Điều 72 Luật Doanh nghiệp 2020: Khởi kiện người quản lý

Bình luận Điều 72 Luật Doanh nghiệp 2020 về khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với người quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn.

Điều 72. Khởi kiện người quản lý

1. Thành viên công ty tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật và người quản lý khác do vi phạm quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của người quản lý trong trường hợp sau đây:

a) Vi phạm quy định tại Điều 71 của Luật này;

b) Không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, thực hiện không kịp thời hoặc thực hiện trái với quy định của pháp luật hoặc Điều lệ công ty, nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên đối với quyền và nghĩa vụ được giao;

c) Trường hợp khác theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.

2. Trình tự, thủ tục khởi kiện được thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

3. Chi phí khởi kiện trong trường hợp thành viên khởi kiện nhân danh công ty được tính vào chi phí của công ty, trừ trường hợp bị bác yêu cầu khởi kiện.

1. Mục tiêu và ý nghĩa của cơ chế khởi kiện người quản lý

Điều 72 tạo ra công cụ pháp lý để thành viên công ty buộc người quản lý chịu trách nhiệm dân sự khi vi phạm nghĩa vụ quản lý, qua đó bảo vệ lợi ích của công ty và các thành viên. Cơ chế này gắn trách nhiệm cá nhân của Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc, Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật và người quản lý khác với hành vi vi phạm nghĩa vụ được quy định tại Điều 71 Luật Doanh nghiệp 2020. Đồng thời, quy định khuyến khích quản trị minh bạch, hạn chế xung đột lợi ích và hành vi lạm quyền trong nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn.

2. Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 72

Trọng tâm của Điều 72 là quyền khởi kiện trách nhiệm dân sự thuộc về thành viên công ty, không thuộc về người lao động hay chủ thể bên ngoài. Thành viên có thể khởi kiện với hai tư cách: (i) tự mình, để bảo vệ quyền, lợi ích của chính thành viên; hoặc (ii) nhân danh công ty, để bảo vệ lợi ích chung của pháp nhân. Căn cứ khởi kiện xoay quanh việc người quản lý đã vi phạm nghĩa vụ quản lý theo Điều 71, hoặc không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, không kịp thời, hoặc trái với pháp luật, Điều lệ, nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên.

3. Điều kiện “kích hoạt” quyền khởi kiện

3.1. Chủ thể có quyền khởi kiện

Chỉ thành viên công ty (công ty TNHH) mới được phép khởi kiện theo Điều 72, với tư cách là người có quyền và lợi ích bị xâm phạm hoặc nhân danh công ty. Việc “nhân danh công ty” thực chất là một dạng khởi kiện đại diện, nhưng nguồn quyền không phải từ cơ quan quản lý công ty mà từ chính tư cách thành viên.

3.2. Hành vi vi phạm của người quản lý

Hành vi vi phạm cần gắn với quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của người quản lý được xác định tại Điều 71 Luật Doanh nghiệp 2020 và tại Điều lệ công ty. Các nhóm vi phạm thường gặp gồm: sử dụng thông tin, cơ hội kinh doanh của công ty cho lợi ích cá nhân; lạm dụng chức vụ để trục lợi; không thực hiện hoặc thực hiện trái nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên; vi phạm quy định pháp luật chuyên ngành liên quan đến hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, Điều 72 còn mở rộng cho “trường hợp khác” theo pháp luật và Điều lệ, cho phép nội dung Điều lệ và các luật chuyên ngành bổ sung căn cứ khởi kiện.

3.3. Thiệt hại và mối quan hệ nhân quả

Dù Điều 72 không nêu trực tiếp, việc khởi kiện trách nhiệm dân sự vẫn phải tuân theo yêu cầu chung của pháp luật dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại: có hành vi trái pháp luật, có thiệt hại thực tế, có mối quan hệ nhân quả và có lỗi. Trong thực tiễn, cần chứng minh thiệt hại của công ty hoặc của thành viên (như giảm giá trị phần vốn góp, mất cơ hội kinh doanh, chi phí phát sinh) gắn với hành vi vi phạm nghĩa vụ của người quản lý.

