Điều 97 Luật Doanh nghiệp 2020: Trách nhiệm của Chủ tịch và thành viên khác của Hội đồng thành viên
Bình luận pháp lý Điều 97 Luật Doanh nghiệp 2020 về trách nhiệm Chủ tịch, thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước.
Điều 97. Trách nhiệm của Chủ tịch và thành viên khác của Hội đồng thành viên
1. Tuân thủ Điều lệ công ty, quyết định của chủ sở hữu công ty và quy định của pháp luật.
2. Thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm tối đa lợi ích hợp pháp của công ty và Nhà nước.
3. Trung thành với lợi ích của công ty và Nhà nước; không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
4. Thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác cho doanh nghiệp về doanh nghiệp mà mình làm chủ hoặc có cổ phần, phần vốn góp chi phối và doanh nghiệp mà người có liên quan của mình làm chủ, cùng sở hữu hoặc sở hữu riêng cổ phần, phần vốn góp chi phối. Thông báo này được tập hợp và lưu giữ tại trụ sở chính của công ty.
5. Chấp hành nghị quyết Hội đồng thành viên.
6. Chịu trách nhiệm cá nhân khi thực hiện các hành vi sau đây:
a) Lợi dụng danh nghĩa công ty thực hiện hành vi vi phạm pháp luật;
b) Tiến hành kinh doanh hoặc giao dịch khác không nhằm phục vụ lợi ích của công ty và gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác;
c) Thanh toán các khoản nợ chưa đến hạn khi nguy cơ rủi ro tài chính có thể xảy ra đối với công ty.
7. Trường hợp thành viên Hội đồng thành viên phát hiện có thành viên Hội đồng thành viên khác có hành vi vi phạm trong thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao thì có trách nhiệm báo cáo bằng văn bản với cơ quan đại diện chủ sở hữu; yêu cầu thành viên vi phạm chấm dứt hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả.
Vị trí và mục đích của Điều 97
Điều 97 Luật Doanh nghiệp 2020 thiết lập chuẩn mực hành vi cho Chủ tịch và thành viên Hội đồng thành viên trong doanh nghiệp nhà nước, hướng tới bảo đảm quản trị công ty theo nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm và vì lợi ích công. Trọng tâm là bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty và Nhà nước, đồng thời gắn trách nhiệm cá nhân với mọi hành vi lạm dụng quyền lực, thông tin, tài sản trong quá trình quản lý. Điều luật không chỉ có ý nghĩa nội bộ mà còn là căn cứ pháp lý để xem xét trách nhiệm dân sự, kỷ luật, hành chính, thậm chí hình sự khi có vi phạm.
Các nghĩa vụ cốt lõi: tuân thủ, trung thực, cẩn trọng, trung thành
Khoản 1 yêu cầu tuân thủ Điều lệ, quyết định của chủ sở hữu và pháp luật, khẳng định Hội đồng thành viên là chủ thể thực thi, không được tự ý vượt quá hoặc trái với các giới hạn đó. Việc vi phạm Điều lệ hoặc quyết định chủ sở hữu thường là căn cứ trực tiếp để đánh giá sai phạm trong quản trị, đặc biệt khi gây thiệt hại. Khoản 2 đặt ra tiêu chuẩn hành vi "trung thực, cẩn trọng, tốt nhất" tương đương chuẩn mực nghĩa vụ cẩn trọng trong quản trị công ty, nghĩa là thành viên phải xem xét, đánh giá rủi ro, thu thập thông tin hợp lý trước khi quyết định, tránh ra quyết định tùy tiện, thiếu cơ sở.
Khoản 3 quy định nghĩa vụ trung thành với lợi ích của công ty và Nhà nước, nhấn mạnh cấm xung đột lợi ích và hành vi trục lợi. Bản chất là cấm lạm dụng địa vị, chức vụ, thông tin nội bộ, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản công ty để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc tổ chức, cá nhân khác. Khi chứng minh vi phạm, trọng tâm là chỉ ra mối liên hệ giữa quyết định hoặc hành vi của thành viên với lợi ích cá nhân (hoặc bên liên quan) và thiệt hại, hoặc nguy cơ thiệt hại cho công ty và Nhà nước.
Nghĩa vụ công khai thông tin về doanh nghiệp liên quan
Khoản 4 yêu cầu thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác cho doanh nghiệp về các doanh nghiệp mà thành viên làm chủ, có cổ phần, phần vốn góp chi phối và doanh nghiệp do người có liên quan sở hữu, đồng sở hữu hoặc sở hữu chi phối. Đây là cơ chế nhận diện bên liên quan, nhằm kiểm soát xung đột lợi ích trong các giao dịch, quyết định của Hội đồng thành viên. Thông tin được tập hợp, lưu giữ tại trụ sở công ty là yêu cầu về quản trị, giúp cơ quan đại diện chủ sở hữu, kiểm toán, thanh tra, kiểm tra đối chiếu khi cần.
