Điều 70 Luật Doanh nghiệp 2020: Thu hồi phần vốn góp đã hoàn trả hoặc lợi nhuận đã chia
Bình luận pháp lý Điều 70 Luật Doanh nghiệp 2020 về thu hồi vốn góp, lợi nhuận đã chia trái luật và trách nhiệm liên đới của thành viên.
Điều 70. Thu hồi phần vốn góp đã hoàn trả hoặc lợi nhuận đã chia
Trường hợp hoàn trả một phần vốn góp do giảm vốn điều lệ trái với quy định tại khoản 3 Điều 68 của Luật này hoặc chia lợi nhuận cho thành viên trái với quy định tại Điều 69 của Luật này thì các thành viên công ty phải hoàn trả cho công ty số tiền, tài sản khác đã nhận; phải cùng liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty tương ứng với số tiền, tài sản chưa hoàn trả đủ cho đến khi hoàn trả đủ số tiền, tài sản khác đã nhận.
1. Mục tiêu và ý nghĩa của Điều 70
Điều 70 nhằm bảo đảm rằng mọi việc giảm vốn điều lệ và chia lợi nhuận phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện tài chính và thủ tục của Luật Doanh nghiệp. Trọng tâm là bảo vệ chủ nợ và các bên liên quan khỏi việc thành viên rút vốn hoặc nhận lợi nhuận khi công ty chưa bảo đảm nghĩa vụ tài sản. Đồng thời, điều luật tạo cơ chế khôi phục tình trạng tài chính đúng pháp luật của công ty thông qua việc thu hồi số tiền, tài sản đã hoàn trả hoặc chia trái quy định.
2. Điều kiện kích hoạt trách nhiệm theo Điều 70
Điều 70 chỉ áp dụng khi có hai nhóm hành vi vi phạm: thứ nhất, hoàn trả phần vốn góp do giảm vốn điều lệ trái với khoản 3 Điều 68 Luật Doanh nghiệp 2020; thứ hai, chia lợi nhuận cho thành viên trái với Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020. Nghĩa là công ty hoặc thành viên đã nhận tiền, tài sản trong bối cảnh không đáp ứng điều kiện về thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn, hoặc thực hiện thủ tục giảm vốn, chia lợi nhuận không đúng trình tự, thẩm quyền. Khi các điều kiện này hội tụ, nghĩa vụ hoàn trả và trách nhiệm liên đới với các khoản nợ được kích hoạt.
3. Nội dung trách nhiệm và phạm vi liên đới
Thành viên nhận tiền, tài sản từ việc hoàn trả vốn góp hoặc chia lợi nhuận trái luật phải hoàn trả đầy đủ cho công ty số tiền, tài sản đã nhận. Nếu chưa hoàn trả đủ, họ cùng liên đới chịu trách nhiệm với công ty về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác tương ứng với phần tiền, tài sản chưa hoàn trả. Trách nhiệm liên đới kéo dài cho đến khi hoàn trả đủ số tiền, tài sản đã nhận, bảo đảm rằng chủ nợ không bị thiệt hại do việc rút vốn hoặc chia lợi nhuận trái quy định.
4. Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ công ty phải chịu trách nhiệm, còn thành viên nhận vốn hoặc lợi nhuận trái luật không phải hoàn trả. Điều 70 khẳng định rõ thành viên có nghĩa vụ hoàn trả và chịu trách nhiệm liên đới, không chỉ là trách nhiệm nội bộ. Một nhầm lẫn khác là coi mọi việc chia lợi nhuận đều hợp pháp nếu có nghị quyết của Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông; trên thực tế, nghị quyết vẫn bị giới hạn bởi các điều kiện tài chính tại Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020. Ngoài ra, không ít trường hợp bỏ qua việc đánh giá nghĩa vụ tài sản chưa đến hạn, trong khi đây là yếu tố then chốt để xác định việc giảm vốn, chia lợi nhuận có trái luật hay không.
5. Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Khi đánh giá sự tồn tại trách nhiệm theo Điều 70, cần rà soát hồ sơ giảm vốn điều lệ, quyết định chia lợi nhuận, báo cáo tài chính và tình trạng nghĩa vụ tài sản của công ty tại thời điểm giao dịch. Việc xác định "trái với" khoản 3 Điều 68 hoặc Điều 69 là tiền đề: nếu việc giảm vốn, chia lợi nhuận đáp ứng đầy đủ điều kiện và thủ tục, Điều 70 không được kích hoạt. Trong tranh chấp với chủ nợ, cơ quan giải quyết thường xem xét cả thời điểm phát sinh nợ lẫn thời điểm hoàn trả vốn, chia lợi nhuận để xác định phạm vi trách nhiệm liên đới của thành viên. Do đó, thành viên và công ty cần cẩn trọng trong việc thông qua nghị quyết, bảo đảm đầy đủ hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của việc giảm vốn và chia lợi nhuận.