Điều 93 Luật Doanh nghiệp 2020: Tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên Hội đồng thành viên
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 93 Luật Doanh nghiệp 2020: tiêu chuẩn, điều kiện và các lưu ý khi bổ nhiệm thành viên Hội đồng thành viên.
Điều 93. Tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên Hội đồng thành viên
1. Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 Điều 17 của Luật này.
2. Có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.
3. Không phải là người có quan hệ gia đình của người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.
4. Không phải là người quản lý doanh nghiệp thành viên.
5. Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm Giám đốc, Tổng giám đốc công ty đó hoặc công ty khác không phải là doanh nghiệp thành viên theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.
6. Chưa từng bị cách chức Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.
7. Tiêu chuẩn và điều kiện khác quy định tại Điều lệ công ty.
Ý nghĩa của quy định
Điều 93 không chỉ đặt ra điều kiện “được làm thành viên Hội đồng thành viên” mà còn thể hiện yêu cầu kiểm soát chất lượng quản trị trong doanh nghiệp nhà nước. Nhà làm luật ưu tiên ba giá trị: năng lực, liêm chính và độc lập khi lựa chọn người tham gia cơ quan quản trị. Vì vậy, điều luật này được hiểu là điều kiện đầu vào bắt buộc, không phải quy định mang tính hình thức.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Muốn được bổ nhiệm, ứng viên phải đồng thời đáp ứng cả nhóm điều kiện về không thuộc diện bị cấm theo khoản 2 Điều 17 của Luật này, có trình độ và kinh nghiệm phù hợp, không thuộc quan hệ gia đình bị loại trừ, không là người quản lý doanh nghiệp thành viên, và chưa từng bị cách chức ở các chức danh quản trị, điều hành quan trọng của doanh nghiệp nhà nước. Đây là cấu trúc điều kiện mang tính cộng dồn: thiếu một tiêu chuẩn là không đủ tư cách tham gia. Thực tiễn cần kiểm tra hồ sơ nhân sự, quan hệ liên kết và lịch sử bổ nhiệm, miễn nhiệm trước khi ra quyết định.
Giới hạn của quyền kiêm nhiệm
Khoản 5 cho phép thành viên Hội đồng thành viên kiêm nhiệm chức danh điều hành trong một số trường hợp, nhưng loại trừ rõ Chủ tịch Hội đồng thành viên. Quy định này nhằm tránh việc tập trung quyền lực quá mức và bảo đảm cơ chế giám sát nội bộ còn hiệu lực. Khi áp dụng, phải phân biệt giữa quyền kiêm nhiệm theo quyết định có thẩm quyền và điều kiện cấm kiêm nhiệm do luật đặt ra.
Những nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần có chuyên môn hoặc kinh nghiệm là đủ. Thực tế, tiêu chuẩn chuyên môn chỉ là một phần; các điều kiện về nhân thân, xung đột lợi ích và tiền sử quản lý mới là các “điểm chặn” quan trọng hơn. Một nhầm lẫn khác là coi quy định về quan hệ gia đình chỉ áp dụng với người trực tiếp điều hành, trong khi điều luật loại trừ cả quan hệ với nhiều vị trí quản lý, kiểm soát trong công ty và cơ quan đại diện chủ sở hữu.
Lưu ý khi xử lý hồ sơ nhân sự
Khi xem xét bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm, cần đối chiếu không chỉ điều luật này mà còn Điều lệ công ty, vì khoản 7 mở ra khả năng đặt thêm tiêu chuẩn cụ thể. Tuy nhiên, Điều lệ chỉ được bổ sung tiêu chuẩn, không được hạ thấp hoặc vô hiệu hóa các điều kiện bắt buộc của luật. Do đó, mọi quyết định nhân sự phải được kiểm tra theo thứ tự: luật chuyên ngành, điều kiện cấm, rồi mới đến quy định nội bộ.