Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020: Quyền của doanh nghiệp
Bình luận Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020 về quyền của doanh nghiệp, phạm vi tự do kinh doanh và giới hạn pháp lý cần lưu ý.
Điều 7. Quyền của doanh nghiệp
1. Tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm.
2. Tự chủ kinh doanh và lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh; chủ động lựa chọn ngành, nghề, địa bàn, hình thức kinh doanh; chủ động điều chỉnh quy mô và ngành, nghề kinh doanh.
3. Lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn.
4. Tự do tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng.
5. Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.
6. Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động.
7. Chủ động ứng dụng khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh; được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
8. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của doanh nghiệp.
9. Từ chối yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân về cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật.
10. Khiếu nại, tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật.
11. Quyền khác theo quy định của pháp luật.
Ý nghĩa pháp lý cốt lõi
Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ liệt kê các quyền của doanh nghiệp mà còn thể hiện rõ quan điểm lập pháp: doanh nghiệp được tự do kinh doanh trong những giới hạn do pháp luật đặt ra. Đây là nền tảng để bảo vệ quyền tự chủ kinh doanh, hạn chế can thiệp hành chính không có căn cứ, đồng thời khuyến khích cạnh tranh và đổi mới.
Điểm cần nắm là điều luật này không tạo ra quyền “tuyệt đối”. Quyền của doanh nghiệp luôn phải vận hành cùng các luật chuyên ngành về đầu tư, đất đai, lao động, thuế, môi trường, sở hữu trí tuệ và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện. Vì vậy, khi áp dụng phải xem đồng thời cả Luật Doanh nghiệp và quy định chuyên ngành liên quan.
Phạm vi quyền và giới hạn áp dụng
Cụm từ “tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm” là điểm khởi đầu quan trọng nhất. Chỉ cần ngành, nghề không bị cấm, doanh nghiệp được quyền lựa chọn và tổ chức hoạt động; nhưng nếu thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì quyền này chỉ được thực hiện sau khi đáp ứng đầy đủ điều kiện tương ứng. Đây là ranh giới thường bị nhầm lẫn giữa “được phép kinh doanh” và “được kinh doanh ngay”.
Các quyền về lựa chọn hình thức tổ chức, huy động vốn, tìm kiếm thị trường, ký kết hợp đồng, xuất nhập khẩu, tuyển dụng lao động, ứng dụng khoa học công nghệ và định đoạt tài sản đều nhằm bảo đảm doanh nghiệp có quyền tự quyết trong quản trị và kinh doanh. Tuy nhiên, mọi quyền này đều phải thực hiện theo quy định pháp luật có liên quan, nên không thể viện dẫn Điều 7 để bỏ qua thủ tục, điều kiện hoặc nghĩa vụ bắt buộc khác.
Điểm dễ hiểu sai trong thực tiễn
Hiểu sai phổ biến nhất là cho rằng Điều 7 cho phép doanh nghiệp làm bất kỳ việc gì miễn không bị cấm trực tiếp trong Luật Doanh nghiệp. Cách hiểu này không chính xác, vì giới hạn pháp lý còn nằm ở nhiều đạo luật khác và ở chính các điều kiện kinh doanh do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Một nhầm lẫn khác là xem quyền “từ chối yêu cầu cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật” như quyền từ chối mọi yêu cầu của cơ quan nhà nước. Thực tế, doanh nghiệp chỉ được từ chối các yêu cầu không có căn cứ pháp luật; còn các nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu, thực hiện kiểm tra, thanh tra hợp pháp vẫn phải chấp hành.
Lưu ý khi áp dụng
Khi đánh giá một hoạt động cụ thể, cần xác định theo ba bước: ngành nghề có bị cấm hay không, có thuộc ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hay không, và doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý chưa. Chỉ khi vượt qua được ba lớp này, quyền kinh doanh theo Điều 7 mới được “kích hoạt” đầy đủ.
Trong tranh chấp hoặc khiếu nại liên quan đến can thiệp trái luật vào hoạt động doanh nghiệp, Điều 7 là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền tự do kinh doanh và quyền tự chủ quản trị. Tuy vậy, hiệu lực bảo vệ của điều luật này chỉ phát huy khi doanh nghiệp chứng minh được mình đang thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, chứ không phải để hợp thức hóa hành vi vi phạm quy định chuyên ngành.
Trọng tâm cần ghi nhớ
- Điều 7 đặt doanh nghiệp vào vị trí chủ động, nhưng không loại trừ sự ràng buộc của luật chuyên ngành.
- Quyền kinh doanh chỉ được thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép, đặc biệt với ngành nghề có điều kiện.
- Điều luật này có giá trị lớn trong bảo vệ quyền tự chủ, nhưng không phải là “lá chắn” cho mọi hoạt động kinh doanh.