Một nhầm lẫn thường gặp là coi nghĩa vụ thông báo này chỉ mang tính hình thức; thực tế, việc không thông báo hoặc thông báo không trung thực dễ dẫn đến trách nhiệm pháp lý nặng hơn khi có giao dịch với doanh nghiệp liên quan gây thiệt hại, vì thể hiện yếu tố cố ý che giấu xung đột lợi ích.
Chấp hành nghị quyết và trách nhiệm cá nhân về hành vi vi phạm
Khoản 5 khẳng định nghĩa vụ chấp hành nghị quyết Hội đồng thành viên, nhưng không tạo ra "lá chắn" miễn trách nhiệm cho thành viên nếu nghị quyết trái pháp luật hoặc trái lợi ích của công ty, Nhà nước. Thành viên bỏ phiếu tán thành nghị quyết vi phạm, hoặc biết rõ nghị quyết vi phạm mà vẫn tổ chức thực hiện, vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm cá nhân dựa trên khoản 6 và các quy định liên quan.
Khoản 6 cụ thể hóa các hành vi làm phát sinh trách nhiệm cá nhân: lợi dụng danh nghĩa công ty để vi phạm pháp luật; tiến hành kinh doanh hoặc giao dịch khác không phục vụ lợi ích công ty và gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác; thanh toán nợ chưa đến hạn khi công ty có nguy cơ rủi ro tài chính. Đây là những tình huống điển hình trong thực tiễn, thường gắn với việc "rút ruột", ưu tiên trả nợ cho bên liên quan, hoặc bố trí giao dịch bất lợi cho công ty để trục lợi.
Quan trọng là Điều 97 không chỉ xác lập trách nhiệm nội bộ, mà còn là điểm xuất phát để áp dụng các chế định bồi thường thiệt hại, xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự, khi các hành vi trên hội đủ dấu hiệu theo luật chuyên ngành.
Nghĩa vụ phát hiện và tố giác vi phạm trong Hội đồng thành viên
Khoản 7 yêu cầu thành viên khi phát hiện thành viên khác vi phạm phải báo cáo bằng văn bản với cơ quan đại diện chủ sở hữu và yêu cầu chấm dứt, khắc phục hậu quả. Quy định này biến thành viên Hội đồng thành viên thành chủ thể có nghĩa vụ tích cực trong việc phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn vi phạm nội bộ, không chỉ là người thực hiện quyền biểu quyết, ra quyết định. Hình thức "báo cáo bằng văn bản" là chi tiết quan trọng, bởi nó tạo chứng cứ về việc đã thực hiện nghĩa vụ, bảo vệ thành viên không đồng thuận với hành vi vi phạm.
Trong thực tiễn, nhầm lẫn thường gặp là cho rằng im lặng hoặc chỉ phản đối bằng lời là đủ để tránh trách nhiệm; Điều 97 yêu cầu hành động rõ ràng hơn: báo cáo bằng văn bản cho cơ quan đại diện chủ sở hữu và yêu cầu chấm dứt, khắc phục. Nếu không thực hiện, thành viên dễ bị đánh giá là đồng lõa hoặc thiếu trách nhiệm.
Lưu ý khi áp dụng Điều 97 trong xử lý trách nhiệm
Khi áp dụng Điều 97, cần làm rõ: (i) tư cách Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng thành viên trong doanh nghiệp nhà nước theo Luật Doanh nghiệp 2020; (ii) hành vi cụ thể vi phạm nghĩa vụ tuân thủ, cẩn trọng, trung thực, trung thành; (iii) mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại cho công ty, Nhà nước, tổ chức, cá nhân khác. Việc đánh giá mức độ "cẩn trọng, tốt nhất" phải dựa trên tiêu chuẩn khách quan về quản trị công ty, không chỉ trên lời giải thích chủ quan của người quản lý.
Lưu ý rằng Điều 97 mang tính khung, cần được đọc liên hệ với các quy định về quyền, nghĩa vụ của Hội đồng thành viên, trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp, chế độ tài chính đối với doanh nghiệp nhà nước, cùng các quy định về bồi thường thiệt hại, trách nhiệm kỷ luật và hình sự. Từ góc độ thực tiễn, việc xây dựng quy chế nội bộ về xung đột lợi ích, cơ chế báo cáo doanh nghiệp liên quan, nguyên tắc ra nghị quyết và lưu trữ biên bản là giải pháp quan trọng để giảm rủi ro pháp lý cho từng thành viên Hội đồng thành viên.