Điều 18 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Bảo vệ quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng
Bình luận pháp lý Điều 18 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về bảo vệ quyền nhân thân của vợ chồng, cách áp dụng thực tiễn.
Điều 18. Bảo vệ quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng
Quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ.
Vị trí và ý nghĩa của Điều 18
Điều 18 là quy định mang tính nguyên tắc, xác lập yêu cầu chung rằng mọi quyền, nghĩa vụ nhân thân của vợ, chồng được tôn trọng và bảo vệ theo hệ thống pháp luật hiện hành. Điều này nhấn mạnh gia đình không phải "vùng riêng tư" nằm ngoài pháp luật, mà các quyền nhân thân của vợ chồng được bảo vệ như những quyền dân sự cơ bản. Quy định giúp định hướng cách hiểu rằng khi quyền nhân thân bị xâm phạm trong đời sống hôn nhân, phải tra cứu đồng thời Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Dân sự và các luật liên quan.
Phạm vi quyền, nghĩa vụ nhân thân được bảo vệ
Quyền nhân thân của vợ chồng không dừng lại ở các quyền ghi rải rác trong Luật Hôn nhân và Gia đình, mà còn bao gồm những quyền dân sự cơ bản như danh dự, nhân phẩm, uy tín, bí mật đời tư, quyền được bảo vệ hình ảnh, quyền bình đẳng, quyền tự do tín ngưỡng… được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và các luật khác. Việc nhắc tới "các luật khác có liên quan" cho phép áp dụng những cơ chế bảo vệ trong luật chuyên ngành (ví dụ: luật lao động, luật hình sự, luật báo chí…) nếu hành vi xâm phạm quyền nhân thân xảy ra trong các lĩnh vực đó. Người áp dụng cần nhìn Điều 18 như một "cửa ngõ" dẫn đến toàn bộ hệ thống bảo vệ quyền nhân thân, thay vì chỉ bó hẹp trong Luật Hôn nhân và Gia đình.
Điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Thứ nhất, Điều 18 không tự liệt kê quyền cụ thể mà mang tính dẫn chiếu, nên bước đầu tiên khi xử lý tình huống là xác định quyền nhân thân bị xâm phạm và tìm quy định nội dung trong văn bản phù hợp (thường là Bộ luật Dân sự). Thứ hai, Điều 18 tạo cơ sở để cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan quản lý nhà nước và cả các chủ thể tư (như doanh nghiệp, tổ chức xã hội) phải tôn trọng quyền nhân thân của vợ chồng trong mọi hoạt động liên quan đến đời sống hôn nhân. Thứ ba, khi quyền nhân thân bị xâm phạm trong quan hệ vợ chồng, người bị xâm phạm không chỉ có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính, bồi thường mà còn có thể yêu cầu áp dụng các chế tài hôn nhân và gia đình như hạn chế quyền của bên xâm phạm trong một số trường hợp.
Cấu thành để "kích hoạt" việc bảo vệ quyền nhân thân
Để vận dụng Điều 18 trong thực tiễn, cần nhận diện một số yếu tố cơ bản. Thứ nhất, phải tồn tại một quyền hoặc nghĩa vụ nhân thân cụ thể của vợ hoặc chồng đã được pháp luật ghi nhận (ví dụ: quyền bình đẳng giữa vợ và chồng theo Điều 17 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014; quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín theo Bộ luật Dân sự 2015). Thứ hai, có hành vi xâm phạm, không tôn trọng hoặc ngăn cản việc thực hiện quyền, nghĩa vụ đó, có thể xuất phát từ chính người phối ngẫu, người thân, cơ quan, tổ chức hoặc người thứ ba. Thứ ba, có yêu cầu bảo vệ hoặc cơ quan có thẩm quyền nhận thấy cần can thiệp, áp dụng biện pháp theo pháp luật nội dung và tố tụng tương ứng. Điều 18 hoạt động như căn cứ khẳng định nguyên tắc bảo vệ, còn các chế tài cụ thể phải tìm ở luật nội dung chuyên ngành.
Những cách hiểu sai thường gặp
Chỉ áp dụng trong tranh chấp ly hôn
Một nhầm lẫn khá phổ biến là coi Điều 18 chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh ly hôn hoặc tranh chấp hôn nhân. Thực chất, quy định này áp dụng cho toàn bộ thời kỳ hôn nhân, kể cả khi vợ chồng đang chung sống bình thường, và cả trong giai đoạn ly thân, chuẩn bị ly hôn hoặc sau ly hôn nếu hành vi xâm phạm liên quan đến quyền, nghĩa vụ nhân thân phát sinh từ quan hệ vợ chồng. Việc xâm phạm danh dự, nhân phẩm trên mạng xã hội giữa vợ chồng là ví dụ điển hình có thể tham chiếu Điều 18 cùng quy định về quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự.
Chỉ bảo vệ quan hệ giữa vợ và chồng với nhau
Một cách hiểu sai khác là cho rằng Điều 18 chỉ điều chỉnh hành vi giữa vợ với chồng trong nội bộ gia đình. Cách hiểu đúng là mọi chủ thể khác (người thân, cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, báo chí…) khi tác động đến quyền nhân thân gắn với tư cách vợ hoặc chồng đều phải tôn trọng và chịu sự kiểm soát của hệ thống pháp luật được Điều 18 dẫn chiếu. Ví dụ, việc cơ quan, tổ chức công khai thông tin đời sống hôn nhân, con cái của cá nhân mà không có căn cứ pháp lý chính đáng cũng là dạng xâm phạm quyền nhân thân trong bối cảnh hôn nhân, có thể dựa trên tinh thần Điều 18 để đánh giá.
Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Thứ nhất, cần tách bạch quyền nhân thân mang tính cá nhân (gắn với từng người) và quyền, nghĩa vụ nhân thân phát sinh từ quan hệ vợ chồng (gắn với tư cách là vợ hoặc chồng). Việc này giúp lựa chọn chính xác cơ sở pháp lý, tránh áp dụng nhầm quy định. Thứ hai, Điều 18 chỉ nêu nguyên tắc bảo vệ, nên để yêu cầu bồi thường, xin lỗi, cải chính hoặc xử lý hành chính, hình sự thì phải căn cứ thêm vào các điều tương ứng của Bộ luật Dân sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính, Bộ luật Hình sự, luật chuyên ngành. Thứ ba, khi soạn thảo hợp đồng, thỏa thuận riêng giữa vợ chồng hoặc thỏa thuận với bên thứ ba liên quan đến đời sống hôn nhân (ví dụ: hợp đồng quảng cáo sử dụng hình ảnh gia đình), cần bảo đảm không nội dung nào trái với quyền nhân thân đã được bảo vệ theo Điều 18, nếu không phần thỏa thuận đó có nguy cơ vô hiệu hoặc không được công nhận.