Điều 115 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn
Bình luận pháp lý Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng khi ly hôn, điều kiện và lưu ý áp dụng.
Điều 115. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn
Khi ly hôn nếu bên khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì bên kia có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.
Mục đích và định hướng của quy định
Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nhằm bảo đảm không bên nào bị rơi vào tình trạng túng thiếu tuyệt đối sau ly hôn, trên cơ sở tinh thần tương trợ trong hôn nhân kéo dài sang giai đoạn hậu ly hôn ở mức hợp lý. Quy định này có tính chất nhân đạo, phòng ngừa rủi ro kinh tế đối với bên yếu thế hơn về thu nhập, sức khỏe hoặc khả năng tự bảo đảm cuộc sống. Đồng thời, nghĩa vụ cấp dưỡng được giới hạn trong phạm vi khả năng của bên phải cấp dưỡng, tránh biến nghĩa vụ này thành gánh nặng vượt quá sức chịu đựng tài chính.
Điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng
Để nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng sau ly hôn được áp dụng, cần có một số điều kiện cơ bản. Thứ nhất, hôn nhân đã chấm dứt bằng bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực của Tòa án. Thứ hai, một bên rơi vào tình trạng khó khăn, túng thiếu, tức thu nhập và tài sản không đủ bảo đảm nhu cầu thiết yếu tối thiểu cho bản thân. Thứ ba, bên này phải có yêu cầu cấp dưỡng rõ ràng, thường được nêu trong quá trình giải quyết ly hôn hoặc bằng đơn yêu cầu sau đó. Thứ tư, yêu cầu phải có lý do chính đáng, phản ánh hoàn cảnh cụ thể (sức khỏe, tuổi tác, mất việc, không còn sự hỗ trợ khác...). Cuối cùng, bên còn lại có khả năng cấp dưỡng, được Tòa án xem xét trên thu nhập, tài sản, nghĩa vụ nuôi con và các nghĩa vụ tài chính khác.
Những điểm trọng tâm khi áp dụng
Trọng tâm cần nắm là nghĩa vụ cấp dưỡng không phát sinh tự động mà phải có yêu cầu và được Tòa án đánh giá, chấp nhận. Mức cấp dưỡng không cố định, mà do các bên thỏa thuận hoặc Tòa án ấn định, căn cứ vào mức độ thiếu thốn của bên yêu cầu và khả năng tài chính thực tế của bên cấp dưỡng. Nghĩa vụ này có thể được thực hiện định kỳ hàng tháng, quý, năm hoặc một lần, tùy phương án phù hợp với hoàn cảnh hai bên. Ngoài ra, nghĩa vụ cấp dưỡng có thể được sửa đổi, tạm ngừng hoặc chấm dứt khi hoàn cảnh thay đổi đáng kể, ví dụ bên nhận cấp dưỡng không còn túng thiếu hoặc bên cấp dưỡng mất khả năng thanh toán.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng sau ly hôn, chồng (hoặc vợ) luôn phải cấp dưỡng cho bên kia, bất kể hoàn cảnh; quan điểm này trái với tinh thần Điều 115 khi yêu cầu phải có khó khăn, túng thiếu và lý do chính đáng. Cũng thường gặp hiểu lầm rằng nghĩa vụ cấp dưỡng là hình thức bồi thường cho lỗi trong ly hôn, trong khi bản chất quy định là hỗ trợ sinh hoạt tối thiểu, độc lập với việc xác định lỗi. Một số người cho rằng chỉ bên không có thu nhập mới được yêu cầu cấp dưỡng, trong khi pháp luật chú trọng đến mức độ đáp ứng nhu cầu thiết yếu, không chỉ dựa trên việc có hay không nguồn thu nhập. Ngoài ra, nhiều trường hợp nhầm lẫn nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng với cấp dưỡng nuôi con; đây là hai quan hệ nghĩa vụ khác nhau, có căn cứ pháp lý và cách xác định mức cấp dưỡng riêng.
Lưu ý thực tiễn khi vận dụng
Khi yêu cầu cấp dưỡng, bên khó khăn nên chuẩn bị chứng cứ chứng minh tình trạng túng thiếu (hợp đồng lao động chấm dứt, hồ sơ bệnh án, chứng từ thu nhập, chi phí sinh hoạt, tài sản hiện có). Bên được yêu cầu cấp dưỡng cần chứng minh khả năng của mình bằng tài liệu về thu nhập, tài sản, nghĩa vụ phải thực hiện cho con chung và người phụ thuộc khác để Tòa án ấn định mức hợp lý. Thỏa thuận cấp dưỡng nên được ghi nhận rõ trong bản án, quyết định hoặc văn bản thỏa thuận giữa các bên để làm căn cứ thi hành, tránh tranh chấp về sau. Trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi, các bên có quyền yêu cầu Tòa án điều chỉnh mức cấp dưỡng theo thủ tục tố tụng dân sự, bảo đảm sự linh hoạt và công bằng trong suốt thời gian thực hiện nghĩa vụ.