Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2020: Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích

Bình luận Điều 9 về quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích, trọng tâm giá, phí, chất lượng và trách nhiệm pháp lý.

Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích

1. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp quy định tại Điều 7, Điều 8 và quy định khác có liên quan của Luật này.

2. Được hạch toán và bù đắp chi phí theo giá do pháp luật về đấu thầu quy định hoặc thu phí sử dụng dịch vụ theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3. Được bảo đảm thời hạn cung ứng sản phẩm, dịch vụ thích hợp để thu hồi vốn đầu tư và có lãi hợp lý.

4. Cung ứng sản phẩm, dịch vụ đủ số lượng, đúng chất lượng và thời hạn đã cam kết theo giá hoặc phí do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định.

5. Bảo đảm các điều kiện công bằng và thuận lợi cho khách hàng.

6. Chịu trách nhiệm trước pháp luật và khách hàng về số lượng, chất lượng, điều kiện cung ứng và giá, phí sản phẩm, dịch vụ cung ứng.

Ý nghĩa điều chỉnh

Điều 9 phản ánh quan điểm cân bằng giữa mục tiêu côngtính bền vững tài chính của doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích. Nhà làm luật không trao cho doanh nghiệp quyền kinh doanh thuần túy theo cơ chế thị trường, mà đặt họ trong khuôn khổ phục vụ lợi ích công cộng, có kiểm soát về giá, phí, chất lượng và thời hạn cung ứng.

Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp chỉ được hưởng cơ chế bù đắp chi phí, thu phí hoặc thanh toán theo giá khi hoạt động cung ứng gắn với phương thức, định mức và thẩm quyền do pháp luật quy định. Vì vậy, điều luật này không tạo ra quyền đòi thanh toán mặc nhiên, mà phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thực hiện đúng cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ, đấu thầu hoặc thu phí hợp pháp hay không.

Trọng tâm khi áp dụng

Muốn áp dụng Điều 9, trước hết phải xác định doanh nghiệp đang thực hiện sản phẩm, dịch vụ công ích theo đúng phạm vi pháp luật chuyên ngành. Sau đó, cần đối chiếu phương thức cung ứng cụ thể: theo giá do pháp luật đấu thầu quy định, theo phí do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định, hoặc theo cơ chế khác được luật liên quan cho phép.

Trong thực tiễn, ba nhóm nghĩa vụ nổi bật là: đủ số lượng, đúng chất lượngđúng thời hạn. Đây là tiêu chí đánh giá việc hoàn thành nghĩa vụ cung ứng, đồng thời là căn cứ để xem xét trách nhiệm khi phát sinh khiếu nại, bồi thường, xử lý vi phạm hoặc điều chỉnh thanh toán.

Quy định về việc được bảo đảm thời hạn cung ứng để thu hồi vốn đầu tư và có lãi hợp lý cho thấy lợi nhuận của doanh nghiệp công ích được thừa nhận, nhưng chỉ trong giới hạn hợp lý và gắn với mục tiêu duy trì dịch vụ ổn định. Đây không phải là quyền tự do đặt mức lợi nhuận theo ý chí doanh nghiệp.

Điều kiện kích hoạt trách nhiệm và quyền lợi

Để phát sinh cơ chế quyền - nghĩa vụ theo Điều 9, cần có ba yếu tố cơ bản: doanh nghiệp thuộc đối tượng cung ứng công ích; hoạt động cung ứng được giao hoặc được chấp thuận theo cơ chế pháp lý tương ứng; và có căn cứ xác định giá, phí, thời hạn, chất lượng phải tuân thủ. Khi thiếu một trong các yếu tố này, việc viện dẫn Điều 9 để yêu cầu thanh toán hoặc trách nhiệm sẽ không đầy đủ cơ sở.

Trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ là hoàn thành đầu ra dịch vụ, mà còn là bảo đảm các điều kiện giao dịch công bằng và thuận lợi cho khách hàng. Đây là yêu cầu về cách thức cung ứng, thủ tục tiếp cận dịch vụ và tính minh bạch trong quan hệ với người sử dụng, nhất là khi dịch vụ gắn với nhu cầu thiết yếu.