4. Trình tự, thủ tục và chi phí khởi kiện

Khi khởi kiện, thành viên phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật tố tụng dân sự về chủ thể khởi kiện, thời hiệu, thẩm quyền tòa án, chứng cứ và các bước tiến hành. Điều 72 chỉ dẫn chiếu chung, nên mọi vấn đề về hình thức và quy trình đều được xử lý theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Đáng chú ý, nếu thành viên khởi kiện nhân danh công ty thì chi phí khởi kiện (án phí, lệ phí, chi phí luật sư, giám định…) được tính vào chi phí của công ty, trừ trường hợp bị tòa án bác yêu cầu khởi kiện. Quy định này khuyến khích thành viên chủ động bảo vệ lợi ích công ty, nhưng đồng thời thúc đẩy cân nhắc kỹ về căn cứ khởi kiện để tránh rủi ro bị bác yêu cầu.

5. Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tế

Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 72 như quy định khởi kiện hình sự đối với người quản lý. Trên thực tế, Điều 72 chỉ điều chỉnh trách nhiệm dân sự, chủ yếu là bồi thường thiệt hại, hoàn trả lợi ích bất chính và các biện pháp dân sự khác. Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng mọi bất đồng nội bộ với người quản lý đều có thể khởi kiện theo Điều 72, trong khi phải có vi phạm cụ thể đối với nghĩa vụ quản lý theo Điều 71, pháp luật, Điều lệ hoặc nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên. Nhầm lẫn thứ ba là cho rằng mọi chi phí khởi kiện nhân danh công ty đều do công ty chịu, kể cả khi yêu cầu không có căn cứ; Điều 72 quy định rõ ngoại lệ khi yêu cầu bị bác.

6. Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 72

Trước khi khởi kiện, thành viên nên rà soát kỹ Điều lệ công ty, nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên và các quy định nội bộ để xác định rõ nghĩa vụ cụ thể mà người quản lý đã vi phạm. Việc thu thập hồ sơ, chứng cứ đầy đủ (biên bản họp, nghị quyết, hợp đồng, báo cáo tài chính, email, thông báo…) là điều kiện then chốt để tòa án có căn cứ xem xét trách nhiệm dân sự. Ngoài ra, cần đánh giá chiến lược: lựa chọn khởi kiện với tư cách cá nhân hay nhân danh công ty sẽ ảnh hưởng đến phạm vi thiệt hại được yêu cầu, người thụ hưởng kết quả bồi thường và cách phân chia chi phí khởi kiện. Cuối cùng, cần lưu ý thời hiệu khởi kiện trách nhiệm dân sự theo Bộ luật Dân sự, tránh để quyền khởi kiện bị mất do hết thời hiệu.

Thành viên công ty cổ phần có được áp dụng Điều 72 để khởi kiện người quản lý không?
Không. Điều 72 áp dụng cho công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty cổ phần có cơ chế khởi kiện người quản lý theo quy định riêng của Luật Doanh nghiệp.
Khởi kiện nhân danh công ty theo Điều 72 khác gì khởi kiện với tư cách cá nhân?
Khởi kiện nhân danh công ty nhằm bảo vệ lợi ích của pháp nhân, thiệt hại và bồi thường thuộc về công ty; chi phí khởi kiện thường do công ty chịu, trừ khi bị bác yêu cầu.
Mọi vi phạm nội quy công ty của người quản lý đều là căn cứ khởi kiện theo Điều 72?
Không. Căn cứ khởi kiện phải gắn với vi phạm nghĩa vụ quản lý theo Điều 71, pháp luật, Điều lệ hoặc nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên.
Nếu thành viên khởi kiện nhân danh công ty nhưng tòa bác yêu cầu thì chi phí do ai chịu?
Trong trường hợp yêu cầu bị bác, chi phí khởi kiện không được tính vào chi phí công ty; thành viên khởi kiện phải tự chịu theo phán quyết của tòa án.
Có bắt buộc phải chứng minh thiệt hại khi khởi kiện người quản lý theo Điều 72?
Có. Trách nhiệm dân sự yêu cầu chứng minh thiệt hại thực tế, hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý và mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này.
Mục lục văn bản