Điều 130 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận; giải quyết hậu quả của việc nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài

Bình luận Điều 130 Luật HNGĐ 2014 về áp dụng chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận và chung sống như vợ chồng có yếu tố nước ngoài.

Điều 130. Áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận; giải quyết hậu quả của việc nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài

Trong trường hợp có yêu cầu giải quyết việc áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận; quan hệ nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài thì cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam áp dụng các quy định của Luật này và các luật khác có liên quan của Việt Nam để giải quyết.

Phạm vi điều chỉnh và ý nghĩa cốt lõi

Điều 130 xử lý hai nhóm quan hệ có yếu tố nước ngoài: (i) yêu cầu áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận; (ii) giải quyết hậu quả về tài sản khi nam nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn. Điểm then chốt là cơ quan Việt Nam khi có thẩm quyền sẽ áp dụng Luật Hôn nhân và gia đình cùng các luật Việt Nam liên quan, không viện dẫn trực tiếp pháp luật nước ngoài trong các trường hợp này. Cách thiết kế này nhằm đảm bảo tính thống nhất, dễ dự liệu, tránh tranh chấp về lựa chọn hệ thống pháp luật.

Quan điểm lập quy: ưu tiên ổn định và bảo vệ trật tự công

Việc buộc áp dụng pháp luật Việt Nam phản ánh định hướng bảo vệ trật tự công, chính sách hôn nhân gia đình của Việt Nam, nhất là với quan hệ tài sản nhạy cảm. Tránh việc các bên lợi dụng yếu tố nước ngoài để chọn luật bất lợi cho bên yếu thế hoặc trái định hướng pháp luật Việt Nam. Đồng thời, cơ quan giải quyết trong nước thuận lợi hơn khi áp dụng hệ thống pháp luật quen thuộc, giảm rủi ro áp dụng sai luật nước ngoài.

Điều kiện “kích hoạt” Điều 130

Để Điều 130 được áp dụng, trước hết cần có yếu tố nước ngoài, ví dụ: một bên là người nước ngoài, một bên cư trú ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài, hoặc sự kiện pháp lý xảy ra ở nước ngoài. Thứ hai, phải có yêu cầu giải quyết trước cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam (tòa án, cơ quan đăng ký…). Thứ ba, nội dung yêu cầu phải thuộc một trong hai nhóm: xác định, áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận; hoặc giải quyết hậu quả về tài sản, nghĩa vụ khi nam nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn. Khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện này, cơ quan Việt Nam áp dụng Luật Hôn nhân và gia đình và các luật nội địa có liên quan.

Pháp luật Việt Nam áp dụng cụ thể đến đâu?

Đối với chế độ tài sản theo thỏa thuận, cơ quan giải quyết phải đối chiếu nội dung thỏa thuận với quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, các giới hạn của thỏa thuận tài sản vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Dân sự. Những điều khoản thỏa thuận trái với điều cấm, trái nguyên tắc cơ bản của chế độ tài sản vợ chồng theo pháp luật Việt Nam không được công nhận. Đối với chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn, việc phân chia tài sản, nghĩa vụ, quyền lợi của con… được xử lý trên cơ sở quy định của Luật Hôn nhân và gia đình và các luật chuyên ngành, không công nhận quan hệ vợ chồng nhưng vẫn bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và con chung.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một hiểu sai phổ biến là cho rằng chỉ cần có yếu tố nước ngoài là đương nhiên áp dụng pháp luật nước ngoài hoặc cho phép các bên tự do chọn luật. Điều 130 khẳng định ngược lại: với hai nhóm quan hệ nêu trên, pháp luật Việt Nam vẫn là luật áp dụng, miễn là cơ quan Việt Nam có thẩm quyền. Nhầm lẫn thứ hai là coi việc chung sống như vợ chồng có yếu tố nước ngoài sẽ được “hợp pháp hóa” như hôn nhân; trên thực tế, Luật Hôn nhân và gia đình chỉ giải quyết hậu quả, không làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp nếu không đăng ký kết hôn theo đúng trình tự.

Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 130

Khi tư vấn hoặc yêu cầu áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận với yếu tố nước ngoài, cần soạn thảo hoặc kiểm tra thỏa thuận tài sản trên nền tảng pháp luật Việt Nam, dự liệu khả năng bị tòa án Việt Nam xem xét hiệu lực theo quy định nội địa. Với các cặp đôi chung sống như vợ chồng, nên lưu trữ chứng cứ về việc đóng góp tài sản, công sức, nuôi con… để khi tranh chấp, cơ quan Việt Nam dễ dàng áp dụng Luật Hôn nhân và gia đình và các luật liên quan để phân chia, bảo vệ quyền lợi. Ngoài ra, cần xác định rõ thẩm quyền của cơ quan Việt Nam theo các quy định về tố tụng và tư pháp quốc tế, bởi Điều 130 chỉ phát huy hiệu lực khi cơ quan Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc.

Khi nào Điều 130 được áp dụng trong tranh chấp tài sản vợ chồng có yếu tố nước ngoài?
Khi có yêu cầu giải quyết, có yếu tố nước ngoài và cơ quan Việt Nam có thẩm quyền về chế độ tài sản theo thỏa thuận hoặc quan hệ chung sống như vợ chồng.
Các bên có được chọn luật nước ngoài cho thỏa thuận tài sản vợ chồng không?
Với trường hợp thuộc Điều 130, cơ quan Việt Nam áp dụng pháp luật Việt Nam, nên thỏa thuận chọn luật nước ngoài khó được công nhận nếu trái quy định Việt Nam.
Chung sống như vợ chồng với người nước ngoài có được coi là hôn nhân hợp pháp không?
Không. Luật chỉ giải quyết hậu quả về tài sản, con cái, nghĩa vụ; không công nhận quan hệ hôn nhân nếu không đăng ký kết hôn theo thủ tục hợp pháp.
Tòa án Việt Nam căn cứ đâu để chia tài sản khi chung sống không đăng ký kết hôn?
Tòa căn cứ Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Dân sự và các luật liên quan để xác định đóng góp, quyền lợi của từng bên, bảo vệ lợi ích chính đáng.
Cần chuẩn bị gì khi yêu cầu áp dụng chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận?
Cần cung cấp thỏa thuận bằng văn bản, chứng cứ về tài sản, tài liệu liên quan và kiểm tra thỏa thuận có phù hợp pháp luật Việt Nam hay không.
Mục lục văn bản