Hiểu đúng để tránh nhầm lẫn

Một nhầm lẫn phổ biến là xem doanh nghiệp công ích như doanh nghiệp thông thường được quyền chủ động quyết định giá, phí và điều kiện cung ứng. Thực chất, các yếu tố này thường do cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc pháp luật chuyên ngành ấn định, doanh nghiệp chỉ thực hiện trong giới hạn được giao.

Nhầm lẫn thứ hai là coi việc “được bù đắp chi phí” đồng nghĩa với việc mọi chi phí phát sinh đều được Nhà nước hoặc bên đặt hàng thanh toán. Trên thực tế, chỉ những chi phí hợp lệ, có căn cứ, gắn với nhiệm vụ công ích và phù hợp cơ chế pháp lý mới được xem xét bù đắp.

Nhầm lẫn thứ ba là cho rằng doanh nghiệp chỉ cần cung ứng dịch vụ là đủ, không cần quan tâm đến chất lượng và thời hạn. Điều 9 đặt chất lượng, số lượng và thời hạn ngang với nghĩa vụ cung ứng, nên vi phạm một trong các tiêu chí này vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Lưu ý khi vận dụng vào vụ việc cụ thể

Khi xử lý tranh chấp, cần tách bạch giữa nghĩa vụ thực hiện dịch vụ công íchcơ chế thanh toán, bù đắp chi phí. Nếu doanh nghiệp không chứng minh được việc cung ứng đúng chuẩn, thì yêu cầu thanh toán đầy đủ hoặc yêu cầu bảo đảm lợi nhuận sẽ khó được chấp nhận.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đã thực hiện đúng theo phương thức, tiêu chuẩn và thời hạn được giao nhưng bên có thẩm quyền chậm thanh toán, trả phí hoặc không bù đắp chi phí hợp lệ, Điều 9 là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. Trong mọi trường hợp, tài liệu về đặt hàng, giao nhiệm vụ, hợp đồng, định mức, đơn giá và nghiệm thu là chứng cứ trọng yếu.

Tóm lại, Điều 9 là điều khoản “chia vai” rất rõ: doanh nghiệp được bảo đảm điều kiện kinh doanh đủ để duy trì dịch vụ công, nhưng đổi lại phải chấp nhận mức độ kiểm soát pháp lý cao hơn doanh nghiệp thông thường.

Gợi ý áp dụng nhanh

  • Xác định đúng đây có phải là dịch vụ công ích hay không.
  • Kiểm tra cơ chế giá, phí, đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc đấu thầu.
  • Đối chiếu chất lượng, số lượng, thời hạn thực hiện với cam kết hoặc quyết định có thẩm quyền.
  • Xem xét chứng cứ nghiệm thu, thanh toán và bù đắp chi phí hợp lệ.
Doanh nghiệp công ích có được tự quyết giá dịch vụ không?
Không. Giá hoặc phí thường do pháp luật hay cơ quan có thẩm quyền quy định, doanh nghiệp chỉ thực hiện trong khuôn khổ được giao.
Khi nào doanh nghiệp được yêu cầu bù đắp chi phí?
Khi có căn cứ pháp lý về nhiệm vụ công ích, có chi phí hợp lệ và doanh nghiệp thực hiện đúng cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc đấu thầu.
Vi phạm chất lượng dịch vụ công ích có bị xử lý không?
Có. Không đáp ứng đủ số lượng, chất lượng hoặc thời hạn cung ứng có thể phát sinh trách nhiệm trước pháp luật và với khách hàng.
Doanh nghiệp công ích có được bảo đảm lợi nhuận không?
Có, nhưng chỉ là lợi nhuận hợp lý trong thời hạn cung ứng thích hợp để thu hồi vốn đầu tư, không phải lợi nhuận tự do như kinh doanh thuần túy.
Điều 9 có áp dụng cho mọi doanh nghiệp không?
Không. Điều này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích thuộc phạm vi điều chỉnh của luật và quy định liên quan.
Mục lục văn bản