hoàn cảnh cụ thể và sự thỏa thuận của hai bên; không thể dùng để yêu cầu người kia gánh mọi chi phí trái với điều kiện thực tế. Hai là, hiểu quyền lựa chọn nghề nghiệp là tuyệt đối, không cần tính đến lợi ích gia đình. Điều 23 bảo vệ quyền cá nhân nhưng vẫn phải hài hòa với nghĩa vụ chung về tài sản, chăm sóc con, nghĩa vụ nuôi dưỡng theo Luật Hôn nhân và gia đình.

Lưu ý khi áp dụng vào tranh chấp cụ thể

Khi đánh giá hành vi vi phạm Điều 23, cần xem xét: (i) bên vợ/chồng có thực sự có nhu cầu chính đáng về học tập, việc làm, tham gia xã hội; (ii) bên kia có hành vi cản trở, ép buộc, gây áp lực khiến việc thực hiện quyền trở nên bất khả thi hoặc bị hạn chế đáng kể; (iii) tình trạng này diễn ra liên tục, kéo dài hay chỉ là sắp xếp tạm thời vì nhu cầu gia đình. Đây là cơ sở để phân biệt mâu thuẫn đời sống thông thường với hành vi vi phạm quyền, nghĩa vụ pháp lý. Trong chiến lược bảo vệ quyền lợi, luật sư nên thu thập chứng cứ về sự cản trở (tin nhắn, email, nhân chứng, quyết định nội bộ cơ quan…) để chứng minh hậu quả: bỏ lỡ cơ hội việc làm, không được đào tạo, bị cô lập khỏi xã hội.

Ý nghĩa thực tiễn

Điều 23 có ý nghĩa như “chuẩn mực pháp lý” về hôn nhân tiến bộ, khuyến khích vợ chồng cùng phát triển trí tuệ, nghề nghiệp, địa vị xã hội. Quy định này đồng thời là công cụ pháp lý để bảo vệ người yếu thế trong gia đình (thường là phụ nữ) trước các hành vi kiểm soát, cấm đoán, cô lập về kinh tế và đời sống xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, việc viện dẫn Điều 23 giúp nhấn mạnh rằng hôn nhân không phải là căn cứ hạn chế quyền học tập, nghề nghiệp và tham gia xã hội của bất kỳ bên nào.

Vợ/chồng có quyền tự quyết định nghề nghiệp mà không hỏi ý kiến người kia không?
Có, nhưng phải cân nhắc nghĩa vụ với gia đình. Người kia không có quyền cấm đoán, song hai bên nên trao đổi để hài hòa quyền và nghĩa vụ.
Cấm vợ đi làm hoặc học nâng cao có vi phạm Điều 23 không?
Nếu việc cấm đoán làm mất cơ hội chính đáng về học tập, nghề nghiệp và không có lý do hợp lý, đó là hành vi vi phạm nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ theo Điều 23.
Bị chồng ép nghỉ việc ở cơ quan để ở nhà nội trợ có thể kiện không?
Có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ, viện dẫn Điều 23, đặc biệt khi hành vi ép buộc gắn với bạo lực tinh thần, kinh tế hoặc gây thiệt hại quyền lợi rõ rệt.
Điều 23 có cho phép yêu cầu vợ/chồng chi trả mọi chi phí học tập của mình không?
Không. Nghĩa vụ tạo điều kiện phải phù hợp khả năng kinh tế, thỏa thuận giữa hai bên; không phải nghĩa vụ tài trợ vô điều kiện mọi nhu cầu học tập.
Tòa án có dùng Điều 23 khi xem xét yêu cầu ly hôn không?
Có. Tòa án thường xem xét việc một bên có cản trở học tập, làm việc, tham gia xã hội hay không để đánh giá mâu thuẫn trầm trọng và lỗi của mỗi bên.
Mục lục văn bản