Điều 120 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Khuyến khích việc trợ giúp của tổ chức, cá nhân
Bình luận pháp lý Điều 120 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về khuyến khích trợ giúp gia đình, cá nhân có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
Điều 120. Khuyến khích việc trợ giúp của tổ chức, cá nhân
Nhà nước và xã hội khuyến khích tổ chức, cá nhân trợ giúp bằng tiền hoặc tài sản khác cho gia đình, cá nhân có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, túng thiếu.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 120
Điều 120 thể hiện định hướng chính sách xã hội: khuyến khích cộng đồng, tổ chức, cá nhân tham gia hỗ trợ những đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, túng thiếu. Quy định này bổ sung cho hệ thống chính sách an sinh, cho thấy Nhà nước không tự giới hạn vào nguồn ngân sách mà chủ trương huy động thêm nguồn lực xã hội. Đồng thời, Điều luật khẳng định giá trị nhân văn của các hành vi trợ giúp, tạo nền tảng để pháp luật chuyên ngành xây dựng cơ chế hỗ trợ, tôn vinh hoặc ưu đãi phù hợp.
Trọng tâm nội dung và phạm vi áp dụng
Trọng tâm của Điều 120 là khuyến khích, không phải bắt buộc, đối với việc trợ giúp bằng tiền hoặc tài sản khác. Quy định không giới hạn loại hình tổ chức, cá nhân được khuyến khích, miễn là việc trợ giúp hướng tới gia đình, cá nhân có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, túng thiếu. Điều luật cũng không ấn định mức, hình thức, thời gian trợ giúp, nên việc áp dụng linh hoạt, tùy điều kiện kinh tế, khả năng và thiện chí của bên trợ giúp.
Các yếu tố cần có để “kích hoạt” ý nghĩa Điều 120
Để vận dụng Điều 120 trong thực tiễn, cần xác định rõ ba yếu tố. Một là, chủ thể trợ giúp: có thể là tổ chức (doanh nghiệp, quỹ từ thiện, hiệp hội…) hoặc cá nhân. Hai là, đối tượng trợ giúp: gia đình hoặc cá nhân thuộc diện đặc biệt khó khăn, túng thiếu theo đánh giá thực tế hoặc theo các tiêu chí trong pháp luật về bảo trợ xã hội. Ba là, hình thức trợ giúp: bằng tiền hoặc tài sản khác, bao gồm cả hiện vật, dịch vụ có giá trị kinh tế, quyền tài sản, miễn giảm nghĩa vụ tài chính. Khi các yếu tố này hiện diện, Điều 120 là cơ sở chính sách để khuyến khích, ghi nhận và hỗ trợ các hoạt động nhân đạo.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 120 là căn cứ để yêu cầu tổ chức, cá nhân phải trợ giúp, hoặc để cơ quan nhà nước buộc doanh nghiệp đóng góp bắt buộc cho các chương trình từ thiện. Điều luật chỉ nêu định hướng khuyến khích, không tạo ra nghĩa vụ pháp lý bắt buộc hay chế tài nếu không thực hiện. Cũng cần tránh hiểu rằng mọi hoàn cảnh khó khăn đều tự động thuộc diện “đặc biệt khó khăn, túng thiếu”; trên thực tế, việc đánh giá nên dựa trên tiêu chí khách quan, hồ sơ, xác nhận của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc tổ chức xã hội có uy tín, nhằm đảm bảo trợ giúp đúng đối tượng.
Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Khi vận dụng Điều 120 trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, nên coi đây là căn cứ chính sách để thiết kế chương trình hỗ trợ, quy chế nội bộ, hoặc vận động tài trợ xã hội. Quy định không đủ, tự thân, để phát sinh nghĩa vụ pháp lý cụ thể giữa bên trợ giúp và bên nhận trợ giúp; trong từng trường hợp cụ thể, các bên vẫn cần hợp đồng, thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật khác để điều chỉnh quyền, nghĩa vụ, quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ. Ngoài ra, việc trợ giúp cần tuân thủ quy định về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, minh bạch tài chính và nghĩa vụ thuế liên quan, tránh lợi dụng danh nghĩa hỗ trợ người khó khăn cho các mục đích trái pháp luật.